tumble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngã nhanh chóng và mất kiểm soát; giảm nhanh chóng và với số lượng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lost his balance and tumbled down the stairs."
"Anh ấy mất thăng bằng và ngã nhào xuống cầu thang."
-
"Stock prices tumbled after the news."
"Giá cổ phiếu giảm mạnh sau tin tức."
-
"The old building began to tumble down."
"Tòa nhà cũ bắt đầu sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'tumble' thường mang nghĩa về sự mất kiểm soát khi di chuyển hoặc sự sụt giảm mạnh về số lượng, giá trị. Khác với 'fall' chỉ đơn thuần là ngã, 'tumble' nhấn mạnh sự lộn xộn, mất kiểm soát trong quá trình ngã. So với 'drop' (rơi, giảm), 'tumble' thể hiện mức độ giảm mạnh và đột ngột hơn.
Prepositions
down: ngã xuống (một bề mặt thấp hơn). into: ngã vào (một vật gì đó). out of: ngã ra khỏi (một vật gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great tumble (một cú ngã mạnh/lớn)
-
heavy a heavy tumble (một cú ngã đau)
-
dramatic a dramatic tumble (một cú ngã ngoạn mục/đột ngột)
-
take take a tumble (bị ngã)
-
watch watch someone tumble (nhìn ai đó ngã/lộn nhào)
-
send send something tumbling (khiến cái gì đó đổ sập/lăn xuống)
-
market market tumble (thị trường sụt giảm mạnh)
-
stock stock tumble (giá cổ phiếu giảm mạnh)
Idioms
-
tumble down
đổ nát, sụp đổ (thường nói về công trình, tòa nhà)
"The old castle started to tumble down after centuries of neglect."
(Lâu đài cổ bắt đầu đổ nát sau hàng thế kỷ bị bỏ hoang.)
-
tumble to something
bất ngờ hiểu ra/nhận ra điều gì đó
"It took him a while to tumble to the fact that they were just joking."
(Anh ấy mất một lúc mới nhận ra rằng họ chỉ đang đùa thôi.)
-
tumble out of bed
ngã/lăn ra khỏi giường một cách vội vã hoặc vụng về
"I was so tired I practically tumbled out of bed this morning."
(Tôi mệt đến nỗi sáng nay tôi gần như lăn ra khỏi giường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tumble
Động từNgã nhanh chóng và mất kiểm soát; giảm nhanh chóng và với số lượng lớn.
"He lost his balance and tumbled down the stairs."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The acrobat took a tumble during the performance. |
Diễn viên nhào lộn đã bị ngã trong buổi biểu diễn. |
| Phủ định | The prices didn't tumble as expected after the sale began. |
Giá cả đã không giảm như mong đợi sau khi đợt giảm giá bắt đầu. |
| Nghi vấn | Did you see the leaves tumble down the street? |
Bạn có thấy lá cây rơi xuống đường không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm hits, the old shed will have tumbled down completely. |
Trước khi bão ập đến, cái nhà kho cũ kỹ sẽ đổ sập hoàn toàn. |
| Phủ định | She won't have tumbled while performing her gymnastics routine because she's a professional. |
Cô ấy sẽ không bị ngã khi thực hiện bài tập thể dục dụng cụ vì cô ấy là một vận động viên chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Will the stock market have tumbled significantly by the end of the year? |
Liệu thị trường chứng khoán có sụt giảm đáng kể vào cuối năm nay không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will tumble down the hill if she's not careful. |
Cô ấy sẽ ngã xuống đồi nếu không cẩn thận. |
| Phủ định | They are not going to tumble the old building; they will demolish it carefully. |
Họ sẽ không đánh sập tòa nhà cũ; họ sẽ phá hủy nó một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Will the price of cryptocurrencies tumble again this year? |
Liệu giá tiền điện tử có sụt giảm trở lại trong năm nay không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stock market has tumbled sharply this week. |
Thị trường chứng khoán đã giảm mạnh trong tuần này. |
| Phủ định | I haven't seen him tumble like that before; he's usually very graceful. |
Tôi chưa từng thấy anh ấy ngã như vậy trước đây; anh ấy thường rất duyên dáng. |
| Nghi vấn | Has the old building tumbled down yet after the earthquake? |
Tòa nhà cũ đã đổ sập sau trận động đất chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumble".
