poor performer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual, team, or organization that consistently fails to meet expected performance standards or achieve desired results.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân, đội nhóm hoặc tổ chức liên tục không đáp ứng được các tiêu chuẩn hiệu suất mong đợi hoặc đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager had to address the issue of several poor performers on the team."
"Người quản lý phải giải quyết vấn đề một vài người có hiệu suất kém trong nhóm."
-
"Identifying and addressing poor performers is crucial for team productivity."
"Xác định và giải quyết vấn đề những người có hiệu suất kém là rất quan trọng đối với năng suất của đội."
-
"The company implemented a new strategy to help poor performers improve their skills."
"Công ty đã triển khai một chiến lược mới để giúp những người có hiệu suất kém cải thiện kỹ năng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | kém cỏi, tồi tệ (về chất lượng, hiệu suất) |
| Noun | poverty | sự nghèo đói |
| Adverb | poorly | một cách kém cỏi, tồi tệ |
| Verb | perform | thực hiện, trình diễn, làm việc |
| Noun | performance | sự thể hiện, màn trình diễn, hiệu suất |
| Noun | performer | người thực hiện, người biểu diễn |
| Verb | underperform | thực hiện kém hiệu quả hơn mong đợi |
| Noun | underperformer | người làm việc kém hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'poor performer' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự yếu kém, thiếu hiệu quả trong công việc. Nó thường được dùng trong môi trường làm việc để đánh giá năng lực của nhân viên. Sắc thái của 'poor performer' mạnh hơn so với 'underperformer' (người có hiệu suất dưới mức trung bình) và thường ám chỉ một vấn đề kéo dài, nghiêm trọng hơn.
Prepositions
Với 'as', dùng để chỉ vai trò, chức năng mà người đó thể hiện kém (e.g., 'He was identified as a poor performer'). Với 'in', dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó thể hiện kém (e.g., 'He is a poor performer in sales').
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistent consistent poor performer (người thường xuyên thể hiện kém)
-
habitual habitual poor performer (người có thói quen thể hiện kém)
-
chronic chronic poor performer (người thể hiện kém kinh niên/lâu dài)
-
identify identify poor performers (xác định những người làm việc kém)
-
manage manage poor performers (quản lý những người làm việc kém)
-
address address poor performers (giải quyết vấn đề với những người làm việc kém)
-
deal with deal with poor performers (đối phó với những người làm việc kém)
Idioms
-
weed out poor performers
loại bỏ/sa thải những người làm việc kém hiệu quả
"The company decided to implement new policies to weed out poor performers and improve overall productivity."
(Công ty quyết định thực hiện các chính sách mới để loại bỏ những người làm việc kém hiệu quả và cải thiện năng suất tổng thể.)
-
carry a poor performer
gánh vác công việc cho người làm việc kém; bù đắp cho sự thiếu hiệu quả của người khác
"It's unfair when dedicated team members have to constantly carry a poor performer."
(Thật không công bằng khi các thành viên tận tâm trong nhóm phải liên tục gánh vác công việc cho một người làm việc kém hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor performer
Danh từMột cá nhân, đội nhóm hoặc tổ chức liên tục không đáp ứng được các tiêu chuẩn hiệu suất mong đợi hoặc đạt được kết quả mong muốn.
"The manager had to address the issue of several poor performers on the team."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he weren't such a poor performer at work; it affects the whole team. |
Tôi ước anh ấy không phải là một người làm việc kém như vậy; nó ảnh hưởng đến cả đội. |
| Phủ định | If only she hadn't been such a poor performer in the past, she might have gotten the promotion. |
Giá mà cô ấy không phải là một người thể hiện kém trong quá khứ, cô ấy có lẽ đã được thăng chức. |
| Nghi vấn | I wish I could help him improve, but is he even aware that he's a poor performer? |
Tôi ước tôi có thể giúp anh ấy cải thiện, nhưng liệu anh ấy có nhận thức được rằng anh ấy là một người làm việc kém không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor performer".
