tonic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống có dược tính được dùng để mang lại cảm giác khỏe khoắn và tinh thần tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drinks a herbal tonic for her nerves."
"Cô ấy uống một loại thuốc bổ thảo dược cho hệ thần kinh của mình."
-
"A bracing walk in the hills is a good tonic."
"Một cuộc đi bộ mạnh mẽ trên đồi là một phương thuốc bổ tốt."
-
"The tonic of the key of C is C."
"Âm chủ của cung Đô trưởng là nốt Đô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tonic thường được dùng để chỉ các loại thuốc bổ, đồ uống tăng lực hoặc các chất có tác dụng cải thiện sức khỏe và tinh thần. Khác với 'medicine' (thuốc) dùng để chữa bệnh, 'tonic' nhấn mạnh vào việc tăng cường sức khỏe tổng thể.
Prepositions
Sử dụng 'tonic for' để chỉ mục đích sử dụng của tonic (ví dụ: tonic for the nerves). Sử dụng 'tonic to' để chỉ tác dụng của tonic (ví dụ: tonic to the heart).
Collocations (Từ đi kèm)
-
health health tonic (thuốc bổ sức khỏe)
-
invigorating invigorating tonic (thức uống/thuốc bổ tiếp thêm sinh lực)
-
hair hair tonic (dầu dưỡng tóc (kích thích mọc tóc, làm khỏe tóc))
-
take take a tonic (uống thuốc bổ)
-
drink drink a tonic (uống một loại thức uống bổ dưỡng)
-
spring spring tonic (thuốc bổ mùa xuân (để phục hồi sức khỏe sau mùa đông))
-
blood blood tonic (thuốc bổ máu)
Idioms
-
a tonic for the soul/mind
thứ giúp an ủi tinh thần, tiếp thêm nghị lực cho tâm hồn
"Spending time in nature is always a tonic for the soul."
(Dành thời gian trong thiên nhiên luôn là liều thuốc bổ cho tâm hồn.)
-
a tonic effect
hiệu ứng/tác dụng tiếp thêm sinh lực, làm sảng khoái
"The good news had a tonic effect on everyone."
(Tin tốt đã có tác dụng tiếp thêm sinh lực cho mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tonic
nounMột loại đồ uống có dược tính được dùng để mang lại cảm giác khỏe khoắn và tinh thần tốt.
"She drinks a herbal tonic for her nerves."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This tonic is good for my health. |
Loại thuốc bổ này tốt cho sức khỏe của tôi. |
| Phủ định | That tonic isn't necessary for everyone. |
Loại thuốc bổ đó không cần thiết cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Is this tonic what you need? |
Đây có phải là loại thuốc bổ mà bạn cần không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor prescribed a tonic: a restorative medicine to improve his health. |
Bác sĩ kê một loại thuốc bổ: một loại thuốc phục hồi để cải thiện sức khỏe của anh ấy. |
| Phủ định | She didn't need a tonic: her energy levels were naturally high. |
Cô ấy không cần thuốc bổ: mức năng lượng của cô ấy vốn đã cao. |
| Nghi vấn | Does this drink act as a tonic: a beverage providing sustained energy? |
Đồ uống này có tác dụng như một loại thuốc bổ không: một thức uống cung cấp năng lượng bền bỉ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the tonic water had a slightly bitter taste. |
Cô ấy nói rằng nước tonic có vị hơi đắng. |
| Phủ định | He told me that the doctor did not prescribe tonic medication for his illness. |
Anh ấy nói với tôi rằng bác sĩ không kê đơn thuốc bổ cho bệnh của anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if the tonic effect of the music had helped him relax. |
Cô ấy hỏi liệu hiệu ứng tăng lực của âm nhạc có giúp anh ấy thư giãn không. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor is prescribing a tonic to improve his patient's health. |
Bác sĩ đang kê một loại thuốc bổ để cải thiện sức khỏe cho bệnh nhân của mình. |
| Phủ định | She isn't drinking tonic water; she prefers soda. |
Cô ấy không uống nước tonic; cô ấy thích soda hơn. |
| Nghi vấn | Are they adding tonic to their gin and juice? |
Họ có đang thêm tonic vào gin và nước trái cây của họ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's tonic helped him regain his strength. |
Thuốc bổ của bệnh nhân đã giúp anh ấy lấy lại sức mạnh. |
| Phủ định | That tonic's effect isn't as strong as the doctor predicted. |
Hiệu quả của loại thuốc bổ đó không mạnh như bác sĩ dự đoán. |
| Nghi vấn | Is this children's tonic safe for them to drink? |
Loại thuốc bổ này có an toàn cho trẻ em uống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tonic".
