total war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A war in which a belligerent engages in the mobilization of all available resources at their disposal, whether human, industrial, agricultural, military, natural, technological, or otherwise, in order to obliterate or render beyond use their opponent's capacity to continue resistance.
Vietnamese Meaning
Một cuộc chiến tranh mà trong đó một bên tham chiến huy động tất cả các nguồn lực sẵn có của mình, bao gồm nhân lực, công nghiệp, nông nghiệp, quân sự, tự nhiên, công nghệ hoặc các nguồn lực khác, để tiêu diệt hoặc làm cho đối phương không còn khả năng tiếp tục kháng cự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"World War II is considered a prime example of total war."
"Thế chiến II được coi là một ví dụ điển hình về chiến tranh toàn diện."
-
"The concept of total war emerged during the Napoleonic Wars."
"Khái niệm chiến tranh toàn diện xuất hiện trong Chiến tranh Napoléon."
-
"The industrial revolution facilitated the ability to wage total war."
"Cuộc cách mạng công nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho khả năng tiến hành chiến tranh toàn diện."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với các cuộc chiến tranh giới hạn (limited war), 'total war' bao hàm việc sử dụng mọi nguồn lực quốc gia và bỏ qua các quy tắc đạo đức hoặc pháp lý thông thường. Mục tiêu cuối cùng là sự hủy diệt hoàn toàn khả năng chiến đấu của đối phương, không chỉ đơn thuần là đạt được các mục tiêu chính trị hạn chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Modern modern total war (Chiến tranh tổng lực hiện đại)
-
Nuclear nuclear total war (Chiến tranh tổng lực hạt nhân)
-
Wage wage total war (Tiến hành chiến tranh tổng lực)
-
Prepare for prepare for total war (Chuẩn bị cho chiến tranh tổng lực)
Idioms
-
War to end all wars
Chiến tranh để kết thúc mọi cuộc chiến (ý chỉ một cuộc chiến quy mô lớn với hy vọng mang lại hòa bình vĩnh viễn)
"Some people believed World War I would be the war to end all wars."
(Một số người tin rằng Thế chiến thứ nhất sẽ là cuộc chiến để kết thúc mọi cuộc chiến.)
-
All's fair in love and war
Trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều công bằng (ý chỉ trong những tình huống cạnh tranh khốc liệt, người ta có thể làm bất cứ điều gì để chiến thắng)
"He cheated to win the game, but all's fair in love and war, right?"
(Anh ta đã gian lận để thắng trò chơi, nhưng trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều công bằng, phải không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
total war
danh từMột cuộc chiến tranh mà trong đó một bên tham chiến huy động tất cả các nguồn lực sẵn có của mình, bao gồm nhân lực, công nghiệp, nông nghiệp, quân sự, tự nhiên, công nghệ hoặc các nguồn lực khác, để tiêu diệt hoặc làm cho đối phương không còn khả năng tiếp tục kháng cự.
"World War II is considered a prime example of total war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total war".
