(Top Banner Ad)
totemic
C1
adjective C1 Nhân học, Xã hội học, Tôn giáo

totemic

UK: /təʊˈtɛmɪk/ • US: /toʊˈtɛmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính vật tổ biểu tượng vật tổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or of the nature of a totem or totems.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc thuộc bản chất của một vật tổ hoặc các vật tổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eagle feather was totemic of their tribe's strength and freedom."

    "Chiếc lông đại bàng mang tính biểu tượng vật tổ cho sức mạnh và sự tự do của bộ lạc họ."

  • "The national flag has become a totemic symbol, representing the country's history and values."

    "Quốc kỳ đã trở thành một biểu tượng mang tính vật tổ, đại diện cho lịch sử và các giá trị của quốc gia."

  • "For many indigenous cultures, animals are totemic figures representing different clans or families."

    "Đối với nhiều nền văn hóa bản địa, động vật là những hình tượng vật tổ đại diện cho các gia tộc hoặc dòng họ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun totem vật tổ, biểu tượng thiêng liêng của bộ tộc
Adjective totemic mang tính vật tổ, có tính biểu tượng thiêng liêng
Noun totemism tín ngưỡng vật tổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân học, Xã hội học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ojibwe
ototeman
English
totem
English
totemic

Nguồn gốc của 'Totemic'

Từ 'totemic' bắt nguồn từ 'totem', một từ trong tiếng Ojibwe (một ngôn ngữ của người bản địa ở Bắc Mỹ) có nghĩa là 'dấu hiệu bộ tộc' hoặc 'linh vật'. Người ta tin rằng totem là một loài động vật, thực vật hoặc đối tượng tự nhiên có mối liên hệ tâm linh đặc biệt với một nhóm người hoặc gia đình. Việc sử dụng 'totemic' trong tiếng Anh mở rộng ý nghĩa này để mô tả bất cứ điều gì có tính biểu tượng cao hoặc mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc đối với một cộng đồng.

Usage Note

Từ 'totemic' thường được dùng để mô tả một cái gì đó mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa hoặc xã hội. Nó ám chỉ đến sức mạnh, sự tôn kính và tầm quan trọng mà một vật tổ (totem) mang lại cho một nhóm người hoặc cộng đồng. Khác với 'symbolic' mang nghĩa biểu tượng chung, 'totemic' nhấn mạnh đến khía cạnh tâm linh, truyền thống và bản sắc nhóm.

Prepositions

of to

'Totemic of': chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính giữa một đối tượng và một vật tổ. 'Totemic to': chỉ mối quan hệ liên kết hoặc ảnh hưởng của vật tổ đối với một người, nhóm hoặc khái niệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + totemic
  • highly totemic
    (có tính biểu tượng rất cao)
  • deeply totemic
    (mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc)
Verb + totemic
  • become totemic
    (trở thành biểu tượng)
  • remain totemic
    (vẫn là biểu tượng)
Totemic + Noun
  • totemic animal
    (linh vật tổ)
  • totemic significance
    (ý nghĩa biểu tượng thiêng liêng)
  • totemic object
    (vật biểu tượng)

Idioms

  • totemic figure

    nhân vật biểu tượng, nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn

    "Nelson Mandela is a totemic figure in the fight against apartheid."

    (Nelson Mandela là một nhân vật biểu tượng trong cuộc chiến chống lại chế độ phân biệt chủng tộc.)

  • totemic symbol

    biểu tượng thiêng liêng, biểu tượng có ý nghĩa quan trọng

    "The American flag is a totemic symbol of freedom and democracy."

    (Lá cờ Mỹ là một biểu tượng thiêng liêng của tự do và dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

totemic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc thuộc bản chất của một vật tổ hoặc các vật tổ.

