(Top Banner Ad)
top priorities
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Quản lý, Kinh doanh, Đời sống

top priorities

Nghĩa tiếng Việt

những ưu tiên hàng đầu những việc ưu tiên nhất những ưu tiên bậc nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important things that need to be dealt with before everything else.

Vietnamese Meaning

Những việc quan trọng nhất cần được giải quyết trước mọi thứ khác; những ưu tiên hàng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving customer satisfaction is one of our top priorities."

    "Nâng cao sự hài lòng của khách hàng là một trong những ưu tiên hàng đầu của chúng tôi."

  • "Dealing with the budget deficit is one of the government's top priorities."

    "Giải quyết thâm hụt ngân sách là một trong những ưu tiên hàng đầu của chính phủ."

  • "My top priorities right now are finding a job and securing housing."

    "Những ưu tiên hàng đầu của tôi hiện giờ là tìm một công việc và đảm bảo chỗ ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, chóp, phần trên cùng; người đứng đầu
Adjective top hàng đầu, cao nhất, quan trọng nhất
Verb top đứng đầu, vượt qua
Adjective topmost ở vị trí cao nhất, quan trọng nhất
Noun priority sự ưu tiên, quyền ưu tiên; việc ưu tiên
Verb prioritize ưu tiên, đặt lên hàng đầu
Noun prioritization sự ưu tiên hóa
Adjective prior trước, ưu tiên (thường dùng trước danh từ)

Synonyms

highest priorities (những ưu tiên cao nhất)key priorities (những ưu tiên then chốt)main priorities (những ưu tiên chính)

Antonyms

low priorities (những ưu tiên thấp)unimportant tasks (những công việc không quan trọng)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prior (earlier, superior)
Medieval Latin
prioritas (precedence)
Old French
priorité
English
priority

Nguồn gốc từ 'Top' và 'Priority'

Cụm từ 'top priorities' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng mang ý nghĩa về tầm quan trọng. Từ 'top' (cao nhất, hàng đầu) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu chỉ 'đỉnh, chóp'. Từ 'priority' (ưu tiên) lại xuất phát từ tiếng Latin 'prior' (trước đó, quan trọng hơn), qua tiếng Pháp cổ 'priorité'. Khi kết hợp, 'top priorities' chỉ những việc quan trọng nhất, cần được giải quyết hoặc xem xét đầu tiên.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ quan trọng của một số việc nhất định. 'Top' ở đây mang nghĩa là cao nhất, quan trọng nhất, xếp trên hết. Cần phân biệt với 'high priorities' (ưu tiên cao) vì 'top priorities' mang tính cấp bách và quan trọng hơn.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà ưu tiên hàng đầu hướng đến. Ví dụ: 'Top priorities for the company are...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + top priorities
  • set set top priorities
    (đặt ra các ưu tiên hàng đầu)
  • make make something a top priority
    (biến cái gì thành ưu tiên hàng đầu)
  • identify identify top priorities
    (xác định các ưu tiên hàng đầu)
  • address address top priorities
    (giải quyết các ưu tiên hàng đầu)
  • deal with deal with top priorities
    (giải quyết các ưu tiên hàng đầu)
  • establish establish top priorities
    (thiết lập các ưu tiên hàng đầu)
Adjective + top priorities
  • main main top priorities
    (các ưu tiên hàng đầu chính)
  • absolute absolute top priorities
    (các ưu tiên hàng đầu tuyệt đối)
  • key key top priorities
    (các ưu tiên hàng đầu chủ chốt)
  • new new top priorities
    (các ưu tiên hàng đầu mới)
  • immediate immediate top priorities
    (các ưu tiên hàng đầu cấp bách)

Idioms

  • make something a top priority

    biến cái gì thành ưu tiên hàng đầu

    "The government decided to make education a top priority."

    (Chính phủ quyết định đưa giáo dục thành ưu tiên hàng đầu.)

  • address one's top priorities

    giải quyết các ưu tiên hàng đầu của ai đó

    "We need to address our top priorities before expanding."

    (Chúng ta cần giải quyết các ưu tiên hàng đầu của mình trước khi mở rộng.)

  • have top priorities

    có những ưu tiên hàng đầu

    "As a student, my top priorities are studying and getting good grades."

    (Là một sinh viên, những ưu tiên hàng đầu của tôi là học tập và đạt điểm cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top priorities

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Những việc quan trọng nhất cần được giải quyết trước mọi thứ khác; những ưu tiên hàng đầu.

"Improving customer satisfaction is one of our top priorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To address our top priorities is to ensure customer satisfaction and employee well-being.
Để giải quyết những ưu tiên hàng đầu của chúng ta là đảm bảo sự hài lòng của khách hàng và phúc lợi của nhân viên.
Phủ định
It's important not to neglect our top priorities in the face of unexpected challenges.
Điều quan trọng là không được bỏ bê những ưu tiên hàng đầu của chúng ta khi đối mặt với những thách thức bất ngờ.
Nghi vấn
Why did they decide to reassess their top priorities after the merger?
Tại sao họ quyết định đánh giá lại các ưu tiên hàng đầu sau khi sáp nhập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top priorities".

Nguyên tắc Pareto (Quy tắc 80/20)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong quản lý và phát triển cá nhân, Nguyên tắc Pareto (hay quy tắc 80/20) thường được áp dụng. Nó gợi ý rằng 80% kết quả đến từ 20% nguyên nhân hoặc nỗ lực. Điều này khuyến khích mọi người xác định và tập trung vào 'top priorities' (20% những việc quan trọng nhất) để đạt được hiệu quả tối đa.

Quản lý thời gian và Mục tiêu

Việc xác định 'top priorities' là một kỹ năng quản lý thời gian và đặt mục tiêu thiết yếu trong xã hội phương Tây. Các phương pháp như Ma trận Eisenhower giúp phân loại nhiệm vụ thành các cấp độ ưu tiên (khẩn cấp/quan trọng) để đảm bảo rằng những việc quan trọng nhất luôn được giải quyết trước, tránh lãng phí thời gian vào những việc ít ý nghĩa hơn.