(Top Banner Ad)
tumble
B1
Động từ B1 Tổng quát

tumble

UK: /ˈtʌm.bl̩/ • US: /ˈtʌm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

ngã nhào sụp đổ giảm mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fall quickly and without control; to decrease rapidly and by a large amount.

Vietnamese Meaning

Ngã nhanh chóng và mất kiểm soát; giảm nhanh chóng và với số lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost his balance and tumbled down the stairs."

    "Anh ấy mất thăng bằng và ngã nhào xuống cầu thang."

  • "Stock prices tumbled after the news."

    "Giá cổ phiếu giảm mạnh sau tin tức."

  • "The old building began to tumble down."

    "Tòa nhà cũ bắt đầu sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumble sự ngã, sự lộn nhào, sự đổ sập
Noun tumbler cốc thủy tinh không chân, người biểu diễn nhào lộn, bộ phận của ổ khóa
Noun tumbling môn nhào lộn (thể thao), sự đổ sập
Adjective tumbled bị đổ sập, bị lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tumbian
Middle English
tumblen
Modern English
tumble

Nguồn gốc của 'tumble'

Từ 'tumble' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tumbian', mang nghĩa là 'nhảy múa', 'lộn nhào' hoặc 'rơi'. Từ này có họ hàng với các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác như tiếng Hà Lan ('tuimelen') và tiếng Đức ('taumeln'), tất cả đều mô tả hành động mất thăng bằng và ngã lăn hoặc nhào lộn.

Usage Note

Động từ 'tumble' thường mang nghĩa về sự mất kiểm soát khi di chuyển hoặc sự sụt giảm mạnh về số lượng, giá trị. Khác với 'fall' chỉ đơn thuần là ngã, 'tumble' nhấn mạnh sự lộn xộn, mất kiểm soát trong quá trình ngã. So với 'drop' (rơi, giảm), 'tumble' thể hiện mức độ giảm mạnh và đột ngột hơn.

Prepositions

down into out of

down: ngã xuống (một bề mặt thấp hơn). into: ngã vào (một vật gì đó). out of: ngã ra khỏi (một vật gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tumble
  • great a great tumble
    (một cú ngã mạnh/lớn)
  • heavy a heavy tumble
    (một cú ngã đau)
  • dramatic a dramatic tumble
    (một cú ngã ngoạn mục/đột ngột)
Verb + tumble
  • take take a tumble
    (bị ngã)
  • watch watch someone tumble
    (nhìn ai đó ngã/lộn nhào)
  • send send something tumbling
    (khiến cái gì đó đổ sập/lăn xuống)
Noun + tumble
  • market market tumble
    (thị trường sụt giảm mạnh)
  • stock stock tumble
    (giá cổ phiếu giảm mạnh)

Idioms

  • tumble down

    đổ nát, sụp đổ (thường nói về công trình, tòa nhà)

    "The old castle started to tumble down after centuries of neglect."

    (Lâu đài cổ bắt đầu đổ nát sau hàng thế kỷ bị bỏ hoang.)

  • tumble to something

    bất ngờ hiểu ra/nhận ra điều gì đó

    "It took him a while to tumble to the fact that they were just joking."

    (Anh ấy mất một lúc mới nhận ra rằng họ chỉ đang đùa thôi.)

  • tumble out of bed

    ngã/lăn ra khỏi giường một cách vội vã hoặc vụng về

    "I was so tired I practically tumbled out of bed this morning."

    (Tôi mệt đến nỗi sáng nay tôi gần như lăn ra khỏi giường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumble

Động từ
Lật mặt

Ngã nhanh chóng và mất kiểm soát; giảm nhanh chóng và với số lượng lớn.

"He lost his balance and tumbled down the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acrobat took a tumble during the performance.
Diễn viên nhào lộn đã bị ngã trong buổi biểu diễn.
Phủ định
The prices didn't tumble as expected after the sale began.
Giá cả đã không giảm như mong đợi sau khi đợt giảm giá bắt đầu.
Nghi vấn
Did you see the leaves tumble down the street?
Bạn có thấy lá cây rơi xuống đường không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the old shed will have tumbled down completely.
Trước khi bão ập đến, cái nhà kho cũ kỹ sẽ đổ sập hoàn toàn.
Phủ định
She won't have tumbled while performing her gymnastics routine because she's a professional.
Cô ấy sẽ không bị ngã khi thực hiện bài tập thể dục dụng cụ vì cô ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will the stock market have tumbled significantly by the end of the year?
Liệu thị trường chứng khoán có sụt giảm đáng kể vào cuối năm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will tumble down the hill if she's not careful.
Cô ấy sẽ ngã xuống đồi nếu không cẩn thận.
Phủ định
They are not going to tumble the old building; they will demolish it carefully.
Họ sẽ không đánh sập tòa nhà cũ; họ sẽ phá hủy nó một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Will the price of cryptocurrencies tumble again this year?
Liệu giá tiền điện tử có sụt giảm trở lại trong năm nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market has tumbled sharply this week.
Thị trường chứng khoán đã giảm mạnh trong tuần này.
Phủ định
I haven't seen him tumble like that before; he's usually very graceful.
Tôi chưa từng thấy anh ấy ngã như vậy trước đây; anh ấy thường rất duyên dáng.
Nghi vấn
Has the old building tumbled down yet after the earthquake?
Tòa nhà cũ đã đổ sập sau trận động đất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumble".

Môn Thể Thao 'Tumbling'

Trong thể dục dụng cụ, 'tumbling' là một môn thể thao nhào lộn trên một đường băng đặc biệt. Các vận động viên thực hiện chuỗi động tác xoay, lộn và nhào lộn trên không trung một cách ngoạn mục, thể hiện sức mạnh và sự khéo léo đỉnh cao.

Máy Sấy Quần Áo 'Tumble Dryer'

Thuật ngữ 'tumble dryer' (máy sấy quần áo) dùng để chỉ loại máy sấy làm khô quần áo bằng cách xoay (tumble) chúng trong một lồng tròn cùng với khí nóng, giúp quần áo khô nhanh và mềm mại hơn. Đây là một thiết bị gia dụng phổ biến ở nhiều nước phương Tây.