torso (for body trunk)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The trunk of the human body.
Vietnamese Meaning
Thân mình (từ cổ đến hông, không bao gồm đầu, tay và chân).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist sculpted a beautiful torso."
"Người nghệ sĩ đã điêu khắc một thân mình tuyệt đẹp."
-
"He was exercising to strengthen his torso."
"Anh ấy đang tập thể dục để làm khỏe thân mình."
-
"The statue depicted a muscular male torso."
"Bức tượng mô tả một thân mình nam giới vạm vỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | torso | Phần thân (không bao gồm đầu và chân tay) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'torso' thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, y học, và giải phẫu học để chỉ phần thân chính của cơ thể. Nó nhấn mạnh đến phần trung tâm, không bao gồm các chi. Khác với 'body', 'torso' chỉ một phần cụ thể của cơ thể.
Prepositions
'Torso of' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ của một cái gì đó với thân mình. Ví dụ: 'The muscles of the torso.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
bare bare torso (thân trần, để trần phần thân trên)
-
muscular muscular torso (thân hình vạm vỡ, có cơ bắp)
-
upper upper torso (phần thân trên)
-
expose expose one's torso (để lộ thân trên)
-
sculpt sculpt a torso (rèn luyện để có thân hình (vùng thân) cân đối, đẹp)
-
reveal reveal one's torso (để lộ thân trên)
Idioms
-
upper torso
phần thân trên (của cơ thể)
"He wore a vest that revealed his upper torso."
(Anh ấy mặc một chiếc áo ba lỗ để lộ phần thân trên của mình.)
-
bare torso
thân trần, để trần phần thân trên
"The artist painted a man with a bare torso."
(Người họa sĩ vẽ một người đàn ông để trần phần thân trên.)
-
sculpted torso
thân hình (vùng thân) được rèn luyện săn chắc, cân đối
"Many athletes aspire to have a sculpted torso."
(Nhiều vận động viên khao khát có một thân hình săn chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
torso (for body trunk)
danh từThân mình (từ cổ đến hông, không bao gồm đầu, tay và chân).
"The artist sculpted a beautiful torso."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The statue's torso was crafted from marble. |
Phần thân của bức tượng được làm từ đá cẩm thạch. |
| Phủ định | Is the torso made of plastic? |
Có phải phần thân được làm bằng nhựa không? |
| Nghi vấn | The athlete's torso is not well developed. |
Phần thân của vận động viên không phát triển tốt. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete's torso strength is impressive. |
Sức mạnh thân mình của vận động viên thật ấn tượng. |
| Phủ định | The mannequin's torso isn't as realistic as I thought. |
Thân mình của ma-nơ-canh không thực tế như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Is the dancer's torso flexible enough for that pose? |
Thân mình của vũ công có đủ linh hoạt cho tư thế đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torso (for body trunk)".
