totemic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or of the nature of a totem or totems.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc thuộc bản chất của một vật tổ hoặc các vật tổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eagle feather was totemic of their tribe's strength and freedom."
"Chiếc lông đại bàng mang tính biểu tượng vật tổ cho sức mạnh và sự tự do của bộ lạc họ."
-
"The national flag has become a totemic symbol, representing the country's history and values."
"Quốc kỳ đã trở thành một biểu tượng mang tính vật tổ, đại diện cho lịch sử và các giá trị của quốc gia."
-
"For many indigenous cultures, animals are totemic figures representing different clans or families."
"Đối với nhiều nền văn hóa bản địa, động vật là những hình tượng vật tổ đại diện cho các gia tộc hoặc dòng họ khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'totemic' thường được dùng để mô tả một cái gì đó mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa hoặc xã hội. Nó ám chỉ đến sức mạnh, sự tôn kính và tầm quan trọng mà một vật tổ (totem) mang lại cho một nhóm người hoặc cộng đồng. Khác với 'symbolic' mang nghĩa biểu tượng chung, 'totemic' nhấn mạnh đến khía cạnh tâm linh, truyền thống và bản sắc nhóm.
Prepositions
'Totemic of': chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính giữa một đối tượng và một vật tổ. 'Totemic to': chỉ mối quan hệ liên kết hoặc ảnh hưởng của vật tổ đối với một người, nhóm hoặc khái niệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly totemic (có tính biểu tượng rất cao)
-
deeply totemic (mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc)
-
become totemic (trở thành biểu tượng)
-
remain totemic (vẫn là biểu tượng)
-
totemic animal (linh vật tổ)
-
totemic significance (ý nghĩa biểu tượng thiêng liêng)
-
totemic object (vật biểu tượng)
Idioms
-
totemic figure
nhân vật biểu tượng, nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn
"Nelson Mandela is a totemic figure in the fight against apartheid."
(Nelson Mandela là một nhân vật biểu tượng trong cuộc chiến chống lại chế độ phân biệt chủng tộc.)
-
totemic symbol
biểu tượng thiêng liêng, biểu tượng có ý nghĩa quan trọng
"The American flag is a totemic symbol of freedom and democracy."
(Lá cờ Mỹ là một biểu tượng thiêng liêng của tự do và dân chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
totemic
adjectiveLiên quan đến hoặc thuộc bản chất của một vật tổ hoặc các vật tổ.
"The eagle feather was totemic of their tribe's strength and freedom."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the tribe considers the eagle totemic is evident in their rituals. |
Việc bộ lạc coi đại bàng là vật tổ thể hiện rõ trong các nghi lễ của họ. |
| Phủ định | Whether the mask is totemic is not immediately obvious to casual observers. |
Việc chiếc mặt nạ có phải là vật tổ hay không không phải là điều hiển nhiên đối với những người quan sát thông thường. |
| Nghi vấn | How totemic the animal representation is determines its importance to the community. |
Mức độ biểu tượng vật tổ của hình ảnh động vật quyết định tầm quan trọng của nó đối với cộng đồng. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the tribe had followed the totemic animal's guidance more closely, they would be much more prosperous now. |
Nếu bộ tộc đã tuân theo sự hướng dẫn của con vật tổ một cách chặt chẽ hơn, thì giờ họ đã thịnh vượng hơn nhiều. |
| Phủ định | If the ancient civilization hadn't considered certain animals totemic, they wouldn't have had such a unique culture influenced by nature. |
Nếu nền văn minh cổ đại không coi một số loài động vật là vật tổ, họ đã không có một nền văn hóa độc đáo như vậy bị ảnh hưởng bởi thiên nhiên. |
| Nghi vấn | If the museum had acquired the totemic mask earlier, would they have been able to attract more visitors last year? |
Nếu bảo tàng đã mua được chiếc mặt nạ vật tổ sớm hơn, liệu họ có thể thu hút được nhiều khách tham quan hơn vào năm ngoái không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the tribe had understood the totemic significance of the artifact, they would have protected it more carefully. |
Nếu bộ tộc đã hiểu được ý nghĩa vật tổ của cổ vật, họ đã bảo vệ nó cẩn thận hơn. |
| Phủ định | If the artist had not considered the totemic animal's symbolism, the sculpture would not have resonated so deeply with the community. |
Nếu nghệ sĩ không cân nhắc đến biểu tượng của con vật vật tổ, tác phẩm điêu khắc đã không gây được tiếng vang sâu sắc đến vậy đối với cộng đồng. |
| Nghi vấn | Would the ceremony have felt more authentic if the dancers had truly embodied the totemic spirit of the eagle? |
Liệu buổi lễ có cảm thấy chân thực hơn nếu những người nhảy múa thực sự thể hiện được tinh thần vật tổ của chim đại bàng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the eagle feather was a totemic symbol for her tribe. |
Cô ấy nói rằng lông chim đại bàng là một biểu tượng mang tính biểu tượng của bộ tộc cô ấy. |
| Phủ định | He told me that the mask was not totemic in their culture. |
Anh ấy nói với tôi rằng chiếc mặt nạ không mang tính biểu tượng trong văn hóa của họ. |
| Nghi vấn | She asked if the bear was a totemic animal for him. |
Cô ấy hỏi liệu con gấu có phải là một con vật mang tính biểu tượng đối với anh ấy không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eagle feather held totemic significance for the tribe. |
Lông vũ đại bàng mang ý nghĩa biểu tượng vật tổ đối với bộ tộc. |
| Phủ định | The artifact did not possess a totemic power as some believed. |
Hiện vật không có sức mạnh vật tổ như một số người tin. |
| Nghi vấn | What totemic animal represents your family? |
Con vật tổ nào đại diện cho gia đình bạn? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eagle is totemic for this tribe. |
Chim đại bàng mang tính biểu tượng tổ tiên đối với bộ tộc này. |
| Phủ định | This symbol isn't totemic in modern society. |
Biểu tượng này không mang tính biểu tượng tổ tiên trong xã hội hiện đại. |
| Nghi vấn | Is the bear totemic in their culture? |
Liệu con gấu có mang tính biểu tượng tổ tiên trong văn hóa của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totemic".
