tonic water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A carbonated soft drink flavored with quinine, used as a mixer with gin or vodka.
Vietnamese Meaning
Một loại nước ngọt có ga được tạo hương vị bằng quinine, thường được dùng để pha với rượu gin hoặc vodka.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a gin and tonic."
"Anh ấy đã gọi một ly gin tonic."
-
"She prefers her vodka with tonic water and a lime."
"Cô ấy thích uống vodka với tonic water và một lát chanh."
-
"Tonic water contains quinine, which was historically used to treat malaria."
"Tonic water chứa quinine, một chất trước đây được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tonic water là một loại nước giải khát có vị đắng đặc trưng do thành phần quinine. Nó thường được sử dụng như một thành phần pha chế trong các loại cocktail, phổ biến nhất là gin and tonic. Vị đắng của tonic water giúp cân bằng vị ngọt của rượu và các thành phần khác. So với soda water, tonic water có vị đắng và ngọt hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường diễn tả sự kết hợp hoặc đi kèm với một loại đồ uống khác. Ví dụ: 'Tonic water with gin' (Tonic water với rượu gin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter bitter tonic water (Tonic water vị đắng)
-
diet diet tonic water (Tonic water dành cho người ăn kiêng (ít đường))
-
premium premium tonic water (Tonic water cao cấp)
-
drink drink tonic water (Uống tonic water)
-
mix mix with tonic water (Pha với tonic water)
-
serve serve with tonic water (Phục vụ với tonic water)
-
tonic water tonic water and lime (Tonic water và chanh)
-
tonic water tonic water and gin (Tonic water và rượu gin)
Idioms
-
Gin and tonic (G&T)
Một loại cocktail phổ biến pha từ rượu gin và tonic water.
"I'll have a gin and tonic, please."
(Cho tôi một ly gin tonic nhé.)
-
A dose of tonic
Một liều thuốc bổ (nghĩa bóng), một sự khích lệ hoặc làm mới tinh thần.
"The vacation was a dose of tonic for her."
(Kỳ nghỉ là một liều thuốc bổ cho cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tonic water
nounMột loại nước ngọt có ga được tạo hương vị bằng quinine, thường được dùng để pha với rượu gin hoặc vodka.
"He ordered a gin and tonic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tonic water".
