topple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose balance and fall down; to push something over so that it falls
Vietnamese Meaning
Mất thăng bằng và ngã xuống; đẩy cái gì đó đổ xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The strong wind nearly toppled the old tree."
"Cơn gió mạnh suýt làm đổ cái cây cổ thụ."
-
"The child toppled over while trying to walk."
"Đứa trẻ bị ngã nhào khi cố gắng đi."
-
"Protesters are trying to topple the dictator."
"Những người biểu tình đang cố gắng lật đổ nhà độc tài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | topple | lật đổ, làm đổ, ngã nhào |
| Noun | toppling | sự lật đổ, sự ngã nhào (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc kiến trúc) |
| Adjective | untoppled | không bị lật đổ, vẫn đứng vững |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'topple' thường mang ý nghĩa về sự mất cân bằng đột ngột dẫn đến việc ngã hoặc đổ. Trong ngữ cảnh chính trị, nó ám chỉ việc lật đổ một chính phủ hoặc nhà lãnh đạo. Khác với 'fall', 'topple' thường liên quan đến một tác động hoặc lực từ bên ngoài hoặc sự mất ổn định bên trong.
Prepositions
'Topple over' nhấn mạnh hành động ngã hoặc đổ. 'Topple from' thường dùng khi nói về việc bị lật đổ từ một vị trí quyền lực hoặc địa vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
topple topple a government (lật đổ một chính phủ)
-
topple topple a regime (lật đổ một chế độ)
-
topple topple a statue (đánh đổ một bức tượng)
-
topple topple a dictator (lật đổ một nhà độc tài)
-
tree a tree topples (một cái cây đổ)
-
regime a regime topples (một chế độ sụp đổ)
-
dominoes dominoes topple (những quân cờ domino đổ)
-
topple topple over (ngã đổ, lật nhào)
-
topple topple down (đổ sập xuống)
Idioms
-
topple a giant
đánh bại một đối thủ hoặc thế lực hùng mạnh
"The small startup aimed to topple a giant in the tech industry."
(Công ty khởi nghiệp nhỏ bé đó đặt mục tiêu đánh bại một gã khổng lồ trong ngành công nghệ.)
-
topple from power/grace
mất quyền lực/địa vị hoặc sự ủng hộ, danh tiếng
"The corrupt politician finally toppled from power."
(Chính trị gia tham nhũng cuối cùng đã mất quyền lực.)
-
topple the first domino
khởi đầu một chuỗi phản ứng/sự kiện (hiệu ứng domino)
"His resignation could topple the first domino in a series of leadership changes."
(Sự từ chức của anh ấy có thể là quân domino đầu tiên đổ, khởi đầu một loạt thay đổi lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
topple
Động từMất thăng bằng và ngã xuống; đẩy cái gì đó đổ xuống.
"The strong wind nearly toppled the old tree."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the child toppled the tower of blocks yesterday. |
Cô ấy nói rằng đứa trẻ đã làm đổ tòa tháp bằng những khối hình vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | He told me that the government did not topple last year. |
Anh ấy nói với tôi rằng chính phủ đã không sụp đổ vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | She asked if the statue had toppled during the earthquake. |
Cô ấy hỏi liệu bức tượng có bị đổ trong trận động đất hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be toppling the old statues in the city square next week. |
Chính phủ sẽ hạ bệ những bức tượng cũ ở quảng trường thành phố vào tuần tới. |
| Phủ định | The toddler won't be toppling his tower of blocks; he's determined to keep it standing. |
Đứa trẻ mới biết đi sẽ không làm đổ tòa tháp khối của mình; nó quyết tâm giữ cho nó đứng vững. |
| Nghi vấn | Will the strong winds be toppling any trees during the storm? |
Liệu những cơn gió mạnh có làm đổ cây nào trong cơn bão không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old tree had toppled before the storm even reached its peak. |
Cây cổ thụ đã đổ trước khi cơn bão đạt đến đỉnh điểm. |
| Phủ định | The government had not toppled despite the widespread protests. |
Chính phủ đã không bị lật đổ mặc dù các cuộc biểu tình lan rộng. |
| Nghi vấn | Had the statue toppled before anyone noticed the cracks? |
Liệu bức tượng đã đổ trước khi ai đó nhận thấy các vết nứt? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The slightest touch topples the stack of books. |
Chỉ cần chạm nhẹ cũng làm đổ chồng sách. |
| Phủ định | He does not topple easily under pressure. |
Anh ấy không dễ dàng gục ngã dưới áp lực. |
| Nghi vấn | Does the government try to topple the dictator? |
Chính phủ có cố gắng lật đổ nhà độc tài không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old regime used to topple governments in neighboring countries. |
Chế độ cũ từng lật đổ chính phủ ở các nước láng giềng. |
| Phủ định | The dictator didn't use to topple to international pressure, but he eventually did. |
Nhà độc tài đã không từng khuất phục trước áp lực quốc tế, nhưng cuối cùng ông ta đã làm. |
| Nghi vấn | Did the kids use to topple the tower of blocks every time they built it? |
Bọn trẻ có thường lật đổ tòa tháp đồ chơi mỗi khi chúng xây nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topple".
