goals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mục tiêu, đích đến; điều mà một người mong muốn đạt được bằng nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of my goals is to learn to speak Spanish fluently."
"Một trong những mục tiêu của tôi là học nói tiếng Tây Ban Nha một cách trôi chảy."
-
"Setting realistic goals is important for success."
"Đặt ra những mục tiêu thực tế là rất quan trọng để thành công."
-
"What are your career goals?"
"Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goal | Mục tiêu; bàn thắng |
| Noun | goalkeeper | Thủ môn |
| Adjective | goalless | Không có bàn thắng (ví dụ: trận đấu goalless) |
| Noun | goalscorer | Cầu thủ ghi bàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Goal” thường được sử dụng để chỉ một mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được và hướng tới trong một khoảng thời gian nhất định. Nó khác với “aim” (mục đích) ở chỗ “goal” thường cụ thể hơn và có tính định lượng. So với “objective” (mục tiêu), “goal” thường mang tính chất dài hạn hơn và bao quát hơn.
Prepositions
'Towards' được dùng để chỉ hướng tới mục tiêu. 'For' được dùng để chỉ mục tiêu dành cho ai hoặc điều gì. 'Of' được dùng để chỉ mục tiêu là gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ambitious ambitious goals (các mục tiêu đầy tham vọng)
-
long-term long-term goals (mục tiêu dài hạn)
-
short-term short-term goals (mục tiêu ngắn hạn)
-
financial financial goals (mục tiêu tài chính)
-
personal personal goals (mục tiêu cá nhân)
-
set set goals (đặt mục tiêu)
-
achieve achieve goals (đạt được mục tiêu)
-
reach reach goals (đạt được/hoàn thành mục tiêu)
-
pursue pursue goals (theo đuổi mục tiêu)
-
score score goals (ghi bàn thắng (trong thể thao))
-
accomplish accomplish goals (hoàn thành mục tiêu)
Idioms
-
move the goalposts
thay đổi quy tắc hoặc mục tiêu giữa chừng, khiến việc hoàn thành trở nên khó khăn hơn
"They keep moving the goalposts, so we can never finish the project on time."
(Họ cứ liên tục thay đổi mục tiêu/quy tắc, nên chúng tôi không bao giờ hoàn thành dự án đúng hạn được.)
-
score an own goal
tự gây hại cho bản thân hoặc đội của mình bằng hành động hoặc lời nói vô ý
"By criticizing his boss in public, he really scored an own goal for his career."
(Bằng cách chỉ trích sếp mình nơi công cộng, anh ấy đã thực sự tự gây hại cho sự nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goals
danh từMục tiêu, đích đến; điều mà một người mong muốn đạt được bằng nỗ lực.
"One of my goals is to learn to speak Spanish fluently."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you set realistic goals, you achieve success. |
Nếu bạn đặt những mục tiêu thực tế, bạn sẽ đạt được thành công. |
| Phủ định | When he doesn't set any goals, he doesn't know what to do. |
Khi anh ấy không đặt ra bất kỳ mục tiêu nào, anh ấy không biết phải làm gì. |
| Nghi vấn | If she sets a goal, does she create a detailed plan? |
Nếu cô ấy đặt ra một mục tiêu, cô ấy có tạo ra một kế hoạch chi tiết không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has clear goals for her career. |
Cô ấy có những mục tiêu rõ ràng cho sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | They don't have any specific goals for the project yet. |
Họ vẫn chưa có bất kỳ mục tiêu cụ thể nào cho dự án. |
| Nghi vấn | Do you have any goals you want to achieve this year? |
Bạn có mục tiêu nào muốn đạt được trong năm nay không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to set realistic goals for her fitness journey. |
Cô ấy sẽ đặt ra những mục tiêu thực tế cho hành trình tập luyện của mình. |
| Phủ định | They are not going to achieve their goals if they don't work harder. |
Họ sẽ không đạt được mục tiêu nếu họ không làm việc chăm chỉ hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to commit to your goals this year? |
Bạn có quyết tâm thực hiện các mục tiêu của mình trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goals".
