(Top Banner Ad)
flash flood
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khí tượng học

flash flood

UK: /ˈflæʃ ˌflʌd/ • US: /ˈflæʃ ˌflʌd/

Nghĩa tiếng Việt

lũ quét lũ ống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden local flood of great volume and short duration, typically caused by heavy rainfall in a relatively small area.

Vietnamese Meaning

Một trận lũ quét cục bộ bất ngờ với lưu lượng lớn và thời gian ngắn, thường gây ra bởi mưa lớn ở một khu vực tương đối nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town was devastated by a flash flood after a night of torrential rain."

    "Thị trấn bị tàn phá bởi một trận lũ quét sau một đêm mưa lớn như trút nước."

  • "Flash floods can occur with little or no warning."

    "Lũ quét có thể xảy ra mà không có hoặc có rất ít cảnh báo."

  • "The heavy rain caused a dangerous flash flood in the valley."

    "Mưa lớn gây ra một trận lũ quét nguy hiểm trong thung lũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flash tia chớp, ánh sáng lóe lên
Verb flash lóe sáng, nhấp nháy
Noun flood lũ lụt, trận lụt
Verb flood làm ngập lụt, tràn ngập
Noun flooding sự ngập lụt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flōd
Middle English
flasshen
Modern English
flash flood

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'flash flood' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Flash' (xuất hiện từ tiếng Anh Trung đại 'flasshen') mang nghĩa bất ngờ, nhanh chóng, như một tia chớp. 'Flood' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōd') nghĩa là lũ lụt, dòng nước lớn. Ghép lại, 'flash flood' miêu tả một trận lụt xảy ra cực kỳ nhanh chóng và bất ngờ, thường do mưa lớn cục bộ trong thời gian ngắn, gây ra dòng chảy xiết và sức tàn phá lớn.

Usage Note

"Flash flood" nhấn mạnh tính chất đột ngột và nguy hiểm của lũ lụt. Khác với lũ lụt thông thường xảy ra từ từ, lũ quét diễn ra rất nhanh, thường trong vòng vài giờ sau khi mưa lớn, khiến cho việc ứng phó trở nên khó khăn hơn. Nó nguy hiểm hơn nhiều so với 'flood' thông thường.

Prepositions

caused by due to resulting from

"caused by," "due to," và "resulting from" đều được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra lũ quét. Ví dụ: The flash flood was caused by heavy rainfall. (Lũ quét gây ra bởi mưa lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flash flood
  • sudden a sudden flash flood
    (một trận lũ quét bất ngờ)
  • severe a severe flash flood
    (một trận lũ quét nghiêm trọng)
  • devastating a devastating flash flood
    (một trận lũ quét tàn khốc)
  • torrential torrential flash floods
    (những trận lũ quét xối xả)
Verb + flash flood
  • experience experience a flash flood
    (trải qua một trận lũ quét)
  • hit a flash flood hit the town
    (một trận lũ quét ập vào thị trấn)
  • cause cause a flash flood
    (gây ra lũ quét)
  • warn of warn of a flash flood
    (cảnh báo về lũ quét)
Noun + flash flood
  • flash flood flash flood warning
    (cảnh báo lũ quét)
  • flash flood flash flood victim
    (nạn nhân lũ quét)
  • flash flood flash flood damage
    (thiệt hại do lũ quét)

Idioms

  • A flash flood of emotions/anger/information

    Một sự bùng nổ, tràn ngập cảm xúc/sự tức giận/thông tin (một cách nhanh chóng và dữ dội)

    "After the shocking news, there was a flash flood of anger on social media."

    (Sau tin tức gây sốc, một làn sóng giận dữ tràn ngập trên mạng xã hội.)

  • To be caught in a flash flood (of something)

    Bị cuốn vào một dòng chảy dữ dội, một sự kiện dồn dập (mang tính bất ngờ và ngoài ý muốn)

    "She felt caught in a flash flood of criticism after her controversial statement."

    (Cô ấy cảm thấy bị cuốn vào một làn sóng chỉ trích dữ dội sau phát ngôn gây tranh cãi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flash flood

Danh từ
Lật mặt

Một trận lũ quét cục bộ bất ngờ với lưu lượng lớn và thời gian ngắn, thường gây ra bởi mưa lớn ở một khu vực tương đối nhỏ.

"The town was devastated by a flash flood after a night of torrential rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flash flood".

Chiến dịch 'Turn Around, Don't Drown'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một chiến dịch an toàn công cộng nổi tiếng mang tên 'Turn Around, Don't Drown' (Hãy quay đầu, đừng cố vượt qua). Chiến dịch này nhằm cảnh báo người lái xe không nên cố gắng lái xe qua những khu vực bị ngập lụt do lũ quét, vì chỉ cần 15 cm nước chảy xiết cũng có thể cuốn trôi một chiếc ô tô, và hầu hết các trường hợp tử vong do lũ quét đều xảy ra khi người dân cố gắng lái xe qua nước ngập.

Nguy cơ lũ quét ở vùng khô cằn và núi

Lũ quét thường được liên tưởng đến mưa lớn, nhưng chúng đặc biệt nguy hiểm và phổ biến ở những vùng khô cằn, sa mạc hoặc vùng núi. Đất khô cằn không thể hấp thụ nước nhanh chóng, và các con đường mòn, khe núi thường biến thành dòng sông dữ dội chỉ trong vài phút sau khi có mưa lớn ở thượng nguồn, ngay cả khi trời quang mây tạnh ở khu vực đó. Đây là một khái niệm quan trọng để người dân sinh sống hoặc du lịch tại những vùng này cần lưu ý.