top priorities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important things that need to be dealt with before everything else.
Vietnamese Meaning
Những việc quan trọng nhất cần được giải quyết trước mọi thứ khác; những ưu tiên hàng đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving customer satisfaction is one of our top priorities."
"Nâng cao sự hài lòng của khách hàng là một trong những ưu tiên hàng đầu của chúng tôi."
-
"Dealing with the budget deficit is one of the government's top priorities."
"Giải quyết thâm hụt ngân sách là một trong những ưu tiên hàng đầu của chính phủ."
-
"My top priorities right now are finding a job and securing housing."
"Những ưu tiên hàng đầu của tôi hiện giờ là tìm một công việc và đảm bảo chỗ ở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | top | đỉnh, chóp, phần trên cùng; người đứng đầu |
| Adjective | top | hàng đầu, cao nhất, quan trọng nhất |
| Verb | top | đứng đầu, vượt qua |
| Adjective | topmost | ở vị trí cao nhất, quan trọng nhất |
| Noun | priority | sự ưu tiên, quyền ưu tiên; việc ưu tiên |
| Verb | prioritize | ưu tiên, đặt lên hàng đầu |
| Noun | prioritization | sự ưu tiên hóa |
| Adjective | prior | trước, ưu tiên (thường dùng trước danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ quan trọng của một số việc nhất định. 'Top' ở đây mang nghĩa là cao nhất, quan trọng nhất, xếp trên hết. Cần phân biệt với 'high priorities' (ưu tiên cao) vì 'top priorities' mang tính cấp bách và quan trọng hơn.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà ưu tiên hàng đầu hướng đến. Ví dụ: 'Top priorities for the company are...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set top priorities (đặt ra các ưu tiên hàng đầu)
-
make make something a top priority (biến cái gì thành ưu tiên hàng đầu)
-
identify identify top priorities (xác định các ưu tiên hàng đầu)
-
address address top priorities (giải quyết các ưu tiên hàng đầu)
-
deal with deal with top priorities (giải quyết các ưu tiên hàng đầu)
-
establish establish top priorities (thiết lập các ưu tiên hàng đầu)
-
main main top priorities (các ưu tiên hàng đầu chính)
-
absolute absolute top priorities (các ưu tiên hàng đầu tuyệt đối)
-
key key top priorities (các ưu tiên hàng đầu chủ chốt)
-
new new top priorities (các ưu tiên hàng đầu mới)
-
immediate immediate top priorities (các ưu tiên hàng đầu cấp bách)
Idioms
-
make something a top priority
biến cái gì thành ưu tiên hàng đầu
"The government decided to make education a top priority."
(Chính phủ quyết định đưa giáo dục thành ưu tiên hàng đầu.)
-
address one's top priorities
giải quyết các ưu tiên hàng đầu của ai đó
"We need to address our top priorities before expanding."
(Chúng ta cần giải quyết các ưu tiên hàng đầu của mình trước khi mở rộng.)
-
have top priorities
có những ưu tiên hàng đầu
"As a student, my top priorities are studying and getting good grades."
(Là một sinh viên, những ưu tiên hàng đầu của tôi là học tập và đạt điểm cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top priorities
Danh từ (cụm danh từ)Những việc quan trọng nhất cần được giải quyết trước mọi thứ khác; những ưu tiên hàng đầu.
"Improving customer satisfaction is one of our top priorities."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To address our top priorities is to ensure customer satisfaction and employee well-being. |
Để giải quyết những ưu tiên hàng đầu của chúng ta là đảm bảo sự hài lòng của khách hàng và phúc lợi của nhân viên. |
| Phủ định | It's important not to neglect our top priorities in the face of unexpected challenges. |
Điều quan trọng là không được bỏ bê những ưu tiên hàng đầu của chúng ta khi đối mặt với những thách thức bất ngờ. |
| Nghi vấn | Why did they decide to reassess their top priorities after the merger? |
Tại sao họ quyết định đánh giá lại các ưu tiên hàng đầu sau khi sáp nhập? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top priorities".
