(Top Banner Ad)
bottom line
B2
danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh

bottom line

UK: /ˌbɒt.əm ˈlaɪn/ • US: /ˌbɑː.t̬əm ˈlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

điều cốt yếu mấu chốt điểm quan trọng nhất lợi nhuận ròng kết quả cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final line in an account or balance sheet, stating the net profit or loss.

Vietnamese Meaning

Dòng cuối cùng trong một tài khoản hoặc bảng cân đối kế toán, thể hiện lợi nhuận hoặc thua lỗ ròng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bottom line is that we need to cut costs."

    "Điều quan trọng nhất là chúng ta cần cắt giảm chi phí."

  • "What's the bottom line of this deal?"

    "Kết quả cuối cùng của thỏa thuận này là gì?"

  • "The bottom line for any business is increased revenue."

    "Điều quan trọng nhất đối với bất kỳ doanh nghiệp nào là tăng doanh thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottom Đáy, phần dưới, phần cuối
Noun line Dòng, đường kẻ
Noun top line Doanh thu gộp (Con số đầu tiên trong báo cáo tài chính, đối lập với lợi nhuận ròng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
bottom + line
Accounting Terminology (Early 20th Century)
The final result line on a financial statement
Figurative Usage (Mid 20th Century)
The essential or crucial point

Nguồn Gốc từ Kế toán

Cụm từ 'bottom line' (dòng dưới cùng) bắt nguồn từ sổ sách kế toán. Trong các báo cáo tài chính như Báo cáo Kết quả Kinh doanh, dòng cuối cùng là nơi ghi lợi nhuận ròng hoặc khoản lỗ sau khi đã trừ đi mọi chi phí. Vì đây là con số quan trọng nhất cho thấy sự thành bại của công ty, cụm từ này đã được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày để chỉ 'điểm cốt yếu' hoặc 'kết quả quan trọng nhất'.

Usage Note

Trong ngữ cảnh kinh tế, 'bottom line' chỉ kết quả tài chính cuối cùng sau khi đã tính tất cả các chi phí và doanh thu. Nó thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty hoặc dự án. Ví dụ, một 'strong bottom line' (dòng cuối tốt) cho thấy công ty có lợi nhuận cao. Cần phân biệt với 'top line' (doanh thu).

Prepositions

on to

Ví dụ: 'focus on the bottom line' (tập trung vào lợi nhuận cuối cùng), 'get to the bottom line' (đi thẳng vào vấn đề cốt lõi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bottom line
  • improve improve the bottom line
    (Cải thiện lợi nhuận/kết quả tài chính)
  • affect affect the bottom line
    (Ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng/lợi nhuận)
  • boost boost the bottom line
    (Thúc đẩy lợi nhuận (tăng lên đáng kể))
Adjective + bottom line
  • ultimate the ultimate bottom line
    (Điểm mấu chốt tối hậu/kết quả cuối cùng tuyệt đối)
  • financial the financial bottom line
    (Kết quả tài chính ròng)
  • crucial the crucial bottom line
    (Điểm cốt yếu quan trọng nhất)

Idioms

  • The bottom line is...

    Điểm mấu chốt/Điều quan trọng nhất là...

    "The bottom line is that we need to cut costs immediately or we will fail."

    (Điều mấu chốt là chúng ta cần cắt giảm chi phí ngay lập tức nếu không chúng ta sẽ thất bại.)

  • to focus on the bottom line

    Tập trung vào lợi nhuận (thay vì các yếu tố khác như chất lượng hoặc đạo đức)

    "Modern businesses often focus too much on the bottom line, neglecting environmental issues."

    (Các doanh nghiệp hiện đại thường quá tập trung vào lợi nhuận, mà bỏ bê các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottom line

danh từ
Lật mặt

Dòng cuối cùng trong một tài khoản hoặc bảng cân đối kế toán, thể hiện lợi nhuận hoặc thua lỗ ròng.

"The bottom line is that we need to cut costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had focused on customer satisfaction more, the bottom line would be healthier now.
Nếu chúng ta đã tập trung vào sự hài lòng của khách hàng hơn, lợi nhuận ròng bây giờ đã tốt hơn.
Phủ định
If he weren't so obsessed with immediate profits, the bottom line wouldn't be suffering from these risky investments.
Nếu anh ấy không quá ám ảnh với lợi nhuận trước mắt, lợi nhuận ròng đã không phải chịu đựng những khoản đầu tư rủi ro này.
Nghi vấn
If they had invested in better technology, would the bottom line be significantly different today?
Nếu họ đã đầu tư vào công nghệ tốt hơn, thì lợi nhuận ròng hôm nay có khác biệt đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom line".

Sự Thượng tôn Lợi nhuận trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'the bottom line' (lợi nhuận ròng) thường được coi là thước đo thành công cao nhất của một công ty. Việc đưa ra quyết định dựa trên 'bottom line' thể hiện sự ưu tiên tuyệt đối cho khả năng sinh lời, đôi khi còn hơn cả chất lượng sản phẩm hay phúc lợi nhân viên.

Khái niệm Triple Bottom Line (TPL)

Để mở rộng quan điểm chỉ tập trung vào tài chính, một khái niệm hiện đại là 'Triple Bottom Line' (Ba Lợi ích Cuối cùng) đã ra đời, khuyến khích các công ty đo lường hiệu suất dựa trên ba yếu tố: Profit (Lợi nhuận), People (Con người/Xã hội), và Planet (Hành tinh/Môi trường). Điều này cho thấy sự thay đổi trong nhận thức về trách nhiệm doanh nghiệp.