cn tower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A communications and observation tower in downtown Toronto, Ontario, Canada.
Vietnamese Meaning
Một tháp viễn thông và quan sát ở trung tâm Toronto, Ontario, Canada.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to the top of the CN Tower."
"Chúng tôi đã lên đỉnh của Tháp CN."
-
"The CN Tower dominates the Toronto skyline."
"Tháp CN nổi bật trên đường chân trời của Toronto."
-
"Many tourists visit the CN Tower every year."
"Nhiều khách du lịch tham quan Tháp CN mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tháp CN là một địa danh nổi tiếng của Toronto và Canada, thường được dùng để chỉ địa điểm du lịch, biểu tượng kiến trúc và kỹ thuật. 'CN' ban đầu là viết tắt của 'Canadian National', công ty đường sắt đã xây dựng tháp, nhưng hiện nay nó chỉ đơn thuần là tên gọi.
Prepositions
* **at the CN Tower:** Chỉ vị trí cụ thể, thường là khi bạn đang ở đó. * **in the CN Tower:** Chỉ bên trong tháp. * **near the CN Tower:** Chỉ vị trí gần tháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit the CN Tower (ghé thăm Tháp CN)
-
climb climb the CN Tower (leo (thang bộ) lên Tháp CN trong các sự kiện từ thiện)
-
overlook the CN Tower overlooks the city (Tháp CN nhìn bao quát toàn thành phố)
-
iconic the iconic CN Tower (Tháp CN mang tính biểu tượng)
-
freestanding a freestanding CN Tower (Tháp CN đứng độc lập (không cần dây văng))
Idioms
-
EdgeWalk at the CN Tower
Trải nghiệm đi bộ trên mép tháp (thường dùng để chỉ sự mạo hiểm cực độ)
"Doing the EdgeWalk at the CN Tower is a bucket-list item for adrenaline junkies."
(Thực hiện EdgeWalk tại Tháp CN là một mục trong danh sách những việc cần làm đối với những người nghiện cảm giác mạnh.)
-
Tower over (something/someone)
Cao hơn hẳn hoặc vượt trội hơn hẳn ai đó/thứ gì đó
"The CN Tower towers over the rest of the Toronto skyline."
(Tháp CN cao vượt lên trên phần còn lại của đường chân trời Toronto.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cn tower
Noun (Proper Noun)Một tháp viễn thông và quan sát ở trung tâm Toronto, Ontario, Canada.
"We went to the top of the CN Tower."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cn tower".
