flashlight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đèn điện nhỏ cầm tay, dùng pin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I keep a flashlight in my car in case of emergencies."
"Tôi để một cái đèn pin trong xe phòng trường hợp khẩn cấp."
-
"The power went out, so we had to use flashlights to see."
"Điện bị cúp, nên chúng tôi phải dùng đèn pin để nhìn."
-
"He shone the flashlight into the dark corner."
"Anh ta chiếu đèn pin vào góc tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flashlight | đèn pin |
| Noun | flash | tia sáng, chớp sáng |
| Verb | flash | lóe sáng, chiếu sáng nhanh |
| Noun | light | ánh sáng, đèn |
| Verb | light | thắp sáng, chiếu sáng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flashlight thường được sử dụng để chỉ các loại đèn pin cầm tay thông dụng. Trong một số trường hợp, nó có thể được gọi là torch (chủ yếu ở Anh), nhưng flashlight phổ biến hơn ở Mỹ. Không nên nhầm lẫn với searchlight (đèn pha) vì searchlight có kích thước lớn hơn nhiều và công suất cao hơn.
Prepositions
‘With’ thường được sử dụng để chỉ việc mang theo đèn pin (e.g., 'He came back with a flashlight'). 'In' thường được dùng khi đèn pin nằm trong một không gian nào đó (e.g., 'There's a flashlight in the drawer').
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn on turn on a flashlight (bật đèn pin)
-
shine shine a flashlight (chiếu đèn pin)
-
carry carry a flashlight (mang theo đèn pin)
-
powerful powerful flashlight (đèn pin mạnh)
-
dim dim flashlight (đèn pin yếu/mờ)
-
handheld handheld flashlight (đèn pin cầm tay)
Idioms
-
shine a flashlight on (something)
chiếu đèn vào cái gì (nghĩa đen); làm sáng tỏ, vén màn bí mật (nghĩa bóng)
"The investigative journalist shone a flashlight on the corruption within the company."
(Nhà báo điều tra đã làm sáng tỏ vụ tham nhũng trong công ty.)
-
a flashlight in the dark
một tia hy vọng, một sự hướng dẫn trong hoàn cảnh khó khăn hoặc mù mịt
"Her advice was a flashlight in the dark during my difficult time."
(Lời khuyên của cô ấy giống như một tia hy vọng trong lúc tôi gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flashlight
danh từMột loại đèn điện nhỏ cầm tay, dùng pin.
"I keep a flashlight in my car in case of emergencies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flashlight".
