toothache
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pain in or around a tooth.
Vietnamese Meaning
Sự đau răng, cơn đau răng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a terrible toothache last night."
"Tôi đã bị đau răng khủng khiếp vào tối qua."
-
"She couldn't sleep because of the toothache."
"Cô ấy không thể ngủ được vì đau răng."
-
"He took some pain medication to relieve the toothache."
"Anh ấy đã uống thuốc giảm đau để làm dịu cơn đau răng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Toothache chỉ cơn đau răng nói chung. Cần phân biệt với các bệnh lý răng miệng khác như sâu răng (cavity), viêm nướu (gingivitis). Mức độ đau có thể từ âm ỉ đến dữ dội.
Prepositions
"for" thường dùng để chỉ mục đích tìm kiếm sự giúp đỡ, ví dụ "I went to the dentist for my toothache". "from" dùng để chỉ nguyên nhân, ví dụ "My toothache is from a cavity".
Collocations (Từ đi kèm)
-
bad toothache (đau răng dữ dội)
-
severe toothache (đau răng nghiêm trọng)
-
throbbing toothache (đau răng nhức nhối)
-
have a toothache (bị đau răng)
-
get a toothache (bắt đầu bị đau răng)
-
relieve a toothache (làm giảm cơn đau răng)
Idioms
-
like pulling teeth
khó khăn, gian nan (như nhổ răng)
"Getting him to agree was like pulling teeth."
(Bắt anh ta đồng ý khó khăn như nhổ răng vậy.)
-
a pain in the neck (similar to a toothache)
điều gây khó chịu, phiền toái (tương tự như đau răng)
"That assignment was a real pain in the neck."
(Bài tập đó thật sự là một điều phiền toái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toothache
danh từSự đau răng, cơn đau răng.
"I had a terrible toothache last night."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you eat too many sweets, you will get a toothache. |
Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ngọt, bạn sẽ bị đau răng. |
| Phủ định | If you don't brush your teeth regularly, you will have a terrible toothache. |
Nếu bạn không đánh răng thường xuyên, bạn sẽ bị đau răng khủng khiếp. |
| Nghi vấn | Will you go to the dentist if you have a toothache? |
Bạn sẽ đi nha sĩ nếu bạn bị đau răng chứ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a toothache, doesn't she? |
Cô ấy bị đau răng, phải không? |
| Phủ định | He doesn't have a toothache, does he? |
Anh ấy không bị đau răng, phải không? |
| Nghi vấn | You didn't mention your toothache, did you? |
Bạn đã không đề cập đến việc bạn đau răng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toothache".
