(Top Banner Ad)
topple
B2
Động từ B2 Chính trị, Vật lý

topple

UK: /ˈtɒp.əl/ • US: /ˈtɑː.pəl/

Nghĩa tiếng Việt

lật đổ đổ nhào sụp đổ ngã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose balance and fall down; to push something over so that it falls

Vietnamese Meaning

Mất thăng bằng và ngã xuống; đẩy cái gì đó đổ xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strong wind nearly toppled the old tree."

    "Cơn gió mạnh suýt làm đổ cái cây cổ thụ."

  • "The child toppled over while trying to walk."

    "Đứa trẻ bị ngã nhào khi cố gắng đi."

  • "Protesters are trying to topple the dictator."

    "Những người biểu tình đang cố gắng lật đổ nhà độc tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb topple lật đổ, làm đổ, ngã nhào
Noun toppling sự lật đổ, sự ngã nhào (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc kiến trúc)
Adjective untoppled không bị lật đổ, vẫn đứng vững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
topp
Middle English
toppen
Middle English
topplen
English
topple

Nguồn gốc từ 'đỉnh' và 'rơi'

'Topple' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 16, có nguồn gốc từ từ 'top' (đỉnh, ngọn) trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, động từ 'toppen' trong tiếng Anh trung đại có nghĩa là 'rơi chúi đầu xuống'. Sau đó, từ 'topple' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-le' (thường dùng để chỉ hành động lặp đi lặp lại hoặc nhỏ bé) vào 'toppen', mang ý nghĩa 'ngã lộn nhào, làm đổ sập'. Điều này gợi lên hình ảnh một vật bị mất thăng bằng và ngã từ trên đỉnh xuống một cách đột ngột.

Usage Note

Từ 'topple' thường mang ý nghĩa về sự mất cân bằng đột ngột dẫn đến việc ngã hoặc đổ. Trong ngữ cảnh chính trị, nó ám chỉ việc lật đổ một chính phủ hoặc nhà lãnh đạo. Khác với 'fall', 'topple' thường liên quan đến một tác động hoặc lực từ bên ngoài hoặc sự mất ổn định bên trong.

Prepositions

over from

'Topple over' nhấn mạnh hành động ngã hoặc đổ. 'Topple from' thường dùng khi nói về việc bị lật đổ từ một vị trí quyền lực hoặc địa vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Object)
  • topple topple a government
    (lật đổ một chính phủ)
  • topple topple a regime
    (lật đổ một chế độ)
  • topple topple a statue
    (đánh đổ một bức tượng)
  • topple topple a dictator
    (lật đổ một nhà độc tài)
Noun (Subject) + Verb
  • tree a tree topples
    (một cái cây đổ)
  • regime a regime topples
    (một chế độ sụp đổ)
  • dominoes dominoes topple
    (những quân cờ domino đổ)
Verb + Preposition
  • topple topple over
    (ngã đổ, lật nhào)
  • topple topple down
    (đổ sập xuống)

Idioms

  • topple a giant

    đánh bại một đối thủ hoặc thế lực hùng mạnh

    "The small startup aimed to topple a giant in the tech industry."

    (Công ty khởi nghiệp nhỏ bé đó đặt mục tiêu đánh bại một gã khổng lồ trong ngành công nghệ.)

  • topple from power/grace

    mất quyền lực/địa vị hoặc sự ủng hộ, danh tiếng

    "The corrupt politician finally toppled from power."

    (Chính trị gia tham nhũng cuối cùng đã mất quyền lực.)

  • topple the first domino

    khởi đầu một chuỗi phản ứng/sự kiện (hiệu ứng domino)

    "His resignation could topple the first domino in a series of leadership changes."

    (Sự từ chức của anh ấy có thể là quân domino đầu tiên đổ, khởi đầu một loạt thay đổi lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topple

Động từ
Lật mặt

Mất thăng bằng và ngã xuống; đẩy cái gì đó đổ xuống.

"The strong wind nearly toppled the old tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the child toppled the tower of blocks yesterday.
Cô ấy nói rằng đứa trẻ đã làm đổ tòa tháp bằng những khối hình vào ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that the government did not topple last year.
Anh ấy nói với tôi rằng chính phủ đã không sụp đổ vào năm ngoái.
Nghi vấn
She asked if the statue had toppled during the earthquake.
Cô ấy hỏi liệu bức tượng có bị đổ trong trận động đất hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be toppling the old statues in the city square next week.
Chính phủ sẽ hạ bệ những bức tượng cũ ở quảng trường thành phố vào tuần tới.
Phủ định
The toddler won't be toppling his tower of blocks; he's determined to keep it standing.
Đứa trẻ mới biết đi sẽ không làm đổ tòa tháp khối của mình; nó quyết tâm giữ cho nó đứng vững.
Nghi vấn
Will the strong winds be toppling any trees during the storm?
Liệu những cơn gió mạnh có làm đổ cây nào trong cơn bão không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old tree had toppled before the storm even reached its peak.
Cây cổ thụ đã đổ trước khi cơn bão đạt đến đỉnh điểm.
Phủ định
The government had not toppled despite the widespread protests.
Chính phủ đã không bị lật đổ mặc dù các cuộc biểu tình lan rộng.
Nghi vấn
Had the statue toppled before anyone noticed the cracks?
Liệu bức tượng đã đổ trước khi ai đó nhận thấy các vết nứt?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The slightest touch topples the stack of books.
Chỉ cần chạm nhẹ cũng làm đổ chồng sách.
Phủ định
He does not topple easily under pressure.
Anh ấy không dễ dàng gục ngã dưới áp lực.
Nghi vấn
Does the government try to topple the dictator?
Chính phủ có cố gắng lật đổ nhà độc tài không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old regime used to topple governments in neighboring countries.
Chế độ cũ từng lật đổ chính phủ ở các nước láng giềng.
Phủ định
The dictator didn't use to topple to international pressure, but he eventually did.
Nhà độc tài đã không từng khuất phục trước áp lực quốc tế, nhưng cuối cùng ông ta đã làm.
Nghi vấn
Did the kids use to topple the tower of blocks every time they built it?
Bọn trẻ có thường lật đổ tòa tháp đồ chơi mỗi khi chúng xây nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topple".

Biểu tượng của sự thay đổi chính trị

Hành động 'đánh đổ một bức tượng' (topple a statue) thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó thường xảy ra trong các cuộc cách mạng hoặc khi một chế độ chính trị mới lên nắm quyền, nhằm xóa bỏ hình ảnh của nhà lãnh đạo, hệ tư tưởng hoặc thời kỳ cũ, đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới. Ví dụ nổi tiếng là việc đánh đổ tượng Saddam Hussein ở Iraq.

Hiệu ứng Domino

'Hiệu ứng domino' (domino effect) là một khái niệm quen thuộc, mô tả tình huống khi một sự kiện nhỏ khởi đầu một chuỗi các sự kiện liên tiếp, tương tự như việc đẩy một quân cờ domino làm đổ các quân cờ khác xếp liền kề. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các phản ứng dây chuyền trong kinh tế, chính trị hoặc xã hội.