(Top Banner Ad)
national income
B2
Danh từ B2 Kinh tế

national income

UK: /ˌnæʃənəl ˈɪnkʌm/ • US: /ˌnæʃənəl ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập quốc dân tổng thu nhập quốc gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total value of all goods and services produced within a nation's borders during a specific period, typically one year.

Vietnamese Meaning

Tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong phạm vi biên giới của một quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's national income increased significantly last year."

    "Thu nhập quốc dân của đất nước đã tăng đáng kể vào năm ngoái."

  • "Changes in national income can reflect the overall health of the economy."

    "Sự thay đổi trong thu nhập quốc dân có thể phản ánh sức khỏe tổng thể của nền kinh tế."

  • "Calculating national income involves adding up all the income earned by individuals and businesses."

    "Việc tính toán thu nhập quốc dân bao gồm việc cộng tất cả thu nhập mà các cá nhân và doanh nghiệp kiếm được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch
Noun/Adjective nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc; thuộc chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adverb nationally trên toàn quốc, toàn dân
Noun income thu nhập, lợi tức
Noun outcome kết quả, hậu quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci (to be born)
Latin
natio (birth, race, nation)
Old French
nacion
Middle English
nacioun
English
nation + -al (suffix) → national
Old English
incuman (to come in)
English
in- + come → income
English
national income (compound)

Nguồn gốc 'National'

Từ 'national' (thuộc về quốc gia) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'natio', có nghĩa là 'sự sinh nở' hoặc 'giống nòi'. Ban đầu, nó ám chỉ một nhóm người có chung nguồn gốc. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một cộng đồng chính trị hoặc một vùng lãnh thổ cụ thể, phản ánh ý niệm về sự gắn kết và nhận diện chung của một dân tộc.

Nguồn gốc 'Income'

Từ 'income' (thu nhập) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'incuman', mang nghĩa 'đi vào' hoặc 'đến'. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm về tiền bạc hoặc lợi ích 'đi vào' một cá nhân, một doanh nghiệp, hoặc một quốc gia, thể hiện sự gia tăng về tài sản hoặc nguồn lực.

Usage Note

Thu nhập quốc dân là một chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng, đo lường tổng thu nhập mà một quốc gia tạo ra từ các hoạt động kinh tế. Nó khác với GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) mặc dù hai khái niệm này có liên quan mật thiết. GDP đo lường tổng giá trị sản xuất, trong khi thu nhập quốc dân đo lường tổng thu nhập từ sản xuất đó. Các thành phần của thu nhập quốc dân bao gồm tiền lương, lợi nhuận, tiền thuê và lãi suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national income
  • gross gross national income
    (tổng thu nhập quốc gia (GNI))
  • net net national income
    (thu nhập quốc gia ròng)
  • per capita per capita national income
    (thu nhập quốc gia bình quân đầu người)
  • real real national income
    (thu nhập quốc gia thực tế)
  • nominal nominal national income
    (thu nhập quốc gia danh nghĩa)
  • disposable disposable national income
    (thu nhập quốc gia khả dụng)
Verb + national income
  • boost boost national income
    (thúc đẩy thu nhập quốc gia)
  • increase increase national income
    (tăng thu nhập quốc gia)
  • measure measure national income
    (đo lường thu nhập quốc gia)
  • calculate calculate national income
    (tính toán thu nhập quốc gia)
  • distribute distribute national income
    (phân phối thu nhập quốc gia)
  • generate generate national income
    (tạo ra thu nhập quốc gia)
national income + Verb
  • grows national income grows
    (thu nhập quốc gia tăng trưởng)
  • falls national income falls
    (thu nhập quốc gia giảm)
Prepositional phrases
  • a share of a share of national income
    (một phần/tỷ lệ của thu nhập quốc gia)
  • growth in growth in national income
    (tăng trưởng trong thu nhập quốc gia)

Idioms

  • Gross National Income (GNI)

    Tổng thu nhập quốc gia (tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ do công dân và doanh nghiệp một nước sản xuất, bao gồm cả thu nhập từ nước ngoài).

    "Economists often use Gross National Income (GNI) to compare the economic strength of different countries."

    (Các nhà kinh tế thường sử dụng Tổng thu nhập quốc gia (GNI) để so sánh sức mạnh kinh tế của các quốc gia khác nhau.)

  • Per capita national income

    Thu nhập quốc gia bình quân đầu người (tổng thu nhập quốc gia chia cho tổng dân số, dùng để đánh giá mức sống trung bình).

    "The government aims to significantly increase per capita national income over the next decade."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tăng đáng kể thu nhập quốc gia bình quân đầu người trong thập kỷ tới.)

  • Distribution of national income

    Phân phối thu nhập quốc gia (cách thức thu nhập được chia sẻ giữa các cá nhân, hộ gia đình và yếu tố sản xuất trong nền kinh tế).

    "Inequality in the distribution of national income is a major social concern."

    (Bất bình đẳng trong phân phối thu nhập quốc gia là một mối lo ngại xã hội lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national income

Danh từ
Lật mặt

Tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong phạm vi biên giới của một quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm.

"The country's national income increased significantly last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national income".

Chỉ số sức khỏe kinh tế

Thu nhập quốc gia là một trong những chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng nhất, dùng để đánh giá sức khỏe tổng thể của nền kinh tế một quốc gia. Nó phản ánh tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, cũng như thu nhập mà các cư dân của quốc gia đó kiếm được. Một thu nhập quốc gia tăng trưởng ổn định thường cho thấy một nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ.

Mức sống và chính sách công

Mức thu nhập quốc gia bình quân đầu người thường được dùng để ước tính mức sống trung bình của người dân. Thông tin về thu nhập quốc gia rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách, giúp họ đưa ra các quyết định về thuế, chi tiêu công và các chương trình xã hội nhằm cải thiện phúc lợi và giảm bất bình đẳng trong xã hội.