(Top Banner Ad)
total war
C1
danh từ C1 Chiến tranh, Lịch sử

total war

UK: /ˌtəʊtəl ˈwɔː(r)/ • US: /ˌtoʊtəl ˈwɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh toàn diện tổng động viên chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war in which a belligerent engages in the mobilization of all available resources at their disposal, whether human, industrial, agricultural, military, natural, technological, or otherwise, in order to obliterate or render beyond use their opponent's capacity to continue resistance.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến tranh mà trong đó một bên tham chiến huy động tất cả các nguồn lực sẵn có của mình, bao gồm nhân lực, công nghiệp, nông nghiệp, quân sự, tự nhiên, công nghệ hoặc các nguồn lực khác, để tiêu diệt hoặc làm cho đối phương không còn khả năng tiếp tục kháng cự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "World War II is considered a prime example of total war."

    "Thế chiến II được coi là một ví dụ điển hình về chiến tranh toàn diện."

  • "The concept of total war emerged during the Napoleonic Wars."

    "Khái niệm chiến tranh toàn diện xuất hiện trong Chiến tranh Napoléon."

  • "The industrial revolution facilitated the ability to wage total war."

    "Cuộc cách mạng công nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho khả năng tiến hành chiến tranh toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Totality Toàn bộ, tổng thể (trong tiếng Việt)
Adjective Total Tổng cộng, hoàn toàn (trong tiếng Việt)

Related Words

Subject Area

Chiến tranh, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
Total war

Nguồn gốc của 'Total War'

Thuật ngữ 'Total War' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20 để mô tả các cuộc chiến tranh hiện đại, nơi mà toàn bộ nguồn lực của một quốc gia, bao gồm cả dân thường và kinh tế, đều được huy động cho nỗ lực chiến tranh. Nó khác với các cuộc chiến trước đó, vốn thường giới hạn ở quân đội chuyên nghiệp và chiến trường cụ thể.

Usage Note

Khác với các cuộc chiến tranh giới hạn (limited war), 'total war' bao hàm việc sử dụng mọi nguồn lực quốc gia và bỏ qua các quy tắc đạo đức hoặc pháp lý thông thường. Mục tiêu cuối cùng là sự hủy diệt hoàn toàn khả năng chiến đấu của đối phương, không chỉ đơn thuần là đạt được các mục tiêu chính trị hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Total War
  • Modern modern total war
    (Chiến tranh tổng lực hiện đại)
  • Nuclear nuclear total war
    (Chiến tranh tổng lực hạt nhân)
Verb + Total War
  • Wage wage total war
    (Tiến hành chiến tranh tổng lực)
  • Prepare for prepare for total war
    (Chuẩn bị cho chiến tranh tổng lực)

Idioms

  • War to end all wars

    Chiến tranh để kết thúc mọi cuộc chiến (ý chỉ một cuộc chiến quy mô lớn với hy vọng mang lại hòa bình vĩnh viễn)

    "Some people believed World War I would be the war to end all wars."

    (Một số người tin rằng Thế chiến thứ nhất sẽ là cuộc chiến để kết thúc mọi cuộc chiến.)

  • All's fair in love and war

    Trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều công bằng (ý chỉ trong những tình huống cạnh tranh khốc liệt, người ta có thể làm bất cứ điều gì để chiến thắng)

    "He cheated to win the game, but all's fair in love and war, right?"

    (Anh ta đã gian lận để thắng trò chơi, nhưng trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều công bằng, phải không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

total war

danh từ
Lật mặt

Một cuộc chiến tranh mà trong đó một bên tham chiến huy động tất cả các nguồn lực sẵn có của mình, bao gồm nhân lực, công nghiệp, nông nghiệp, quân sự, tự nhiên, công nghệ hoặc các nguồn lực khác, để tiêu diệt hoặc làm cho đối phương không còn khả năng tiếp tục kháng cự.

"World War II is considered a prime example of total war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total war".

Huy động toàn bộ lực lượng

Chiến tranh tổng lực đòi hỏi sự huy động toàn bộ lực lượng của một quốc gia, bao gồm cả tài nguyên kinh tế, nhân lực và tinh thần của người dân. Điều này thường dẫn đến sự thay đổi lớn trong xã hội và kinh tế.

Ảnh hưởng đến dân thường

Trong chiến tranh tổng lực, dân thường thường trở thành mục tiêu trực tiếp hoặc gián tiếp của chiến tranh, không giống như các cuộc chiến trước đó thường chỉ giới hạn ở quân đội. Điều này gây ra những hậu quả tàn khốc cho cuộc sống của người dân.