top-selling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Selling more than any other product of its type.
Vietnamese Meaning
Bán chạy nhất; có doanh số cao nhất so với các sản phẩm cùng loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This book is a top-selling novel."
"Cuốn sách này là một tiểu thuyết bán chạy nhất."
-
"The top-selling item in the store is the new smartphone."
"Mặt hàng bán chạy nhất trong cửa hàng là chiếc điện thoại thông minh mới."
-
"Our top-selling product is the result of innovative design and effective marketing."
"Sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi là kết quả của thiết kế sáng tạo và tiếp thị hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả sản phẩm có doanh số cao vượt trội so với các sản phẩm cạnh tranh. Nhấn mạnh vào vị trí dẫn đầu về doanh số bán ra. Khác với 'popular' (phổ biến), 'top-selling' tập trung vào số lượng bán ra, trong khi 'popular' tập trung vào sự yêu thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new top-selling book (cuốn sách bán chạy hàng đầu mới)
-
annual annual top-selling product (sản phẩm bán chạy nhất hàng năm)
-
become become a top-selling item (trở thành một mặt hàng bán chạy nhất)
-
feature feature a top-selling brand (giới thiệu một nhãn hiệu bán chạy nhất)
Idioms
-
fly off the shelves
bán đắt như tôm tươi
"The new game is flying off the shelves."
(Trò chơi mới đang bán đắt như tôm tươi.)
-
hot cake
bán chạy, được ưa chuộng
"These tickets are selling like hot cakes."
(Những vé này đang bán rất chạy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top-selling
AdjectiveBán chạy nhất; có doanh số cao nhất so với các sản phẩm cùng loại.
"This book is a top-selling novel."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that top-selling novel is truly captivating! |
Wow, cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất đó thật sự rất hấp dẫn! |
| Phủ định | Oh no, this isn't the top-selling brand; it's actually quite unpopular. |
Ôi không, đây không phải là thương hiệu bán chạy nhất; nó thực sự khá là không phổ biến. |
| Nghi vấn | Hey, is this product really top-selling, or is it just marketing hype? |
Này, sản phẩm này có thực sự bán chạy nhất không, hay chỉ là chiêu trò quảng cáo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-selling".