"The eagle feather was totemic of their tribe's strength and freedom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the tribe considers the eagle totemic is evident in their rituals.
Việc bộ lạc coi đại bàng là vật tổ thể hiện rõ trong các nghi lễ của họ.
Phủ định
Whether the mask is totemic is not immediately obvious to casual observers.
Việc chiếc mặt nạ có phải là vật tổ hay không không phải là điều hiển nhiên đối với những người quan sát thông thường.
Nghi vấn
How totemic the animal representation is determines its importance to the community.
Mức độ biểu tượng vật tổ của hình ảnh động vật quyết định tầm quan trọng của nó đối với cộng đồng.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tribe had followed the totemic animal's guidance more closely, they would be much more prosperous now.
Nếu bộ tộc đã tuân theo sự hướng dẫn của con vật tổ một cách chặt chẽ hơn, thì giờ họ đã thịnh vượng hơn nhiều.
Phủ định
If the ancient civilization hadn't considered certain animals totemic, they wouldn't have had such a unique culture influenced by nature.
Nếu nền văn minh cổ đại không coi một số loài động vật là vật tổ, họ đã không có một nền văn hóa độc đáo như vậy bị ảnh hưởng bởi thiên nhiên.
Nghi vấn
If the museum had acquired the totemic mask earlier, would they have been able to attract more visitors last year?
Nếu bảo tàng đã mua được chiếc mặt nạ vật tổ sớm hơn, liệu họ có thể thu hút được nhiều khách tham quan hơn vào năm ngoái không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tribe had understood the totemic significance of the artifact, they would have protected it more carefully.
Nếu bộ tộc đã hiểu được ý nghĩa vật tổ của cổ vật, họ đã bảo vệ nó cẩn thận hơn.
Phủ định
If the artist had not considered the totemic animal's symbolism, the sculpture would not have resonated so deeply with the community.
Nếu nghệ sĩ không cân nhắc đến biểu tượng của con vật vật tổ, tác phẩm điêu khắc đã không gây được tiếng vang sâu sắc đến vậy đối với cộng đồng.
Nghi vấn
Would the ceremony have felt more authentic if the dancers had truly embodied the totemic spirit of the eagle?
Liệu buổi lễ có cảm thấy chân thực hơn nếu những người nhảy múa thực sự thể hiện được tinh thần vật tổ của chim đại bàng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the eagle feather was a totemic symbol for her tribe.
Cô ấy nói rằng lông chim đại bàng là một biểu tượng mang tính biểu tượng của bộ tộc cô ấy.
Phủ định
He told me that the mask was not totemic in their culture.
Anh ấy nói với tôi rằng chiếc mặt nạ không mang tính biểu tượng trong văn hóa của họ.
Nghi vấn
She asked if the bear was a totemic animal for him.
Cô ấy hỏi liệu con gấu có phải là một con vật mang tính biểu tượng đối với anh ấy không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eagle feather held totemic significance for the tribe.
Lông vũ đại bàng mang ý nghĩa biểu tượng vật tổ đối với bộ tộc.
Phủ định
The artifact did not possess a totemic power as some believed.
Hiện vật không có sức mạnh vật tổ như một số người tin.
Nghi vấn
What totemic animal represents your family?
Con vật tổ nào đại diện cho gia đình bạn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eagle is totemic for this tribe.
Chim đại bàng mang tính biểu tượng tổ tiên đối với bộ tộc này.
Phủ định
This symbol isn't totemic in modern society.
Biểu tượng này không mang tính biểu tượng tổ tiên trong xã hội hiện đại.
Nghi vấn
Is the bear totemic in their culture?
Liệu con gấu có mang tính biểu tượng tổ tiên trong văn hóa của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totemic".

Vật tổ trong các nền văn hóa bản địa

Nhiều nền văn hóa bản địa trên khắp thế giới có tín ngưỡng vật tổ, trong đó một loài động vật, thực vật hoặc đối tượng tự nhiên được coi là tổ tiên hoặc người bảo vệ của một nhóm người. Các vật tổ thường được khắc trên cột vật tổ hoặc được thể hiện trong nghệ thuật và nghi lễ.

Sử dụng 'Totemic' trong xã hội hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ 'totemic' thường được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc biểu tượng có ý nghĩa văn hóa hoặc tinh thần sâu sắc đối với một cộng đồng. Ví dụ, một chiếc áo đấu thể thao có thể trở thành 'totemic' đối với người hâm mộ của một đội bóng.