abstinence violation effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The abstinence violation effect (AVE) is a cognitive and affective response to a lapse in attempts to abstain from a behavior. It occurs when an individual attributes the lapse to a failure of self-control and experiences negative emotions such as guilt, shame, and hopelessness. These negative emotions can then trigger further engagement in the behavior, leading to a full relapse.
Vietnamese Meaning
Hiệu ứng vi phạm kiêng khem (AVE) là một phản ứng nhận thức và cảm xúc đối với một sai lầm trong nỗ lực kiêng khem một hành vi nào đó. Nó xảy ra khi một cá nhân cho rằng sự sai lầm này là do sự thất bại trong việc tự kiểm soát và trải qua những cảm xúc tiêu cực như tội lỗi, xấu hổ và tuyệt vọng. Những cảm xúc tiêu cực này sau đó có thể kích hoạt sự tham gia sâu hơn vào hành vi đó, dẫn đến tái nghiện hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the abstinence violation effect is crucial for relapse prevention in addiction treatment."
"Hiểu rõ hiệu ứng vi phạm kiêng khem là rất quan trọng để phòng ngừa tái nghiện trong điều trị nghiện."
-
"The therapist explained how the abstinence violation effect can lead to a cycle of shame and relapse."
"Nhà trị liệu giải thích cách hiệu ứng vi phạm kiêng khem có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn của sự xấu hổ và tái nghiện."
-
"Individuals experiencing the abstinence violation effect often feel overwhelmed and discouraged."
"Những cá nhân trải qua hiệu ứng vi phạm kiêng khem thường cảm thấy choáng ngợp và nản lòng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
AVE thường liên quan đến các hành vi gây nghiện như nghiện rượu, ma túy, cờ bạc hoặc các hành vi ăn uống vô độ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự tha thứ và tự trắc ẩn trong quá trình phục hồi. Thay vì coi một lần sai lầm là một thất bại hoàn toàn, việc xem nó như một cơ hội học hỏi có thể ngăn chặn sự tái nghiện hoàn toàn. Hiệu ứng này khác với sự tái nghiện đơn thuần vì nó tập trung vào phản ứng tâm lý đối với sự sai lầm, chứ không chỉ là hành vi tái nghiện.
Prepositions
The AVE **of** addiction highlights... (AVE của nghiện nhấn mạnh...). Experiencing the AVE **in** recovery can... (Trải qua AVE trong quá trình phục hồi có thể...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong abstinence violation effect (hiệu ứng vi phạm sự kiêng cữ mạnh mẽ)
-
severe a severe abstinence violation effect (ảnh hưởng vi phạm sự kiêng cữ nghiêm trọng)
-
predictive predictive of the abstinence violation effect (mang tính dự đoán hiệu ứng vi phạm sự kiêng cữ)
-
experience to experience the abstinence violation effect (trải nghiệm hiệu ứng vi phạm sự kiêng cữ)
-
trigger to trigger the abstinence violation effect (kích hoạt hiệu ứng vi phạm sự kiêng cữ)
-
mitigate to mitigate the abstinence violation effect (giảm thiểu hiệu ứng vi phạm sự kiêng cữ)
Idioms
-
The core mechanism of the AVE
Cơ chế cốt lõi của hiệu ứng vi phạm sự kiêng cữ
"Understanding the core mechanism of the AVE is vital for designing effective relapse prevention programs."
(Hiểu rõ cơ chế cốt lõi của AVE là điều quan trọng để thiết kế các chương trình phòng ngừa tái nghiện hiệu quả.)
-
Avoiding the full AVE spiral
Tránh đi vào vòng xoáy AVE toàn diện
"If a dieter has a small slip, the key is avoiding the full AVE spiral by normalizing the event."
(Nếu một người ăn kiêng lỡ mắc lỗi nhỏ, chìa khóa là tránh vòng xoáy AVE toàn diện bằng cách xem sự việc đó là bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstinence violation effect
NounHiệu ứng vi phạm kiêng khem (AVE) là một phản ứng nhận thức và cảm xúc đối với một sai lầm trong nỗ lực kiêng khem một hành vi nào đó. Nó xảy ra khi một cá nhân cho rằng sự sai lầm này là do sự thất bại trong việc tự kiểm soát và trải qua những cảm xúc tiêu cực như tội lỗi, xấu hổ và tuyệt vọng. Những cảm xúc tiêu cực này sau đó có thể kích hoạt sự tham gia sâu hơn vào hành vi đó, dẫn đến tái nghiện hoàn toàn.
"Understanding the abstinence violation effect is crucial for relapse prevention in addiction treatment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstinence violation effect".
