(Top Banner Ad)
torso (for body trunk)
B2
danh từ B2 Y học/Giải phẫu học

torso (for body trunk)

UK: /ˈtɔːsəʊ/ • US: /ˈtɔːrsoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thân mình thân người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The trunk of the human body.

Vietnamese Meaning

Thân mình (từ cổ đến hông, không bao gồm đầu, tay và chân).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist sculpted a beautiful torso."

    "Người nghệ sĩ đã điêu khắc một thân mình tuyệt đẹp."

  • "He was exercising to strengthen his torso."

    "Anh ấy đang tập thể dục để làm khỏe thân mình."

  • "The statue depicted a muscular male torso."

    "Bức tượng mô tả một thân mình nam giới vạm vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun torso Phần thân (không bao gồm đầu và chân tay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
θύρσος (thyrsos)
Latin
thyrsus (or tursus)
Italian
torso
English
torso

Nguồn gốc từ 'gốc cây' và 'thân tượng'

Từ 'torso' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'thyrsos' (có nghĩa là thân cây, cành cây), sau đó vào tiếng Latin là 'thyrsus' hoặc 'tursus' (gốc cây, thân cây). Tiếng Ý đã mượn từ này thành 'torso' để chỉ gốc cây bị chặt hoặc phần thân của một bức tượng không có đầu và chân tay. Từ đó, tiếng Anh đã tiếp nhận 'torso' để gọi phần thân chính của cơ thể người, không bao gồm đầu, cánh tay và chân.

Usage Note

Từ 'torso' thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, y học, và giải phẫu học để chỉ phần thân chính của cơ thể. Nó nhấn mạnh đến phần trung tâm, không bao gồm các chi. Khác với 'body', 'torso' chỉ một phần cụ thể của cơ thể.

Prepositions

of

'Torso of' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ của một cái gì đó với thân mình. Ví dụ: 'The muscles of the torso.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torso
  • bare bare torso
    (thân trần, để trần phần thân trên)
  • muscular muscular torso
    (thân hình vạm vỡ, có cơ bắp)
  • upper upper torso
    (phần thân trên)
Verb + torso
  • expose expose one's torso
    (để lộ thân trên)
  • sculpt sculpt a torso
    (rèn luyện để có thân hình (vùng thân) cân đối, đẹp)
  • reveal reveal one's torso
    (để lộ thân trên)

Idioms

  • upper torso

    phần thân trên (của cơ thể)

    "He wore a vest that revealed his upper torso."

    (Anh ấy mặc một chiếc áo ba lỗ để lộ phần thân trên của mình.)

  • bare torso

    thân trần, để trần phần thân trên

    "The artist painted a man with a bare torso."

    (Người họa sĩ vẽ một người đàn ông để trần phần thân trên.)

  • sculpted torso

    thân hình (vùng thân) được rèn luyện săn chắc, cân đối

    "Many athletes aspire to have a sculpted torso."

    (Nhiều vận động viên khao khát có một thân hình săn chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torso (for body trunk)

danh từ
Lật mặt

Thân mình (từ cổ đến hông, không bao gồm đầu, tay và chân).

"The artist sculpted a beautiful torso."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statue's torso was crafted from marble.
Phần thân của bức tượng được làm từ đá cẩm thạch.
Phủ định
Is the torso made of plastic?
Có phải phần thân được làm bằng nhựa không?
Nghi vấn
The athlete's torso is not well developed.
Phần thân của vận động viên không phát triển tốt.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete's torso strength is impressive.
Sức mạnh thân mình của vận động viên thật ấn tượng.
Phủ định
The mannequin's torso isn't as realistic as I thought.
Thân mình của ma-nơ-canh không thực tế như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is the dancer's torso flexible enough for that pose?
Thân mình của vũ công có đủ linh hoạt cho tư thế đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torso (for body trunk)".

Tượng thân (torso) trong nghệ thuật cổ điển

Trong nghệ thuật điêu khắc Hy Lạp và La Mã cổ đại, nhiều bức tượng chỉ còn lại phần thân (torso) mà thiếu đầu và chân tay. Những tác phẩm này không chỉ là dấu vết của thời gian mà còn được đánh giá cao như những biểu tượng của vẻ đẹp cổ điển và sự hoàn hảo về hình thể con người, dù không nguyên vẹn.

Quan niệm về thân hình lý tưởng trong văn hóa hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực thể hình và thời trang, phần thân trên (torso) thường được chú trọng. Một 'torso' săn chắc, có múi cơ (như 'six-pack abs') ở nam giới hoặc vòng eo thon gọn ở nữ giới được coi là biểu tượng của sức khỏe, sự hấp dẫn và kỷ luật cá nhân.