(Top Banner Ad)
flashlight
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

flashlight

UK: /ˈflæʃˌlaɪt/ • US: /ˈflæʃˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn pin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small portable electric lamp powered by batteries.

Vietnamese Meaning

Một loại đèn điện nhỏ cầm tay, dùng pin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I keep a flashlight in my car in case of emergencies."

    "Tôi để một cái đèn pin trong xe phòng trường hợp khẩn cấp."

  • "The power went out, so we had to use flashlights to see."

    "Điện bị cúp, nên chúng tôi phải dùng đèn pin để nhìn."

  • "He shone the flashlight into the dark corner."

    "Anh ta chiếu đèn pin vào góc tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flashlight đèn pin
Noun flash tia sáng, chớp sáng
Verb flash lóe sáng, chiếu sáng nhanh
Noun light ánh sáng, đèn
Verb light thắp sáng, chiếu sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
flash
Old English
leoht
English
flashlight

Nguồn gốc của 'flashlight'

Từ 'flashlight' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'flash' (tia sáng nhanh, chớp sáng) và 'light' (ánh sáng). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, khi những chiếc đèn pin cầm tay chạy bằng pin đầu tiên ra đời. Ban đầu, pin rất yếu, chỉ cho phép thiết bị phát ra ánh sáng trong chốc lát, tạo ra các 'chớp sáng' (flash) chứ không phải ánh sáng liên tục. Do đó, cái tên 'flashlight' đã ra đời để mô tả đặc tính này.

Usage Note

Flashlight thường được sử dụng để chỉ các loại đèn pin cầm tay thông dụng. Trong một số trường hợp, nó có thể được gọi là torch (chủ yếu ở Anh), nhưng flashlight phổ biến hơn ở Mỹ. Không nên nhầm lẫn với searchlight (đèn pha) vì searchlight có kích thước lớn hơn nhiều và công suất cao hơn.

Prepositions

with in

‘With’ thường được sử dụng để chỉ việc mang theo đèn pin (e.g., 'He came back with a flashlight'). 'In' thường được dùng khi đèn pin nằm trong một không gian nào đó (e.g., 'There's a flashlight in the drawer').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flashlight
  • turn on turn on a flashlight
    (bật đèn pin)
  • shine shine a flashlight
    (chiếu đèn pin)
  • carry carry a flashlight
    (mang theo đèn pin)
Adjective + flashlight
  • powerful powerful flashlight
    (đèn pin mạnh)
  • dim dim flashlight
    (đèn pin yếu/mờ)
  • handheld handheld flashlight
    (đèn pin cầm tay)

Idioms

  • shine a flashlight on (something)

    chiếu đèn vào cái gì (nghĩa đen); làm sáng tỏ, vén màn bí mật (nghĩa bóng)

    "The investigative journalist shone a flashlight on the corruption within the company."

    (Nhà báo điều tra đã làm sáng tỏ vụ tham nhũng trong công ty.)

  • a flashlight in the dark

    một tia hy vọng, một sự hướng dẫn trong hoàn cảnh khó khăn hoặc mù mịt

    "Her advice was a flashlight in the dark during my difficult time."

    (Lời khuyên của cô ấy giống như một tia hy vọng trong lúc tôi gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flashlight

danh từ
Lật mặt

Một loại đèn điện nhỏ cầm tay, dùng pin.

"I keep a flashlight in my car in case of emergencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flashlight".

Trong các tình huống khẩn cấp

Đèn pin là một vật dụng thiết yếu trong nhiều gia đình ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở những khu vực thường xuyên mất điện hoặc đối mặt với thiên tai như bão, tuyết lở. Nó thường được giữ trong bộ dụng cụ khẩn cấp cùng với pin dự phòng, nước và đồ sơ cứu.

Kể chuyện ma và cắm trại

Đèn pin gắn liền với những buổi kể chuyện ma (ghost stories) trong đêm tối, đặc biệt là khi cắm trại. Người kể chuyện thường đặt đèn pin dưới cằm và chiếu lên mặt để tạo hiệu ứng rùng rợn, khuếch đại không khí bí ẩn và đáng sợ của câu chuyện. Đây là một truyền thống phổ biến trong văn hóa phương Tây.