(Top Banner Ad)
torrential flood
B2
Danh từ B2 Khí tượng học, Địa lý, Môi trường

torrential flood

UK: /tɒˈrɛnʃəl flʌd/ • US: /təˈrɛnʃəl flʌd/

Nghĩa tiếng Việt

lũ quét lũ ống mưa lũ lớn trận lụt kinh hoàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flood caused by a large amount of rain falling in a short period.

Vietnamese Meaning

Một trận lũ lụt gây ra bởi lượng mưa lớn đổ xuống trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small town was devastated by a torrential flood."

    "Thị trấn nhỏ bị tàn phá bởi một trận lũ quét kinh hoàng."

  • "Torrential floods caused widespread damage to crops and infrastructure."

    "Lũ quét đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho mùa màng và cơ sở hạ tầng."

  • "Climate change is increasing the frequency of torrential floods in many parts of the world."

    "Biến đổi khí hậu đang làm tăng tần suất lũ quét ở nhiều nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun torrent dòng nước xiết, dòng chảy mạnh
Adjective torrential xối xả, như trút (mưa)
Adverb torrentially một cách xối xả, dữ dội
Noun flood lũ lụt, trận lụt; sự tràn ngập
Verb flood làm lụt, làm ngập; tràn ngập
Noun flooding tình trạng ngập lụt, sự tràn ngập
Adjective flooded bị ngập lụt

Synonyms

Antonyms

Related Words

river overflow (sông tràn bờ)monsoon (mùa mưa)

Subject Area

Khí tượng học, Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew- (to flow)
Proto-Germanic
*flōduz
Old English
flōd
Middle English
flod
Latin
torrēre (to parch, scorch, also to rush)
Latin
torrēns (rushing, roaring, burning - as adjective/noun for rushing water)
Late Latin
torrentialis
Old French
torrentiel
English
torrential
English
torrential flood

Nguồn gốc của 'Torrential Flood'

Cụm từ 'torrential flood' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. Từ 'flood' (lũ lụt) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Anh cổ 'flōd' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu cổ '*plew-' có nghĩa là 'chảy'. Nó gợi lên hình ảnh dòng nước tràn ngập. Trong khi đó, 'torrential' (xối xả, như trút nước) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'torrēns', vốn là dạng hiện tại phân từ của động từ 'torrēre' ban đầu có nghĩa là 'đốt cháy, làm khô héo'. Tuy nhiên, 'torrēns' cũng phát triển nghĩa để chỉ dòng nước chảy xiết, dữ dội. Khi hai từ này kết hợp, 'torrential flood' tạo nên hình ảnh một trận lụt với dòng nước cực kỳ mạnh mẽ, ào ạt và dữ dội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất dữ dội, bất ngờ và sức tàn phá lớn của lũ lụt. 'Torrential' có nghĩa là 'như thác lũ', diễn tả dòng chảy mạnh mẽ và không kiểm soát được của nước. So với 'heavy rain' (mưa lớn) hoặc 'severe flood' (lũ lụt nghiêm trọng), 'torrential flood' mang sắc thái mạnh mẽ và nguy hiểm hơn nhiều. Nó thường được sử dụng để mô tả những trận lũ quét bất ngờ gây thiệt hại lớn về người và tài sản.

Prepositions

during after

‘during’ dùng để chỉ lũ xảy ra trong khi mưa lớn kéo dài. ‘after’ dùng để chỉ lũ xảy ra sau một trận mưa lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torrential flood
  • heavy heavy torrential flood
    (trận lụt lớn xối xả)
  • sudden sudden torrential flood
    (trận lụt xối xả bất ngờ)
  • severe severe torrential flood
    (trận lụt xối xả nghiêm trọng)
Verb + torrential flood
  • cause cause a torrential flood
    (gây ra một trận lụt xối xả)
  • experience experience a torrential flood
    (trải qua một trận lụt xối xả)
  • be hit by be hit by a torrential flood
    (bị ảnh hưởng bởi một trận lụt xối xả)

Idioms

  • a torrential flood of questions/emotions/information

    một tràng/dòng dữ dội không ngừng (câu hỏi/cảm xúc/thông tin)

    "After the press conference, there was a torrential flood of questions from the journalists."

    (Sau buổi họp báo, một tràng câu hỏi dồn dập không ngừng từ các nhà báo.)

  • swept away by a torrential flood

    bị cuốn trôi bởi trận lụt xối xả (nghĩa đen); bị cuốn theo, bị nhấn chìm bởi một tình huống/cảm xúc mạnh mẽ (nghĩa bóng)

    "Many homes were swept away by the torrential flood, leaving thousands homeless."

    (Nhiều ngôi nhà đã bị cuốn trôi bởi trận lụt xối xả, khiến hàng nghìn người mất nhà cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torrential flood

Danh từ
Lật mặt

Một trận lũ lụt gây ra bởi lượng mưa lớn đổ xuống trong một khoảng thời gian ngắn.

"The small town was devastated by a torrential flood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The torrential flood destroyed many houses in the village.
Trận lũ lụt kinh hoàng đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong làng.
Phủ định
The torrential flood didn't reach the higher ground.
Trận lũ lụt kinh hoàng đã không chạm đến vùng đất cao hơn.
Nghi vấn
Did the torrential flood cause significant damage to the crops?
Trận lũ lụt kinh hoàng có gây thiệt hại đáng kể cho mùa màng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torrential flood".

Huyền thoại về Đại hồng thủy

Khái niệm về 'lũ lụt xối xả' có một vị trí sâu sắc trong văn hóa loài người, thường gợi nhớ đến các câu chuyện về 'Đại hồng thủy' (Great Flood) trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới. Điển hình là câu chuyện về Nô-ê trong Kinh Thánh, hay huyền thoại Gilgamesh cổ đại. Những câu chuyện này thường mô tả một trận lụt toàn cầu hủy diệt sự sống, mang ý nghĩa về sự thanh tẩy, trừng phạt hoặc một sự khởi đầu mới cho nhân loại.

Tác động và khả năng phục hồi của con người

Trong xã hội hiện đại, 'lũ lụt xối xả' là một trong những thảm họa thiên nhiên tàn khốc nhất, gây ra thiệt hại nghiêm trọng về người và của, phá hủy cơ sở hạ tầng, đất đai và ảnh hưởng nặng nề đến sinh kế. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác phòng chống thiên tai, hệ thống cảnh báo sớm, và đặc biệt là khả năng phục hồi, đoàn kết của cộng đồng trong việc đối phó và khắc phục hậu quả của những sự kiện thảm khốc này.