(Top Banner Ad)
torsional resistance
C1
noun C1 Kỹ thuật, Vật lý

torsional resistance

UK: /ˈtɔːʃənəl rɪˈzɪstəns/ • US: /ˈtɔːrʒənəl rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống xoắn độ bền xoắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material or structure to withstand twisting forces without deformation or failure.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc chống lại các lực xoắn mà không bị biến dạng hoặc hỏng hóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The torsional resistance of the shaft is crucial for transmitting power efficiently."

    "Khả năng chống xoắn của trục là rất quan trọng để truyền tải điện năng một cách hiệu quả."

  • "The bridge's design incorporates high torsional resistance to withstand wind loads."

    "Thiết kế của cây cầu kết hợp khả năng chống xoắn cao để chịu được tải trọng gió."

  • "The material's torsional resistance was tested using a specialized machine."

    "Khả năng chống xoắn của vật liệu đã được kiểm tra bằng máy chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun torsion sự xoắn, lực xoắn
Adjective torsional thuộc về sự xoắn
Verb twist xoắn, vặn
Noun torque mô-men xoắn

Synonyms

torsional strength (độ bền xoắn)twist resistance (khả năng chống xoắn)

Antonyms

torsional weakness (độ bền xoắn yếu)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
torquere (to twist)
English
torsion
English
torsional resistance

Nguồn gốc của 'torsional resistance'

Cụm từ 'torsional resistance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'torquere', có nghĩa là 'xoắn'. Khái niệm này mô tả khả năng của một vật liệu chống lại sự xoắn. Ban đầu, nó được sử dụng trong kỹ thuật và xây dựng, nhưng giờ đây nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật để mô tả khả năng của các vật liệu như thép, gỗ hoặc composite chống lại sự xoắn. Nó liên quan đến các khái niệm như mô men xoắn, góc xoắn và độ cứng xoắn. 'Torsional resistance' khác với 'tensile strength' (độ bền kéo) hoặc 'compressive strength' (độ bền nén) vì nó đặc biệt liên quan đến lực xoắn.

Prepositions

of to

‘Torsional resistance *of* a material’ mô tả đặc tính vốn có của vật liệu đó. ‘Torsional resistance *to* twisting forces’ mô tả khả năng chống lại lực xoắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torsional resistance
  • high torsional resistance
    (khả năng chống xoắn cao)
  • low torsional resistance
    (khả năng chống xoắn thấp)
  • adequate torsional resistance
    (khả năng chống xoắn đầy đủ)
Verb + torsional resistance
  • increase torsional resistance
    (tăng khả năng chống xoắn)
  • reduce torsional resistance
    (giảm khả năng chống xoắn)
  • measure torsional resistance
    (đo khả năng chống xoắn)

Idioms

  • Built to withstand significant torsional resistance

    Được xây dựng để chịu được lực xoắn đáng kể.

    "The bridge was built to withstand significant torsional resistance during strong winds."

    (Cây cầu được xây dựng để chịu được lực xoắn đáng kể trong điều kiện gió lớn.)

  • Compromising torsional resistance

    Làm ảnh hưởng đến khả năng chống xoắn.

    "Cutting the beam like that would compromise its torsional resistance."

    (Cắt dầm như vậy sẽ làm ảnh hưởng đến khả năng chống xoắn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torsional resistance

noun
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc chống lại các lực xoắn mà không bị biến dạng hoặc hỏng hóc.

"The torsional resistance of the shaft is crucial for transmitting power efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torsional resistance".

Ứng dụng trong kiến trúc

Trong kiến trúc, 'torsional resistance' rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định của các tòa nhà cao tầng và cầu. Các kỹ sư phải tính toán cẩn thận lực xoắn do gió và động đất gây ra để thiết kế các công trình có thể chịu được những lực này.