(Top Banner Ad)
abstinence violation effect
C1
Noun C1 Tâm lý học, Nghiện học

abstinence violation effect

UK: /ˈæbstɪnəns ˌvaɪəˈleɪʃən ɪˈfɛkt/ • US: /ˈæbstənəns ˌvaɪəˈleɪʃən ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng vi phạm kiêng khem tác động vi phạm kiêng cữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abstinence violation effect (AVE) is a cognitive and affective response to a lapse in attempts to abstain from a behavior. It occurs when an individual attributes the lapse to a failure of self-control and experiences negative emotions such as guilt, shame, and hopelessness. These negative emotions can then trigger further engagement in the behavior, leading to a full relapse.

Vietnamese Meaning

Hiệu ứng vi phạm kiêng khem (AVE) là một phản ứng nhận thức và cảm xúc đối với một sai lầm trong nỗ lực kiêng khem một hành vi nào đó. Nó xảy ra khi một cá nhân cho rằng sự sai lầm này là do sự thất bại trong việc tự kiểm soát và trải qua những cảm xúc tiêu cực như tội lỗi, xấu hổ và tuyệt vọng. Những cảm xúc tiêu cực này sau đó có thể kích hoạt sự tham gia sâu hơn vào hành vi đó, dẫn đến tái nghiện hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the abstinence violation effect is crucial for relapse prevention in addiction treatment."

    "Hiểu rõ hiệu ứng vi phạm kiêng khem là rất quan trọng để phòng ngừa tái nghiện trong điều trị nghiện."

  • "The therapist explained how the abstinence violation effect can lead to a cycle of shame and relapse."

    "Nhà trị liệu giải thích cách hiệu ứng vi phạm kiêng khem có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn của sự xấu hổ và tái nghiện."

  • "Individuals experiencing the abstinence violation effect often feel overwhelmed and discouraged."

    "Những cá nhân trải qua hiệu ứng vi phạm kiêng khem thường cảm thấy choáng ngợp và nản lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Abstain Kiêng, nhịn, tự giữ mình (thường là đồ uống có cồn, chất gây nghiện, hoặc hành vi nào đó)
Adjective Abstinent Có tính kiêng khem, tiết chế
Noun Violation Sự vi phạm, sự phá vỡ (luật, quy tắc)
Verb Violate Vi phạm, xâm phạm

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nghiện học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstinere (to hold back)
English (17th Century)
Abstinence
English (Psychology/CBT)
Coined as 'Abstinence Violation Effect' (AVE) in research by Marlatt & Gordon, late 1970s/early 1980s

Nguồn gốc Tâm lý học Hành vi

Khái niệm 'Hiệu ứng Vi phạm Sự Kiêng Kữ' được phát triển bởi các nhà tâm lý học nghiên cứu về việc tái nghiện. Nó ra đời nhằm giải thích tại sao một 'lỗi nhỏ' (lapse) lại nhanh chóng biến thành một sự 'tái nghiện hoàn toàn' (relapse). Bản chất của nó nằm ở việc người ta tự đổ lỗi và cảm thấy mất kiểm soát sau khi phá vỡ cam kết kiêng khem ban đầu.

Usage Note

AVE thường liên quan đến các hành vi gây nghiện như nghiện rượu, ma túy, cờ bạc hoặc các hành vi ăn uống vô độ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự tha thứ và tự trắc ẩn trong quá trình phục hồi. Thay vì coi một lần sai lầm là một thất bại hoàn toàn, việc xem nó như một cơ hội học hỏi có thể ngăn chặn sự tái nghiện hoàn toàn. Hiệu ứng này khác với sự tái nghiện đơn thuần vì nó tập trung vào phản ứng tâm lý đối với sự sai lầm, chứ không chỉ là hành vi tái nghiện.

Prepositions

of in

The AVE **of** addiction highlights... (AVE của nghiện nhấn mạnh...). Experiencing the AVE **in** recovery can... (Trải qua AVE trong quá trình phục hồi có thể...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstinence violation effect
  • strong a strong abstinence violation effect
    (hiệu ứng vi phạm sự kiêng cữ mạnh mẽ)
  • severe a severe abstinence violation effect
    (ảnh hưởng vi phạm sự kiêng cữ nghiêm trọng)
  • predictive predictive of the abstinence violation effect
    (mang tính dự đoán hiệu ứng vi phạm sự kiêng cữ)
Verb + abstinence violation effect
  • experience to experience the abstinence violation effect
    (trải nghiệm hiệu ứng vi phạm sự kiêng cữ)
  • trigger to trigger the abstinence violation effect
    (kích hoạt hiệu ứng vi phạm sự kiêng cữ)
  • mitigate to mitigate the abstinence violation effect
    (giảm thiểu hiệu ứng vi phạm sự kiêng cữ)

Idioms

  • The core mechanism of the AVE

    Cơ chế cốt lõi của hiệu ứng vi phạm sự kiêng cữ

    "Understanding the core mechanism of the AVE is vital for designing effective relapse prevention programs."

    (Hiểu rõ cơ chế cốt lõi của AVE là điều quan trọng để thiết kế các chương trình phòng ngừa tái nghiện hiệu quả.)

  • Avoiding the full AVE spiral

    Tránh đi vào vòng xoáy AVE toàn diện

    "If a dieter has a small slip, the key is avoiding the full AVE spiral by normalizing the event."

    (Nếu một người ăn kiêng lỡ mắc lỗi nhỏ, chìa khóa là tránh vòng xoáy AVE toàn diện bằng cách xem sự việc đó là bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstinence violation effect

Noun
Lật mặt

Hiệu ứng vi phạm kiêng khem (AVE) là một phản ứng nhận thức và cảm xúc đối với một sai lầm trong nỗ lực kiêng khem một hành vi nào đó. Nó xảy ra khi một cá nhân cho rằng sự sai lầm này là do sự thất bại trong việc tự kiểm soát và trải qua những cảm xúc tiêu cực như tội lỗi, xấu hổ và tuyệt vọng. Những cảm xúc tiêu cực này sau đó có thể kích hoạt sự tham gia sâu hơn vào hành vi đó, dẫn đến tái nghiện hoàn toàn.

"Understanding the abstinence violation effect is crucial for relapse prevention in addiction treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstinence violation effect".

Hiệu ứng 'Tất cả hoặc Không'

AVE là minh chứng rõ ràng nhất cho tư duy nhị nguyên 'tất cả hoặc không' (all-or-nothing). Trong xã hội phương Tây, tư duy này phổ biến trong chế độ ăn kiêng và các mục tiêu tự cải thiện. Khi người ta thất bại một phần nhỏ, họ cho rằng toàn bộ nỗ lực đã hỏng, dẫn đến việc từ bỏ hoàn toàn thay vì kiên trì sửa chữa lỗi lầm.

Liên hệ với Nghị quyết Năm mới

Hiệu ứng AVE giải thích lý do tại sao hầu hết các 'Nghị quyết Năm mới' (New Year's Resolutions) lại thất bại nhanh chóng. Người đặt mục tiêu thường thiết lập tiêu chuẩn kiêng khem quá cao. Một lần vi phạm nhỏ (ví dụ, bỏ tập gym một ngày) được coi là thất bại của toàn bộ kế hoạch, dẫn đến việc họ bỏ cuộc hoàn toàn chỉ sau vài tuần.