(Top Banner Ad)
soda water
A2
Danh từ A2 Đồ uống

soda water

UK: /ˈsəʊdə ˈwɔːtə(r)/ • US: /ˈsoʊdə ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước soda soda
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that has been artificially carbonated, also known as carbonated water, sparkling water, or seltzer water.

Vietnamese Meaning

Nước đã được cacbonat hóa nhân tạo, còn được gọi là nước có ga, nước sủi bọt hoặc nước seltzer.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a soda water with a slice of lemon."

    "Cô ấy gọi một ly soda chanh."

  • "He mixed whiskey with soda water."

    "Anh ấy pha rượu whisky với soda."

  • "Soda water can help with an upset stomach."

    "Soda có thể giúp giảm đau bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soda Nước ngọt có ga, nước soda (tên gọi chung)
Noun soda pop Nước ngọt có ga nói chung (thường dùng ở Bắc Mỹ)
Noun soda fountain Quầy pha chế và bán nước ngọt có ga, kem

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
suwwād
Medieval Latin
sodanum
Italian
soda
English (17th c.)
soda
English (18th-19th c.)
soda water

Sự Ra Đời Của Nước Có Ga

Thuật ngữ “soda water” xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, khi các nhà khoa học như Joseph Priestley khám phá cách làm nước bão hòa khí carbon dioxide. Từ 'soda' ban đầu ám chỉ natri cacbonat (sodium carbonate), một chất thường được dùng để tạo ra độ sủi bọt và hương vị cho nước. Ban đầu, nước soda còn được xem là một loại thuốc bổ, trước khi trở thành thức uống giải khát phổ biến như ngày nay.

Usage Note

Soda water là loại nước có ga đơn giản nhất, thường không chứa thêm đường hoặc hương liệu. Nó khác với tonic water, club soda và nước ngọt (soft drinks) ở chỗ những loại này thường có thêm các thành phần khác.

Prepositions

with in

‘With’ được sử dụng để chỉ việc pha trộn: *soda water with lime*. ‘In’ được dùng để chỉ sự hiện diện của soda water trong một món đồ uống: *a cocktail in which soda water is used*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soda water
  • plain plain soda water
    (nước soda nguyên chất (không hương vị))
  • sparkling sparkling soda water
    (nước soda có ga mạnh)
  • cold cold soda water
    (nước soda lạnh)
Verb + soda water
  • drink drink soda water
    (uống nước soda)
  • add add soda water
    (thêm nước soda)
  • mix with mix with soda water
    (pha với nước soda)
Noun + soda water
  • a glass of a glass of soda water
    (một ly nước soda)
  • a bottle of a bottle of soda water
    (một chai nước soda)
  • a splash of a splash of soda water
    (một chút nước soda (khoảng một muỗng))

Idioms

  • a splash of soda water

    Một chút nước soda (thường được thêm vào đồ uống khác để pha loãng hoặc tạo ga)

    "Could I have a whiskey with a splash of soda water, please?"

    (Cho tôi một ly whisky với một chút nước soda được không?)

  • top something with soda water

    Đổ thêm nước soda lên trên (một thức uống khác)

    "For a refreshing drink, mix fruit syrup and top with soda water."

    (Để có một thức uống sảng khoái, hãy pha si-rô trái cây và đổ thêm nước soda lên trên.)

  • flat soda water

    Nước soda đã hết ga (mất độ sủi bọt)

    "This soda water is flat; it's lost all its fizz."

    (Nước soda này đã hết ga rồi; nó mất hết cả độ sủi bọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soda water

Danh từ
Lật mặt

Nước đã được cacbonat hóa nhân tạo, còn được gọi là nước có ga, nước sủi bọt hoặc nước seltzer.

"She ordered a soda water with a slice of lemon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soda water".

Lịch Sử Thú Vị Của Nước Soda

Ban đầu, nước có ga được phát minh bởi các nhà khoa học như Joseph Priestley vào thế kỷ 18 và được bán như một loại 'nước thuốc' chữa bệnh. Người ta tin rằng nó có thể chữa các bệnh về tiêu hóa và thậm chí cả bệnh còi. Mãi đến sau này, nó mới trở thành một thức uống giải khát phổ biến và thành phần không thể thiếu trong nhiều loại cocktail.

Phân Biệt Các Loại Nước Có Ga

Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt giữa 'soda water', 'club soda', 'seltzer' và 'sparkling water' có thể hơi khó. 'Soda water' và 'club soda' thường có thêm một số khoáng chất (như natri bicarbonate, kali sulfat) để tăng hương vị và độ sủi bọt. 'Seltzer' là nước được cacbonat hóa đơn thuần, không thêm khoáng chất. Còn 'sparkling water' là nước suối tự nhiên có ga, hoặc nước được cacbonat hóa có hương vị tự nhiên hoặc nhân tạo. Tất cả đều là nước có ga, nhưng có sự khác biệt nhỏ về thành phần và nguồn gốc.