totem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a natural object or animal that is believed by a particular society to have spiritual significance and that is adopted by it as an emblem
Vietnamese Meaning
một vật thể hoặc động vật tự nhiên được một xã hội cụ thể tin là có ý nghĩa tâm linh và được xã hội đó chấp nhận làm biểu tượng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eagle is the totem of the tribe."
"Đại bàng là vật tổ của bộ tộc."
-
"Totem poles are common in Native American cultures."
"Cột vật tổ phổ biến trong các nền văn hóa của người Mỹ bản địa."
-
"The bear served as their family totem."
"Con gấu đóng vai trò là vật tổ của gia đình họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Totem thường đại diện cho một gia tộc, dòng họ hoặc nhóm người cụ thể. Nó có thể là một con vật, một loài cây, hoặc một vật thể tự nhiên khác. Ý nghĩa của totem nằm ở mối liên hệ tinh thần và văn hóa giữa nhóm người và vật thể đó. Khác với 'symbol' là một biểu tượng mang tính trừu tượng và khái quát hơn, 'totem' mang tính cụ thể, gắn liền với văn hóa bản địa và có ý nghĩa linh thiêng.
Prepositions
Totem 'of' được dùng để chỉ totem của một nhóm người nào đó (ví dụ: 'the totem of the Raven clan'). Totem 'as' được dùng để chỉ việc sử dụng một vật thể làm totem (ví dụ: 'They worship the bear as their totem').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultural cultural totem (vật tổ văn hóa)
-
powerful powerful totem (vật tổ mạnh mẽ)
-
sacred sacred totem (vật tổ linh thiêng)
-
worship worship a totem (thờ cúng vật tổ)
-
carve carve a totem (khắc một vật tổ)
-
represent totem represents (vật tổ đại diện cho)
Idioms
-
a totem pole
cột vật tổ (một biểu tượng văn hóa của các bộ tộc người bản địa ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ)
"The museum displayed a magnificent totem pole."
(Bảo tàng trưng bày một cột vật tổ tráng lệ.)
-
to be a totem of something
là biểu tượng của cái gì đó
"The Statue of Liberty is a totem of freedom."
(Tượng Nữ thần Tự do là biểu tượng của tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
totem
nounmột vật thể hoặc động vật tự nhiên được một xã hội cụ thể tin là có ý nghĩa tâm linh và được xã hội đó chấp nhận làm biểu tượng
"The eagle is the totem of the tribe."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tribe reveres the totem as a symbol of their ancestors. |
Bộ tộc tôn kính vật tổ như một biểu tượng của tổ tiên họ. |
| Phủ định | This culture does not have a totem representing each clan. |
Văn hóa này không có vật tổ đại diện cho mỗi gia tộc. |
| Nghi vấn | Is that a totem pole carved with animals significant to their history? |
Đó có phải là một cột vật tổ được chạm khắc với những con vật có ý nghĩa quan trọng đối với lịch sử của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totem".
