(Top Banner Ad)
cn tower
B1
Noun (Proper Noun) B1 Du lịch, Kiến trúc, Địa lý

cn tower

Nghĩa tiếng Việt

Tháp CN
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A communications and observation tower in downtown Toronto, Ontario, Canada.

Vietnamese Meaning

Một tháp viễn thông và quan sát ở trung tâm Toronto, Ontario, Canada.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the top of the CN Tower."

    "Chúng tôi đã lên đỉnh của Tháp CN."

  • "The CN Tower dominates the Toronto skyline."

    "Tháp CN nổi bật trên đường chân trời của Toronto."

  • "Many tourists visit the CN Tower every year."

    "Nhiều khách du lịch tham quan Tháp CN mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tower tòa tháp
Verb tower cao vượt lên trên những thứ xung quanh
Adjective towering cao chót vót, hùng vĩ

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kiến trúc, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turris
Old French
tour
Middle English
tour/tower
Acronym
CN (Canadian National)

Nguồn gốc tên gọi

CN là viết tắt của 'Canadian National' - tên của công ty đường sắt quốc gia Canada, đơn vị ban đầu đã xây dựng tòa tháp này vào năm 1976 để giải quyết các vấn đề về truyền thông viễn thông tại Toronto.

Sự tiến hóa của từ Tower

Từ 'tower' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'turris', ban đầu dùng để chỉ các công trình cao dùng cho phòng thủ. Ngày nay, nó được dùng cho các biểu trưng kiến trúc hiện đại.

Usage Note

Tháp CN là một địa danh nổi tiếng của Toronto và Canada, thường được dùng để chỉ địa điểm du lịch, biểu tượng kiến trúc và kỹ thuật. 'CN' ban đầu là viết tắt của 'Canadian National', công ty đường sắt đã xây dựng tháp, nhưng hiện nay nó chỉ đơn thuần là tên gọi.

Prepositions

at in near

* **at the CN Tower:** Chỉ vị trí cụ thể, thường là khi bạn đang ở đó. * **in the CN Tower:** Chỉ bên trong tháp. * **near the CN Tower:** Chỉ vị trí gần tháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CN Tower
  • visit visit the CN Tower
    (ghé thăm Tháp CN)
  • climb climb the CN Tower
    (leo (thang bộ) lên Tháp CN trong các sự kiện từ thiện)
  • overlook the CN Tower overlooks the city
    (Tháp CN nhìn bao quát toàn thành phố)
Adjective + CN Tower
  • iconic the iconic CN Tower
    (Tháp CN mang tính biểu tượng)
  • freestanding a freestanding CN Tower
    (Tháp CN đứng độc lập (không cần dây văng))

Idioms

  • EdgeWalk at the CN Tower

    Trải nghiệm đi bộ trên mép tháp (thường dùng để chỉ sự mạo hiểm cực độ)

    "Doing the EdgeWalk at the CN Tower is a bucket-list item for adrenaline junkies."

    (Thực hiện EdgeWalk tại Tháp CN là một mục trong danh sách những việc cần làm đối với những người nghiện cảm giác mạnh.)

  • Tower over (something/someone)

    Cao hơn hẳn hoặc vượt trội hơn hẳn ai đó/thứ gì đó

    "The CN Tower towers over the rest of the Toronto skyline."

    (Tháp CN cao vượt lên trên phần còn lại của đường chân trời Toronto.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cn tower

Noun (Proper Noun)
Lật mặt

Một tháp viễn thông và quan sát ở trung tâm Toronto, Ontario, Canada.

"We went to the top of the CN Tower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cn tower".

Biểu tượng của Toronto

Tháp CN không chỉ là một tháp truyền thông mà còn là niềm tự hào của người dân Canada. Nó từng giữ kỷ lục là cấu trúc cao nhất thế giới trong 32 năm (cho đến năm 2007).

Hệ thống chiếu sáng đổi màu

Tháp CN thường xuyên thay đổi màu sắc đèn LED vào ban đêm để kỷ niệm các sự kiện văn hóa, ngày lễ quốc gia hoặc ủng hộ các chiến dịch cộng đồng, tạo nên một bản sắc văn hóa động cho Toronto.