(Top Banner Ad)
top player
B2
Danh từ B2 Thể thao, Kinh doanh, Giải trí (tùy ngữ cảnh)

top player

UK: /ˈtɒp ˈpleɪə(r)/ • US: /ˈtɑːp ˈpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người chơi hàng đầu người giỏi nhất vận động viên xuất sắc cầu thủ ngôi sao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or team that is one of the best and most successful in a particular field or activity.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc đội thuộc hàng giỏi nhất và thành công nhất trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a top player in the world of professional tennis."

    "Cô ấy là một người chơi hàng đầu trong thế giới quần vợt chuyên nghiệp."

  • "He's consistently ranked as a top player in his field."

    "Anh ấy liên tục được xếp hạng là một người chơi hàng đầu trong lĩnh vực của mình."

  • "The company is aiming to become a top player in the global market."

    "Công ty đang hướng tới mục tiêu trở thành một công ty hàng đầu trên thị trường toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top phần trên cùng, đỉnh
Adjective top hàng đầu, tốt nhất
Noun player người chơi
Verb play chơi

Synonyms

leading player (người chơi hàng đầu)star player (người chơi ngôi sao)ace (át chủ bài)

Antonyms

Related Words

MVP (Most Valuable Player) (Cầu thủ giá trị nhất)championship (giải vô địch)competition (cuộc thi)

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Giải trí (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
top
English
player
English
top player

Nguồn gốc của 'Top Player'

Cụm từ 'top player' xuất hiện như một cách tự nhiên để chỉ người chơi giỏi nhất trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là trong thể thao và trò chơi điện tử. 'Top' ám chỉ vị trí cao nhất, còn 'player' là người chơi. Ghép lại, nó tạo thành một danh hiệu cho những người xuất sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có kỹ năng vượt trội và có thành tích cao. Trong thể thao, nó chỉ những vận động viên xuất sắc nhất. Trong kinh doanh, nó chỉ những công ty hoặc cá nhân dẫn đầu thị trường. Sắc thái nghĩa của 'top player' mạnh hơn so với 'good player' hoặc 'skilled player'.

Prepositions

in of at

* **in:** Top player in a sport (e.g., 'He's a top player in basketball.')
* **of:** Top player of a team (e.g., 'She's a top player of the national team.')
* **at:** Top player at a company (e.g., 'He's a top player at the company and is being considered for promotion.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top player
  • leading leading top player
    (người chơi hàng đầu)
  • best best top player
    (người chơi giỏi nhất)
Verb + top player
  • become become a top player
    (trở thành một người chơi hàng đầu)
  • recognize recognize as a top player
    (công nhận là một người chơi hàng đầu)

Idioms

  • play at the top of your game

    thể hiện phong độ tốt nhất

    "He needs to play at the top of his game to win this match."

    (Anh ấy cần phải thể hiện phong độ tốt nhất để thắng trận đấu này.)

  • rise to the top

    vươn lên đỉnh cao

    "She worked hard to rise to the top of her profession."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vươn lên đỉnh cao trong sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top player

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc đội thuộc hàng giỏi nhất và thành công nhất trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

"She is a top player in the world of professional tennis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top player".

Văn hóa thể thao điện tử

Trong văn hóa thể thao điện tử (eSports), 'top player' là một danh hiệu được khao khát. Các giải đấu lớn thường có sự cạnh tranh khốc liệt để tìm ra những người chơi giỏi nhất, và việc được công nhận là 'top player' mang lại danh tiếng và cơ hội lớn.