(Top Banner Ad)
top-of-the-line
B2
Adjective B2 Thương mại, Sản xuất

top-of-the-line

UK: /ˌtɒp əv ðə ˈlaɪn/ • US: /ˌtɑːp əv ðə ˈlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hàng đầu cao cấp nhất tốt nhất hạng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the best or most expensive of its kind.

Vietnamese Meaning

Tốt nhất, đắt nhất, cao cấp nhất trong loại của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This car is the top-of-the-line model."

    "Chiếc xe này là mẫu xe cao cấp nhất."

  • "They offer a top-of-the-line security system for your home."

    "Họ cung cấp một hệ thống an ninh cao cấp nhất cho ngôi nhà của bạn."

  • "We only use top-of-the-line equipment in our lab."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng thiết bị cao cấp nhất trong phòng thí nghiệm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, ngọn
Noun line dòng, hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Sản xuất

Nguồn gốc của 'Top-of-the-line'

Cụm từ 'top-of-the-line' bắt nguồn từ việc chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng cao nhất, đứng đầu trong một dòng sản phẩm. Nó ám chỉ sự vượt trội và thường được sử dụng trong kinh doanh và quảng cáo để thu hút người tiêu dùng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao nhất, tính năng tiên tiến nhất và thường đi kèm với giá thành cao hơn. Nhấn mạnh vào sự vượt trội so với các sản phẩm/dịch vụ khác cùng loại. Khác với 'high-end' là chỉ chung chung sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao, 'top-of-the-line' nhấn mạnh vị trí đứng đầu về chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top-of-the-line
  • absolutely absolutely top-of-the-line
    (hoàn toàn thuộc hàng đầu)
  • considered considered top-of-the-line
    (được coi là hàng đầu)
Verb + top-of-the-line
  • buy buy top-of-the-line
    (mua loại hàng đầu)
  • use use top-of-the-line
    (sử dụng loại hàng đầu)

Idioms

  • go top-of-the-line

    chọn cái tốt nhất, dù đắt hơn

    "We decided to go top-of-the-line with the new kitchen appliances."

    (Chúng tôi quyết định chọn loại tốt nhất cho các thiết bị nhà bếp mới, dù đắt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top-of-the-line

Adjective
Lật mặt

Tốt nhất, đắt nhất, cao cấp nhất trong loại của nó.

"This car is the top-of-the-line model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be releasing a top-of-the-line model next quarter.
Công ty sẽ phát hành một mẫu máy hàng đầu vào quý tới.
Phủ định
They won't be using top-of-the-line equipment for this project, unfortunately.
Thật không may, họ sẽ không sử dụng thiết bị hàng đầu cho dự án này.
Nghi vấn
Will the engineers be implementing top-of-the-line technology in the new design?
Liệu các kỹ sư có triển khai công nghệ hàng đầu trong thiết kế mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-of-the-line".

Văn hóa tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, việc mua 'top-of-the-line' đôi khi được xem là biểu tượng của thành công và địa vị xã hội. Người ta sẵn sàng chi nhiều tiền hơn để sở hữu những sản phẩm tốt nhất, thể hiện đẳng cấp và sự giàu có.