(Top Banner Ad)
tonic water
B1
noun B1 Đồ uống/Hóa học

tonic water

UK: /ˈtɒnɪk ˈwɔːtə(r)/ • US: /ˈtɑːnɪk ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước tonic nước quinine
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carbonated soft drink flavored with quinine, used as a mixer with gin or vodka.

Vietnamese Meaning

Một loại nước ngọt có ga được tạo hương vị bằng quinine, thường được dùng để pha với rượu gin hoặc vodka.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a gin and tonic."

    "Anh ấy đã gọi một ly gin tonic."

  • "She prefers her vodka with tonic water and a lime."

    "Cô ấy thích uống vodka với tonic water và một lát chanh."

  • "Tonic water contains quinine, which was historically used to treat malaria."

    "Tonic water chứa quinine, một chất trước đây được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tonic Nước tăng lực, thuốc bổ
Adjective tonic Có tác dụng tăng lực, bồi bổ
Noun quinine Quinine (một loại thuốc trị sốt rét)

Synonyms

quinine water (nước quinine)

Related Words

Subject Area

Đồ uống/Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish/Quechua
quina
French
quinquina
English
quinine
English
tonic water

Nguồn gốc của Tonic Water

Tonic water ban đầu được phát triển như một loại thuốc để chống lại bệnh sốt rét. Nó chứa quinine, một chất chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na. Lính Anh ở Ấn Độ thế kỷ 19 thường uống tonic water để phòng bệnh, nhưng vì vị đắng nên họ thường pha thêm đường, chanh và gin, tạo ra món gin tonic phổ biến.

Usage Note

Tonic water là một loại nước giải khát có vị đắng đặc trưng do thành phần quinine. Nó thường được sử dụng như một thành phần pha chế trong các loại cocktail, phổ biến nhất là gin and tonic. Vị đắng của tonic water giúp cân bằng vị ngọt của rượu và các thành phần khác. So với soda water, tonic water có vị đắng và ngọt hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường diễn tả sự kết hợp hoặc đi kèm với một loại đồ uống khác. Ví dụ: 'Tonic water with gin' (Tonic water với rượu gin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tonic water
  • bitter bitter tonic water
    (Tonic water vị đắng)
  • diet diet tonic water
    (Tonic water dành cho người ăn kiêng (ít đường))
  • premium premium tonic water
    (Tonic water cao cấp)
Verb + tonic water
  • drink drink tonic water
    (Uống tonic water)
  • mix mix with tonic water
    (Pha với tonic water)
  • serve serve with tonic water
    (Phục vụ với tonic water)
Tonic water + Noun
  • tonic water tonic water and lime
    (Tonic water và chanh)
  • tonic water tonic water and gin
    (Tonic water và rượu gin)

Idioms

  • Gin and tonic (G&T)

    Một loại cocktail phổ biến pha từ rượu gin và tonic water.

    "I'll have a gin and tonic, please."

    (Cho tôi một ly gin tonic nhé.)

  • A dose of tonic

    Một liều thuốc bổ (nghĩa bóng), một sự khích lệ hoặc làm mới tinh thần.

    "The vacation was a dose of tonic for her."

    (Kỳ nghỉ là một liều thuốc bổ cho cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tonic water

noun
Lật mặt

Một loại nước ngọt có ga được tạo hương vị bằng quinine, thường được dùng để pha với rượu gin hoặc vodka.

"He ordered a gin and tonic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tonic water".

Gin Tonic và Văn hóa Cocktail

Gin tonic là một loại cocktail cổ điển rất phổ biến trên thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó thường được dùng như một thức uống giải khát trong những ngày hè nóng bức và là một phần quan trọng của văn hóa cocktail.

Sốt rét và Tonic Water

Tonic water gắn liền với lịch sử phòng chống bệnh sốt rét. Quinine trong tonic water từng là phương pháp điều trị sốt rét hiệu quả, đặc biệt quan trọng trong thời kỳ thuộc địa hóa ở các vùng nhiệt đới.