(Top Banner Ad)
top-selling
B2
Adjective B2 Thương mại, Kinh doanh

top-selling

UK: /ˈtɒpˌselɪŋ/ • US: /ˈtɑːpˌselɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán chạy nhất có doanh số cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Selling more than any other product of its type.

Vietnamese Meaning

Bán chạy nhất; có doanh số cao nhất so với các sản phẩm cùng loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book is a top-selling novel."

    "Cuốn sách này là một tiểu thuyết bán chạy nhất."

  • "The top-selling item in the store is the new smartphone."

    "Mặt hàng bán chạy nhất trong cửa hàng là chiếc điện thoại thông minh mới."

  • "Our top-selling product is the result of innovative design and effective marketing."

    "Sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi là kết quả của thiết kế sáng tạo và tiếp thị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán
Noun seller người bán
Noun sale doanh số, sự bán hàng
Adjective selling đang bán, có tính bán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

market share (thị phần)sales figures (số liệu bán hàng)

Subject Area

Thương mại, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
top
English
sell
English
top-selling

Nguồn gốc của 'top-selling'

Từ 'top-selling' kết hợp giữa 'top' (cao nhất, hàng đầu) và 'selling' (việc bán). Nó dùng để chỉ những sản phẩm hoặc mặt hàng bán chạy nhất, được ưa chuộng nhất trên thị trường. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả sản phẩm có doanh số cao vượt trội so với các sản phẩm cạnh tranh. Nhấn mạnh vào vị trí dẫn đầu về doanh số bán ra. Khác với 'popular' (phổ biến), 'top-selling' tập trung vào số lượng bán ra, trong khi 'popular' tập trung vào sự yêu thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top-selling
  • new new top-selling book
    (cuốn sách bán chạy hàng đầu mới)
  • annual annual top-selling product
    (sản phẩm bán chạy nhất hàng năm)
Verb + top-selling
  • become become a top-selling item
    (trở thành một mặt hàng bán chạy nhất)
  • feature feature a top-selling brand
    (giới thiệu một nhãn hiệu bán chạy nhất)

Idioms

  • fly off the shelves

    bán đắt như tôm tươi

    "The new game is flying off the shelves."

    (Trò chơi mới đang bán đắt như tôm tươi.)

  • hot cake

    bán chạy, được ưa chuộng

    "These tickets are selling like hot cakes."

    (Những vé này đang bán rất chạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top-selling

Adjective
Lật mặt

Bán chạy nhất; có doanh số cao nhất so với các sản phẩm cùng loại.

"This book is a top-selling novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that top-selling novel is truly captivating!
Wow, cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất đó thật sự rất hấp dẫn!
Phủ định
Oh no, this isn't the top-selling brand; it's actually quite unpopular.
Ôi không, đây không phải là thương hiệu bán chạy nhất; nó thực sự khá là không phổ biến.
Nghi vấn
Hey, is this product really top-selling, or is it just marketing hype?
Này, sản phẩm này có thực sự bán chạy nhất không, hay chỉ là chiêu trò quảng cáo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-selling".

Bảng xếp hạng bán chạy nhất

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các bảng xếp hạng chính thức cho sách, âm nhạc và các sản phẩm khác dựa trên doanh số bán hàng. Việc lọt vào danh sách 'top-selling' có thể mang lại danh tiếng lớn và tăng doanh số hơn nữa.