(Top Banner Ad)
poor performer
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

poor performer

UK: /pɔː pəˈfɔːmə(r)/ • US: /pʊr pərˈfɔːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm việc kém hiệu quả người có năng suất thấp nhân viên yếu kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual, team, or organization that consistently fails to meet expected performance standards or achieve desired results.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân, đội nhóm hoặc tổ chức liên tục không đáp ứng được các tiêu chuẩn hiệu suất mong đợi hoặc đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager had to address the issue of several poor performers on the team."

    "Người quản lý phải giải quyết vấn đề một vài người có hiệu suất kém trong nhóm."

  • "Identifying and addressing poor performers is crucial for team productivity."

    "Xác định và giải quyết vấn đề những người có hiệu suất kém là rất quan trọng đối với năng suất của đội."

  • "The company implemented a new strategy to help poor performers improve their skills."

    "Công ty đã triển khai một chiến lược mới để giúp những người có hiệu suất kém cải thiện kỹ năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor kém cỏi, tồi tệ (về chất lượng, hiệu suất)
Noun poverty sự nghèo đói
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Verb perform thực hiện, trình diễn, làm việc
Noun performance sự thể hiện, màn trình diễn, hiệu suất
Noun performer người thực hiện, người biểu diễn
Verb underperform thực hiện kém hiệu quả hơn mong đợi
Noun underperformer người làm việc kém hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
poor
English
performer
English
poor performer

Nguồn gốc của "poor performer"

"Poor performer" không phải là một từ đơn có lịch sử phức tạp mà là một cụm danh từ mô tả, được ghép từ hai từ tiếng Anh hiện đại: "poor" (nghèo nàn, kém cỏi, tồi tệ) và "performer" (người thực hiện, người biểu diễn). Cụm từ này đơn giản kết hợp nghĩa của hai từ để chỉ người có hiệu suất làm việc hoặc thể hiện kém chất lượng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục và thể thao để đánh giá năng lực của một cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'poor performer' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự yếu kém, thiếu hiệu quả trong công việc. Nó thường được dùng trong môi trường làm việc để đánh giá năng lực của nhân viên. Sắc thái của 'poor performer' mạnh hơn so với 'underperformer' (người có hiệu suất dưới mức trung bình) và thường ám chỉ một vấn đề kéo dài, nghiêm trọng hơn.

Prepositions

as in

Với 'as', dùng để chỉ vai trò, chức năng mà người đó thể hiện kém (e.g., 'He was identified as a poor performer'). Với 'in', dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó thể hiện kém (e.g., 'He is a poor performer in sales').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor performer
  • consistent consistent poor performer
    (người thường xuyên thể hiện kém)
  • habitual habitual poor performer
    (người có thói quen thể hiện kém)
  • chronic chronic poor performer
    (người thể hiện kém kinh niên/lâu dài)
Verb + poor performer
  • identify identify poor performers
    (xác định những người làm việc kém)
  • manage manage poor performers
    (quản lý những người làm việc kém)
  • address address poor performers
    (giải quyết vấn đề với những người làm việc kém)
  • deal with deal with poor performers
    (đối phó với những người làm việc kém)

Idioms

  • weed out poor performers

    loại bỏ/sa thải những người làm việc kém hiệu quả

    "The company decided to implement new policies to weed out poor performers and improve overall productivity."

    (Công ty quyết định thực hiện các chính sách mới để loại bỏ những người làm việc kém hiệu quả và cải thiện năng suất tổng thể.)

  • carry a poor performer

    gánh vác công việc cho người làm việc kém; bù đắp cho sự thiếu hiệu quả của người khác

    "It's unfair when dedicated team members have to constantly carry a poor performer."

    (Thật không công bằng khi các thành viên tận tâm trong nhóm phải liên tục gánh vác công việc cho một người làm việc kém hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor performer

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân, đội nhóm hoặc tổ chức liên tục không đáp ứng được các tiêu chuẩn hiệu suất mong đợi hoặc đạt được kết quả mong muốn.

"The manager had to address the issue of several poor performers on the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't such a poor performer at work; it affects the whole team.
Tôi ước anh ấy không phải là một người làm việc kém như vậy; nó ảnh hưởng đến cả đội.
Phủ định
If only she hadn't been such a poor performer in the past, she might have gotten the promotion.
Giá mà cô ấy không phải là một người thể hiện kém trong quá khứ, cô ấy có lẽ đã được thăng chức.
Nghi vấn
I wish I could help him improve, but is he even aware that he's a poor performer?
Tôi ước tôi có thể giúp anh ấy cải thiện, nhưng liệu anh ấy có nhận thức được rằng anh ấy là một người làm việc kém không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor performer".

Quản lý hiệu suất trong môi trường làm việc phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc xác định và quản lý 'poor performer' là một chức năng quan trọng của phòng Nhân sự (HR). Điều này thường liên quan đến các quy trình chính thức như Kế hoạch Cải thiện Hiệu suất (Performance Improvement Plans - PIPs), huấn luyện, hoặc thậm chí là chấm dứt hợp đồng lao động để duy trì năng suất và sự công bằng. Mục tiêu là giúp nhân viên cải thiện hoặc, nếu không, đưa ra quyết định phù hợp cho tổ chức.

Ảnh hưởng của danh xưng 'poor performer'

Việc bị gán mác là 'poor performer' có thể có những tác động tiêu cực đáng kể đến cá nhân. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sự tự tin, cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp mà còn có thể gây căng thẳng trong mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên. Áp lực phải cải thiện hoặc đối mặt với hậu quả thường rất lớn, khiến nhiều người tìm cách nâng cao kỹ năng hoặc tìm kiếm cơ hội mới phù hợp hơn.