(Top Banner Ad)
top line
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Kinh doanh

top line

UK: /ˈtɒpˌlaɪn/ • US: /ˈtɑːpˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tổng doanh thu doanh thu gộp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total sales or gross revenue of a business before any deductions.

Vietnamese Meaning

Tổng doanh thu hoặc doanh thu gộp của một doanh nghiệp trước khi trừ bất kỳ khoản chi phí nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's top line increased by 15% this quarter."

    "Tổng doanh thu của công ty đã tăng 15% trong quý này."

  • "Focusing on innovation is key to improving the top line."

    "Tập trung vào đổi mới là chìa khóa để cải thiện tổng doanh thu."

  • "The new marketing campaign had a positive impact on the company's top line."

    "Chiến dịch marketing mới đã có tác động tích cực đến tổng doanh thu của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, ngọn, đầu
Adjective top cao nhất, hàng đầu
Noun line dòng, hàng, đường

Synonyms

gross revenue (doanh thu gộp)total sales (tổng doanh số)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
top
Middle English
line

Nguồn gốc của 'top line'

Cụm từ 'top line' bắt nguồn từ việc mô tả dòng đầu tiên trong báo cáo tài chính của một công ty, nơi hiển thị tổng doanh thu. Vì vậy, nó mang ý nghĩa là tổng doanh thu hoặc kết quả cao nhất.

Usage Note

Trong kinh doanh, "top line" thường được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng doanh thu. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh và khả năng tạo ra doanh thu của một công ty. Khác với "bottom line" (lợi nhuận ròng), "top line" chỉ tập trung vào doanh thu, không tính đến các chi phí.

Prepositions

on in

"On" thường được sử dụng để nói về tác động lên doanh thu (ví dụ: "the impact on the top line"). "In" thường được sử dụng để đề cập đến sự tăng trưởng doanh thu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: "growth in the top line").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top line
  • strong top line
    (doanh thu cao)
  • weak top line
    (doanh thu thấp)
Verb + top line
  • increase top line
    (tăng doanh thu)
  • grow top line
    (phát triển doanh thu)
  • boost top line
    (thúc đẩy doanh thu)

Idioms

  • bottom line

    điểm mấu chốt, kết luận quan trọng

    "The bottom line is that we need to increase sales."

    (Điểm mấu chốt là chúng ta cần tăng doanh số.)

  • read between the lines

    hiểu ý, đọc vị

    "You have to read between the lines to understand what he really means."

    (Bạn phải đọc vị để hiểu những gì anh ấy thực sự muốn nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top line

Danh từ
Lật mặt

Tổng doanh thu hoặc doanh thu gộp của một doanh nghiệp trước khi trừ bất kỳ khoản chi phí nào.

"The company's top line increased by 15% this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top line".

Tầm quan trọng của doanh thu

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'top line' hay doanh thu là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự thành công của một công ty. Nó thường được xem là bước đầu tiên để tạo ra lợi nhuận.