bottom line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final line in an account or balance sheet, stating the net profit or loss.
Vietnamese Meaning
Dòng cuối cùng trong một tài khoản hoặc bảng cân đối kế toán, thể hiện lợi nhuận hoặc thua lỗ ròng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bottom line is that we need to cut costs."
"Điều quan trọng nhất là chúng ta cần cắt giảm chi phí."
-
"What's the bottom line of this deal?"
"Kết quả cuối cùng của thỏa thuận này là gì?"
-
"The bottom line for any business is increased revenue."
"Điều quan trọng nhất đối với bất kỳ doanh nghiệp nào là tăng doanh thu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh kinh tế, 'bottom line' chỉ kết quả tài chính cuối cùng sau khi đã tính tất cả các chi phí và doanh thu. Nó thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty hoặc dự án. Ví dụ, một 'strong bottom line' (dòng cuối tốt) cho thấy công ty có lợi nhuận cao. Cần phân biệt với 'top line' (doanh thu).
Prepositions
Ví dụ: 'focus on the bottom line' (tập trung vào lợi nhuận cuối cùng), 'get to the bottom line' (đi thẳng vào vấn đề cốt lõi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
improve improve the bottom line (Cải thiện lợi nhuận/kết quả tài chính)
-
affect affect the bottom line (Ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng/lợi nhuận)
-
boost boost the bottom line (Thúc đẩy lợi nhuận (tăng lên đáng kể))
-
ultimate the ultimate bottom line (Điểm mấu chốt tối hậu/kết quả cuối cùng tuyệt đối)
-
financial the financial bottom line (Kết quả tài chính ròng)
-
crucial the crucial bottom line (Điểm cốt yếu quan trọng nhất)
Idioms
-
The bottom line is...
Điểm mấu chốt/Điều quan trọng nhất là...
"The bottom line is that we need to cut costs immediately or we will fail."
(Điều mấu chốt là chúng ta cần cắt giảm chi phí ngay lập tức nếu không chúng ta sẽ thất bại.)
-
to focus on the bottom line
Tập trung vào lợi nhuận (thay vì các yếu tố khác như chất lượng hoặc đạo đức)
"Modern businesses often focus too much on the bottom line, neglecting environmental issues."
(Các doanh nghiệp hiện đại thường quá tập trung vào lợi nhuận, mà bỏ bê các vấn đề môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottom line
danh từDòng cuối cùng trong một tài khoản hoặc bảng cân đối kế toán, thể hiện lợi nhuận hoặc thua lỗ ròng.
"The bottom line is that we need to cut costs."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had focused on customer satisfaction more, the bottom line would be healthier now. |
Nếu chúng ta đã tập trung vào sự hài lòng của khách hàng hơn, lợi nhuận ròng bây giờ đã tốt hơn. |
| Phủ định | If he weren't so obsessed with immediate profits, the bottom line wouldn't be suffering from these risky investments. |
Nếu anh ấy không quá ám ảnh với lợi nhuận trước mắt, lợi nhuận ròng đã không phải chịu đựng những khoản đầu tư rủi ro này. |
| Nghi vấn | If they had invested in better technology, would the bottom line be significantly different today? |
Nếu họ đã đầu tư vào công nghệ tốt hơn, thì lợi nhuận ròng hôm nay có khác biệt đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom line".
