least popular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The adjective 'popular' is modified by 'least' to indicate the superlative degree of unpopularity; meaning the item or person is the one liked, enjoyed, or supported by the fewest people.
Vietnamese Meaning
Tính từ 'popular' được bổ nghĩa bởi 'least' để chỉ mức độ không phổ biến cao nhất; có nghĩa là vật hoặc người được ít người thích, ưa chuộng hoặc ủng hộ nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This flavor of ice cream is the least popular."
"Hương vị kem này là ít được ưa chuộng nhất."
-
"The company's least popular product was discontinued."
"Sản phẩm ít phổ biến nhất của công ty đã bị ngừng sản xuất."
-
"He was the least popular candidate in the election."
"Ông ấy là ứng cử viên ít được yêu thích nhất trong cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | popular | phổ biến, được yêu thích |
| Noun | popularity | sự phổ biến, sự được yêu thích |
| Adverb | least | ít nhất |
| Adjective | less | ít hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh một nhóm các đối tượng hoặc người, và chỉ ra cái nào ít được ưa chuộng nhất. 'Least' là dạng so sánh nhất của 'little'. Cần phân biệt với 'less popular' (ít phổ biến hơn), chỉ sự so sánh giữa hai đối tượng.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', thường ám chỉ một nhóm cụ thể: 'The product was least popular with teenagers.' (Sản phẩm đó ít phổ biến nhất với thanh thiếu niên.) Khi sử dụng 'among', thường ám chỉ một nhóm rộng lớn hơn: 'The idea was least popular among voters.' (Ý tưởng đó ít phổ biến nhất trong số cử tri.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
By far the least popular (hoàn toàn không được ưa chuộng)
-
The least popular (ít phổ biến nhất)
-
Ranked least popular (xếp hạng ít phổ biến nhất)
-
Become least popular (trở nên ít phổ biến nhất)
Idioms
-
Out of favor (similar meaning)
thất sủng, không còn được ưa chuộng
"The politician fell out of favor with the voters after the scandal."
(Vị chính trị gia mất uy tín với cử tri sau vụ bê bối.)
-
At the bottom of the barrel (similar meaning)
ở dưới đáy thùng (tệ nhất, không được ưa chuộng)
"That restaurant is at the bottom of the barrel when it comes to service."
(Nhà hàng đó tệ nhất về mặt phục vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least popular
Tính từTính từ 'popular' được bổ nghĩa bởi 'least' để chỉ mức độ không phổ biến cao nhất; có nghĩa là vật hoặc người được ít người thích, ưa chuộng hoặc ủng hộ nhất.
"This flavor of ice cream is the least popular."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new streaming service launches, that old show will have been becoming the least popular choice among viewers. |
Vào thời điểm dịch vụ phát trực tuyến mới ra mắt, chương trình cũ đó sẽ trở thành lựa chọn ít phổ biến nhất trong số những người xem. |
| Phủ định | The new flavor won't have been becoming the least popular ice cream, because everyone is eager to try it. |
Hương vị mới sẽ không trở thành loại kem ít phổ biến nhất, vì mọi người đều háo hức muốn thử nó. |
| Nghi vấn | Will that candidate have been becoming the least popular among young voters before the next debate? |
Liệu ứng cử viên đó có trở thành người ít được yêu thích nhất trong số các cử tri trẻ trước cuộc tranh luận tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least popular".
