(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ goals
A2

goals

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu đích mục đích bàn thắng (thể thao)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Goals'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mục tiêu, đích đến; điều mà một người mong muốn đạt được bằng nỗ lực.

Definition (English Meaning)

The object of a person's ambition or effort; an aim or desired result.

Ví dụ Thực tế với 'Goals'

  • "One of my goals is to learn to speak Spanish fluently."

    "Một trong những mục tiêu của tôi là học nói tiếng Tây Ban Nha một cách trôi chảy."

  • "Setting realistic goals is important for success."

    "Đặt ra những mục tiêu thực tế là rất quan trọng để thành công."

  • "What are your career goals?"

    "Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Goals'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh thể thao cá nhân)

Ghi chú Cách dùng 'Goals'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Goal” thường được sử dụng để chỉ một mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được và hướng tới trong một khoảng thời gian nhất định. Nó khác với “aim” (mục đích) ở chỗ “goal” thường cụ thể hơn và có tính định lượng. So với “objective” (mục tiêu), “goal” thường mang tính chất dài hạn hơn và bao quát hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

towards for of

'Towards' được dùng để chỉ hướng tới mục tiêu. 'For' được dùng để chỉ mục tiêu dành cho ai hoặc điều gì. 'Of' được dùng để chỉ mục tiêu là gì.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Goals'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has clear goals for her career.
Cô ấy có những mục tiêu rõ ràng cho sự nghiệp của mình.
Phủ định
They don't have any specific goals for the project yet.
Họ vẫn chưa có bất kỳ mục tiêu cụ thể nào cho dự án.
Nghi vấn
Do you have any goals you want to achieve this year?
Bạn có mục tiêu nào muốn đạt được trong năm nay không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to set realistic goals for her fitness journey.
Cô ấy sẽ đặt ra những mục tiêu thực tế cho hành trình tập luyện của mình.
Phủ định
They are not going to achieve their goals if they don't work harder.
Họ sẽ không đạt được mục tiêu nếu họ không làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Are you going to commit to your goals this year?
Bạn có quyết tâm thực hiện các mục tiêu của mình trong năm nay không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)