(Top Banner Ad)
toothache
A2
danh từ A2 Y học

toothache

UK: /ˈtuːθeɪk/ • US: /ˈtuθeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau răng nhức răng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pain in or around a tooth.

Vietnamese Meaning

Sự đau răng, cơn đau răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a terrible toothache last night."

    "Tôi đã bị đau răng khủng khiếp vào tối qua."

  • "She couldn't sleep because of the toothache."

    "Cô ấy không thể ngủ được vì đau răng."

  • "He took some pain medication to relieve the toothache."

    "Anh ấy đã uống thuốc giảm đau để làm dịu cơn đau răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tooth răng
Adjective toothy có nhiều răng, răng hô
Noun dentist nha sĩ
Noun dentistry nha khoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tanþs
Old English
tōþ
Old English
āc
English
toothache

Nguồn gốc của 'toothache'

Từ 'toothache' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tōþāc', kết hợp giữa 'tōþ' (răng) và 'āc' (đau nhức). Điều này phản ánh trực tiếp cảm giác đau nhức khó chịu mà chúng ta trải qua khi bị đau răng.

Usage Note

Toothache chỉ cơn đau răng nói chung. Cần phân biệt với các bệnh lý răng miệng khác như sâu răng (cavity), viêm nướu (gingivitis). Mức độ đau có thể từ âm ỉ đến dữ dội.

Prepositions

for from

"for" thường dùng để chỉ mục đích tìm kiếm sự giúp đỡ, ví dụ "I went to the dentist for my toothache". "from" dùng để chỉ nguyên nhân, ví dụ "My toothache is from a cavity".

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + toothache
  • bad toothache
    (đau răng dữ dội)
  • severe toothache
    (đau răng nghiêm trọng)
  • throbbing toothache
    (đau răng nhức nhối)
Động từ + toothache
  • have a toothache
    (bị đau răng)
  • get a toothache
    (bắt đầu bị đau răng)
  • relieve a toothache
    (làm giảm cơn đau răng)

Idioms

  • like pulling teeth

    khó khăn, gian nan (như nhổ răng)

    "Getting him to agree was like pulling teeth."

    (Bắt anh ta đồng ý khó khăn như nhổ răng vậy.)

  • a pain in the neck (similar to a toothache)

    điều gây khó chịu, phiền toái (tương tự như đau răng)

    "That assignment was a real pain in the neck."

    (Bài tập đó thật sự là một điều phiền toái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toothache

danh từ
Lật mặt

Sự đau răng, cơn đau răng.

"I had a terrible toothache last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat too many sweets, you will get a toothache.
Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ngọt, bạn sẽ bị đau răng.
Phủ định
If you don't brush your teeth regularly, you will have a terrible toothache.
Nếu bạn không đánh răng thường xuyên, bạn sẽ bị đau răng khủng khiếp.
Nghi vấn
Will you go to the dentist if you have a toothache?
Bạn sẽ đi nha sĩ nếu bạn bị đau răng chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a toothache, doesn't she?
Cô ấy bị đau răng, phải không?
Phủ định
He doesn't have a toothache, does he?
Anh ấy không bị đau răng, phải không?
Nghi vấn
You didn't mention your toothache, did you?
Bạn đã không đề cập đến việc bạn đau răng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toothache".

Nha sĩ và Văn hóa

Ở nhiều nước phương Tây, việc đi khám nha sĩ định kỳ là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe. Việc này được coi là cần thiết để ngăn ngừa các vấn đề về răng miệng, bao gồm cả đau răng.