(Top Banner Ad)
tonic
B2
noun B2 Y học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

tonic

UK: /ˈtɒnɪk/ • US: /ˈtɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc bổ đồ uống tăng lực âm chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medicinal drink taken to give a feeling of vigor or well-being.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có dược tính được dùng để mang lại cảm giác khỏe khoắn và tinh thần tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drinks a herbal tonic for her nerves."

    "Cô ấy uống một loại thuốc bổ thảo dược cho hệ thần kinh của mình."

  • "A bracing walk in the hills is a good tonic."

    "Một cuộc đi bộ mạnh mẽ trên đồi là một phương thuốc bổ tốt."

  • "The tonic of the key of C is C."

    "Âm chủ của cung Đô trưởng là nốt Đô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tone giọng điệu, âm điệu, trạng thái cơ thể
Verb tone làm săn chắc, làm khỏe, điều chỉnh âm điệu
Noun tonicity tính săn chắc, trạng thái trương lực
Adjective tonal thuộc về âm điệu, tông màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Ancient Greek
tonos
Ancient Greek
tonikos
Latin
tonic-
English
tonic

Nguồn gốc của 'Tonic': Từ sự căng thẳng đến năng lượng

Từ 'tonic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'tonikos', nghĩa là 'liên quan đến sự căng ra' hoặc 'tạo ra sự căng thẳng'. Từ này lại xuất phát từ 'tonos', có nghĩa là 'sự căng, sự kéo dài' và cũng dùng để chỉ 'âm điệu' hay 'sức lực'. Ban đầu, nó ám chỉ thứ gì đó làm tăng cường sức mạnh, sự dẻo dai hoặc âm sắc. Ngày nay, 'tonic' thường được hiểu là một loại thuốc bổ hoặc thứ gì đó mang lại cảm giác sảng khoái, tiếp thêm sinh lực, giống như việc cơ thể được 'kéo giãn' và hồi phục sức mạnh.

Usage Note

Tonic thường được dùng để chỉ các loại thuốc bổ, đồ uống tăng lực hoặc các chất có tác dụng cải thiện sức khỏe và tinh thần. Khác với 'medicine' (thuốc) dùng để chữa bệnh, 'tonic' nhấn mạnh vào việc tăng cường sức khỏe tổng thể.

Prepositions

for to

Sử dụng 'tonic for' để chỉ mục đích sử dụng của tonic (ví dụ: tonic for the nerves). Sử dụng 'tonic to' để chỉ tác dụng của tonic (ví dụ: tonic to the heart).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tonic
  • health health tonic
    (thuốc bổ sức khỏe)
  • invigorating invigorating tonic
    (thức uống/thuốc bổ tiếp thêm sinh lực)
  • hair hair tonic
    (dầu dưỡng tóc (kích thích mọc tóc, làm khỏe tóc))
Verb + tonic
  • take take a tonic
    (uống thuốc bổ)
  • drink drink a tonic
    (uống một loại thức uống bổ dưỡng)
Noun + tonic
  • spring spring tonic
    (thuốc bổ mùa xuân (để phục hồi sức khỏe sau mùa đông))
  • blood blood tonic
    (thuốc bổ máu)

Idioms

  • a tonic for the soul/mind

    thứ giúp an ủi tinh thần, tiếp thêm nghị lực cho tâm hồn

    "Spending time in nature is always a tonic for the soul."

    (Dành thời gian trong thiên nhiên luôn là liều thuốc bổ cho tâm hồn.)

  • a tonic effect

    hiệu ứng/tác dụng tiếp thêm sinh lực, làm sảng khoái

    "The good news had a tonic effect on everyone."

    (Tin tốt đã có tác dụng tiếp thêm sinh lực cho mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tonic

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống có dược tính được dùng để mang lại cảm giác khỏe khoắn và tinh thần tốt.

"She drinks a herbal tonic for her nerves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tonic is good for my health.
Loại thuốc bổ này tốt cho sức khỏe của tôi.
Phủ định
That tonic isn't necessary for everyone.
Loại thuốc bổ đó không cần thiết cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is this tonic what you need?
Đây có phải là loại thuốc bổ mà bạn cần không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a tonic: a restorative medicine to improve his health.
Bác sĩ kê một loại thuốc bổ: một loại thuốc phục hồi để cải thiện sức khỏe của anh ấy.
Phủ định
She didn't need a tonic: her energy levels were naturally high.
Cô ấy không cần thuốc bổ: mức năng lượng của cô ấy vốn đã cao.
Nghi vấn
Does this drink act as a tonic: a beverage providing sustained energy?
Đồ uống này có tác dụng như một loại thuốc bổ không: một thức uống cung cấp năng lượng bền bỉ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the tonic water had a slightly bitter taste.
Cô ấy nói rằng nước tonic có vị hơi đắng.
Phủ định
He told me that the doctor did not prescribe tonic medication for his illness.
Anh ấy nói với tôi rằng bác sĩ không kê đơn thuốc bổ cho bệnh của anh ấy.
Nghi vấn
She asked if the tonic effect of the music had helped him relax.
Cô ấy hỏi liệu hiệu ứng tăng lực của âm nhạc có giúp anh ấy thư giãn không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is prescribing a tonic to improve his patient's health.
Bác sĩ đang kê một loại thuốc bổ để cải thiện sức khỏe cho bệnh nhân của mình.
Phủ định
She isn't drinking tonic water; she prefers soda.
Cô ấy không uống nước tonic; cô ấy thích soda hơn.
Nghi vấn
Are they adding tonic to their gin and juice?
Họ có đang thêm tonic vào gin và nước trái cây của họ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's tonic helped him regain his strength.
Thuốc bổ của bệnh nhân đã giúp anh ấy lấy lại sức mạnh.
Phủ định
That tonic's effect isn't as strong as the doctor predicted.
Hiệu quả của loại thuốc bổ đó không mạnh như bác sĩ dự đoán.
Nghi vấn
Is this children's tonic safe for them to drink?
Loại thuốc bổ này có an toàn cho trẻ em uống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tonic".

Lịch sử thuốc bổ truyền thống

Trong lịch sử phương Tây, 'tonic' thường là các loại thuốc lỏng được bào chế từ thảo dược, rượu và các thành phần khác, được bán để cải thiện sức khỏe tổng thể, tăng cường năng lượng hoặc chữa trị các bệnh cụ thể. Chúng rất phổ biến vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, thường được coi là 'phép màu' cho mọi loại bệnh tật.

Nước Tonic (Tonic Water)

Nước Tonic, hay tonic water, là một loại đồ uống có ga chứa quinine. Ban đầu, quinine được dùng để ngăn ngừa và điều trị sốt rét, đặc biệt là ở các thuộc địa của Anh. Quinine có vị đắng, nên đường và các hương liệu khác được thêm vào để làm dịu vị. Ngày nay, nước tonic phổ biến nhất khi pha với rượu gin để tạo ra món cocktail Gin & Tonic kinh điển.