toughness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being strong and not easily broken or damaged.
Vietnamese Meaning
Tính chất cứng rắn, mạnh mẽ, không dễ bị phá vỡ, hư hỏng, hoặc khuất phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The toughness of the material makes it suitable for construction."
"Độ cứng của vật liệu làm cho nó phù hợp cho xây dựng."
-
"She admired his toughness in the face of adversity."
"Cô ấy ngưỡng mộ sự kiên cường của anh ấy khi đối mặt với nghịch cảnh."
-
"The plant breeders are trying to increase the toughness of the crop."
"Các nhà chọn giống cây trồng đang cố gắng tăng độ cứng cáp của cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tough | khó khăn, cứng rắn, mạnh mẽ |
| Adverb | toughly | một cách khó khăn, một cách cứng rắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ đặc tính về độ bền vật lý của vật liệu hoặc sức mạnh tinh thần, khả năng chịu đựng khó khăn, áp lực của con người. Thường được dùng để mô tả sự kiên cường, gan dạ.
Prepositions
* of: 'the toughness of steel' (độ cứng của thép). Chỉ tính chất thuộc về đối tượng.
* in: 'toughness in dealing with adversity' (sự kiên cường trong việc đối mặt với nghịch cảnh). Chỉ sự thể hiện tính chất trong một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkable toughness (sức mạnh đáng kể)
-
physical toughness (sức mạnh thể chất)
-
mental toughness (sức mạnh tinh thần)
-
demonstrate toughness (thể hiện sự mạnh mẽ)
-
require toughness (đòi hỏi sự mạnh mẽ)
-
admire toughness (ngưỡng mộ sự mạnh mẽ)
Idioms
-
When the going gets tough, the tough get going
Khi mọi việc trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ bắt đầu hành động.
"The project was challenging, but when the going got tough, the tough got going, and we finished it on time."
(Dự án rất khó khăn, nhưng khi mọi việc trở nên khó khăn, người mạnh mẽ đã bắt đầu hành động, và chúng tôi đã hoàn thành nó đúng thời hạn.)
-
Tough love
Yêu thương nghiêm khắc (một cách thể hiện tình yêu thương bằng cách đặt ra giới hạn và kỷ luật nghiêm ngặt).
"His parents practiced tough love, which helped him become a responsible adult."
(Bố mẹ anh ấy thực hành yêu thương nghiêm khắc, điều này đã giúp anh ấy trở thành một người lớn có trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toughness
nounTính chất cứng rắn, mạnh mẽ, không dễ bị phá vỡ, hư hỏng, hoặc khuất phục.
"The toughness of the material makes it suitable for construction."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must show toughness to overcome this challenge. |
Cô ấy phải thể hiện sự kiên cường để vượt qua thử thách này. |
| Phủ định | He shouldn't be so tough on himself; everyone makes mistakes. |
Anh ấy không nên quá khắt khe với bản thân; ai cũng mắc sai lầm cả. |
| Nghi vấn | Can you be tough enough to make the right decision? |
Bạn có đủ mạnh mẽ để đưa ra quyết định đúng đắn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team admired his main quality: toughness. |
Đội bóng ngưỡng mộ phẩm chất chính của anh ấy: sự kiên cường. |
| Phủ định | He didn't display the characteristic everyone expected: toughness. |
Anh ấy đã không thể hiện đặc điểm mà mọi người mong đợi: sự kiên cường. |
| Nghi vấn | Is this the definition of a good leader: toughness? |
Đây có phải là định nghĩa của một nhà lãnh đạo giỏi: sự kiên cường? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boxer's toughness was evident in his ability to withstand numerous punches. |
Sự dẻo dai của võ sĩ được thể hiện rõ qua khả năng chịu đựng vô số cú đấm. |
| Phủ định | Her lack of toughness isn't necessarily a weakness; she simply approaches problems differently. |
Việc cô ấy thiếu sự cứng rắn không nhất thiết là một điểm yếu; cô ấy chỉ đơn giản là tiếp cận vấn đề theo một cách khác. |
| Nghi vấn | Is toughness always the best approach, or are there times when diplomacy is more effective? |
Sự cứng rắn luôn là cách tiếp cận tốt nhất, hay có những lúc ngoại giao hiệu quả hơn? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will show their toughness in the upcoming match. |
Đội sẽ thể hiện sự bền bỉ của họ trong trận đấu sắp tới. |
| Phủ định | He is not going to pretend to be tough to impress anyone. |
Anh ấy sẽ không giả vờ mạnh mẽ để gây ấn tượng với bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Will the training be tough enough to prepare them for the competition? |
Liệu khóa huấn luyện có đủ khắc nghiệt để chuẩn bị cho họ cho cuộc thi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is tough when dealing with challenges. |
Anh ấy rất kiên cường khi đối mặt với thử thách. |
| Phủ định | She does not show her toughness easily. |
Cô ấy không dễ dàng thể hiện sự mạnh mẽ của mình. |
| Nghi vấn | Does his toughness help him succeed? |
Sự mạnh mẽ của anh ấy có giúp anh ấy thành công không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This metal is as tough as steel. |
Kim loại này cứng ngang thép. |
| Phủ định | He is not as tough as he thinks he is. |
Anh ta không cứng rắn như anh ta nghĩ. |
| Nghi vấn | Is diamond the toughest material? |
Kim cương có phải là vật liệu cứng nhất không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had the toughness to face my fears. |
Tôi ước tôi có đủ sự mạnh mẽ để đối mặt với nỗi sợ hãi của mình. |
| Phủ định | If only I weren't so tough on myself; I'd be happier. |
Giá mà tôi đừng quá khắt khe với bản thân, tôi sẽ hạnh phúc hơn. |
| Nghi vấn | If only he could show some toughness in this situation; wouldn't that be helpful? |
Giá mà anh ấy có thể thể hiện một chút mạnh mẽ trong tình huống này; chẳng phải sẽ rất hữu ích sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toughness".
