(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tonic
B2

tonic

noun

Nghĩa tiếng Việt

thuốc bổ đồ uống tăng lực âm chủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tonic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống có dược tính được dùng để mang lại cảm giác khỏe khoắn và tinh thần tốt.

Definition (English Meaning)

A medicinal drink taken to give a feeling of vigor or well-being.

Ví dụ Thực tế với 'Tonic'

  • "She drinks a herbal tonic for her nerves."

    "Cô ấy uống một loại thuốc bổ thảo dược cho hệ thần kinh của mình."

  • "A bracing walk in the hills is a good tonic."

    "Một cuộc đi bộ mạnh mẽ trên đồi là một phương thuốc bổ tốt."

  • "The tonic of the key of C is C."

    "Âm chủ của cung Đô trưởng là nốt Đô."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tonic'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tonic
  • Adjective: tonic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Âm nhạc Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Tonic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tonic thường được dùng để chỉ các loại thuốc bổ, đồ uống tăng lực hoặc các chất có tác dụng cải thiện sức khỏe và tinh thần. Khác với 'medicine' (thuốc) dùng để chữa bệnh, 'tonic' nhấn mạnh vào việc tăng cường sức khỏe tổng thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

Sử dụng 'tonic for' để chỉ mục đích sử dụng của tonic (ví dụ: tonic for the nerves). Sử dụng 'tonic to' để chỉ tác dụng của tonic (ví dụ: tonic to the heart).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tonic'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tonic is good for my health.
Loại thuốc bổ này tốt cho sức khỏe của tôi.
Phủ định
That tonic isn't necessary for everyone.
Loại thuốc bổ đó không cần thiết cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is this tonic what you need?
Đây có phải là loại thuốc bổ mà bạn cần không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a tonic: a restorative medicine to improve his health.
Bác sĩ kê một loại thuốc bổ: một loại thuốc phục hồi để cải thiện sức khỏe của anh ấy.
Phủ định
She didn't need a tonic: her energy levels were naturally high.
Cô ấy không cần thuốc bổ: mức năng lượng của cô ấy vốn đã cao.
Nghi vấn
Does this drink act as a tonic: a beverage providing sustained energy?
Đồ uống này có tác dụng như một loại thuốc bổ không: một thức uống cung cấp năng lượng bền bỉ?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the tonic water had a slightly bitter taste.
Cô ấy nói rằng nước tonic có vị hơi đắng.
Phủ định
He told me that the doctor did not prescribe tonic medication for his illness.
Anh ấy nói với tôi rằng bác sĩ không kê đơn thuốc bổ cho bệnh của anh ấy.
Nghi vấn
She asked if the tonic effect of the music had helped him relax.
Cô ấy hỏi liệu hiệu ứng tăng lực của âm nhạc có giúp anh ấy thư giãn không.

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is prescribing a tonic to improve his patient's health.
Bác sĩ đang kê một loại thuốc bổ để cải thiện sức khỏe cho bệnh nhân của mình.
Phủ định
She isn't drinking tonic water; she prefers soda.
Cô ấy không uống nước tonic; cô ấy thích soda hơn.
Nghi vấn
Are they adding tonic to their gin and juice?
Họ có đang thêm tonic vào gin và nước trái cây của họ không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's tonic helped him regain his strength.
Thuốc bổ của bệnh nhân đã giúp anh ấy lấy lại sức mạnh.
Phủ định
That tonic's effect isn't as strong as the doctor predicted.
Hiệu quả của loại thuốc bổ đó không mạnh như bác sĩ dự đoán.
Nghi vấn
Is this children's tonic safe for them to drink?
Loại thuốc bổ này có an toàn cho trẻ em uống không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)