(Top Banner Ad)
goals
A2
danh từ A2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, thể thao, cá nhân)

goals

UK: /ɡəʊlz/ • US: /ɡoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu đích mục đích bàn thắng (thể thao)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The object of a person's ambition or effort; an aim or desired result.

Vietnamese Meaning

Mục tiêu, đích đến; điều mà một người mong muốn đạt được bằng nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of my goals is to learn to speak Spanish fluently."

    "Một trong những mục tiêu của tôi là học nói tiếng Tây Ban Nha một cách trôi chảy."

  • "Setting realistic goals is important for success."

    "Đặt ra những mục tiêu thực tế là rất quan trọng để thành công."

  • "What are your career goals?"

    "Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goal Mục tiêu; bàn thắng
Noun goalkeeper Thủ môn
Adjective goalless Không có bàn thắng (ví dụ: trận đấu goalless)
Noun goalscorer Cầu thủ ghi bàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, thể thao, cá nhân)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gol/gool
Old English
gāl

Nguồn gốc của từ "goal"

Từ 'goal' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'gol' hoặc 'gool' trong tiếng Anh Trung cổ. Gốc từ này được cho là có liên quan đến từ 'gāl' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'ranh giới', 'giới hạn' hoặc 'điểm đánh dấu'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ một điểm kết thúc hoặc một chướng ngại vật trong các trò chơi. Về sau, nghĩa 'mục tiêu' hoặc 'bàn thắng' như chúng ta biết ngày nay mới được phát triển rộng rãi.

Usage Note

“Goal” thường được sử dụng để chỉ một mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được và hướng tới trong một khoảng thời gian nhất định. Nó khác với “aim” (mục đích) ở chỗ “goal” thường cụ thể hơn và có tính định lượng. So với “objective” (mục tiêu), “goal” thường mang tính chất dài hạn hơn và bao quát hơn.

Prepositions

towards for of

'Towards' được dùng để chỉ hướng tới mục tiêu. 'For' được dùng để chỉ mục tiêu dành cho ai hoặc điều gì. 'Of' được dùng để chỉ mục tiêu là gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goals
  • ambitious ambitious goals
    (các mục tiêu đầy tham vọng)
  • long-term long-term goals
    (mục tiêu dài hạn)
  • short-term short-term goals
    (mục tiêu ngắn hạn)
  • financial financial goals
    (mục tiêu tài chính)
  • personal personal goals
    (mục tiêu cá nhân)
Verb + goals
  • set set goals
    (đặt mục tiêu)
  • achieve achieve goals
    (đạt được mục tiêu)
  • reach reach goals
    (đạt được/hoàn thành mục tiêu)
  • pursue pursue goals
    (theo đuổi mục tiêu)
  • score score goals
    (ghi bàn thắng (trong thể thao))
  • accomplish accomplish goals
    (hoàn thành mục tiêu)

Idioms

  • move the goalposts

    thay đổi quy tắc hoặc mục tiêu giữa chừng, khiến việc hoàn thành trở nên khó khăn hơn

    "They keep moving the goalposts, so we can never finish the project on time."

    (Họ cứ liên tục thay đổi mục tiêu/quy tắc, nên chúng tôi không bao giờ hoàn thành dự án đúng hạn được.)

  • score an own goal

    tự gây hại cho bản thân hoặc đội của mình bằng hành động hoặc lời nói vô ý

    "By criticizing his boss in public, he really scored an own goal for his career."

    (Bằng cách chỉ trích sếp mình nơi công cộng, anh ấy đã thực sự tự gây hại cho sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goals

danh từ
Lật mặt

Mục tiêu, đích đến; điều mà một người mong muốn đạt được bằng nỗ lực.

"One of my goals is to learn to speak Spanish fluently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you set realistic goals, you achieve success.
Nếu bạn đặt những mục tiêu thực tế, bạn sẽ đạt được thành công.
Phủ định
When he doesn't set any goals, he doesn't know what to do.
Khi anh ấy không đặt ra bất kỳ mục tiêu nào, anh ấy không biết phải làm gì.
Nghi vấn
If she sets a goal, does she create a detailed plan?
Nếu cô ấy đặt ra một mục tiêu, cô ấy có tạo ra một kế hoạch chi tiết không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has clear goals for her career.
Cô ấy có những mục tiêu rõ ràng cho sự nghiệp của mình.
Phủ định
They don't have any specific goals for the project yet.
Họ vẫn chưa có bất kỳ mục tiêu cụ thể nào cho dự án.
Nghi vấn
Do you have any goals you want to achieve this year?
Bạn có mục tiêu nào muốn đạt được trong năm nay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to set realistic goals for her fitness journey.
Cô ấy sẽ đặt ra những mục tiêu thực tế cho hành trình tập luyện của mình.
Phủ định
They are not going to achieve their goals if they don't work harder.
Họ sẽ không đạt được mục tiêu nếu họ không làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Are you going to commit to your goals this year?
Bạn có quyết tâm thực hiện các mục tiêu của mình trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goals".

New Year's Resolutions (Lời hứa năm mới)

Ở các nước phương Tây, việc 'đặt ra các mục tiêu năm mới' (New Year's Resolutions) là một truyền thống phổ biến. Vào dịp đầu năm, mọi người thường đặt ra các mục tiêu cá nhân mới, như tập thể dục nhiều hơn, học một kỹ năng mới, hoặc tiết kiệm tiền, với hy vọng cải thiện bản thân trong năm tới. Đây là một hình thức cụ thể của việc 'set goals'.

Tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu (Goal Setting)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực phát triển bản thân và kinh doanh, việc 'đặt mục tiêu' (goal setting) được coi là một kỹ năng và thói quen cực kỳ quan trọng. Người ta tin rằng việc có các mục tiêu rõ ràng giúp định hướng hành động, tăng động lực và dẫn đến thành công. Có nhiều phương pháp đặt mục tiêu khác nhau, ví dụ như SMART goals (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound).