total national product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The total value of all goods and services produced by a country during a specific period, typically a year, including income earned by its citizens abroad and excluding income earned by foreigners within the country.
Vietnamese Meaning
Tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi một quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm, bao gồm thu nhập do công dân nước đó kiếm được ở nước ngoài và không bao gồm thu nhập do người nước ngoài kiếm được trong nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's total national product increased significantly last year due to strong exports."
"Tổng sản phẩm quốc dân của đất nước đã tăng đáng kể vào năm ngoái do xuất khẩu mạnh mẽ."
-
"Economists use total national product to assess a country's economic performance."
"Các nhà kinh tế sử dụng tổng sản phẩm quốc dân để đánh giá hiệu quả kinh tế của một quốc gia."
-
"The government aims to boost the total national product through investment in infrastructure."
"Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy tổng sản phẩm quốc dân thông qua đầu tư vào cơ sở hạ tầng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tổng sản phẩm quốc dân (Total National Product - TNP) là một chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng, phản ánh sức mạnh kinh tế tổng thể của một quốc gia. Nó bao gồm GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) cộng với thu nhập ròng từ nước ngoài (thu nhập do công dân nước đó kiếm được ở nước ngoài trừ đi thu nhập do người nước ngoài kiếm được trong nước). TNP cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về thu nhập của một quốc gia so với GDP, đặc biệt là đối với các quốc gia có lượng lớn công dân làm việc ở nước ngoài hoặc các công ty đa quốc gia.
Prepositions
Khi sử dụng 'of' sau 'total national product', nó thường chỉ ra những thành phần hoặc khía cạnh cụ thể liên quan đến TNP. Ví dụ: 'The analysis of the total national product showed...' (Phân tích tổng sản phẩm quốc dân cho thấy...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
High total national product (Tổng sản phẩm quốc gia cao)
-
Low total national product (Tổng sản phẩm quốc gia thấp)
-
Growing total national product (Tổng sản phẩm quốc gia đang tăng trưởng)
-
Increase total national product (Tăng tổng sản phẩm quốc gia)
-
Calculate total national product (Tính toán tổng sản phẩm quốc gia)
-
Boost total national product (Thúc đẩy tổng sản phẩm quốc gia)
Idioms
-
At the expense of total national product
Phải trả giá bằng tổng sản phẩm quốc gia
"The government implemented new regulations at the expense of total national product."
(Chính phủ đã thực hiện các quy định mới phải trả giá bằng tổng sản phẩm quốc gia.)
-
In relation to total national product
Liên quan đến tổng sản phẩm quốc gia
"The debt is relatively small in relation to total national product."
(Khoản nợ tương đối nhỏ so với tổng sản phẩm quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
total national product
danh từTổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi một quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm, bao gồm thu nhập do công dân nước đó kiếm được ở nước ngoài và không bao gồm thu nhập do người nước ngoài kiếm được trong nước.
"The country's total national product increased significantly last year due to strong exports."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total national product".
