(Top Banner Ad)
toughness
B2
noun B2 Chung

toughness

UK: /ˈtʌfnəs/ • US: /ˈtʌfnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ bền sự cứng rắn tính kiên cường tính gan dạ tính khắc nghiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being strong and not easily broken or damaged.

Vietnamese Meaning

Tính chất cứng rắn, mạnh mẽ, không dễ bị phá vỡ, hư hỏng, hoặc khuất phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The toughness of the material makes it suitable for construction."

    "Độ cứng của vật liệu làm cho nó phù hợp cho xây dựng."

  • "She admired his toughness in the face of adversity."

    "Cô ấy ngưỡng mộ sự kiên cường của anh ấy khi đối mặt với nghịch cảnh."

  • "The plant breeders are trying to increase the toughness of the crop."

    "Các nhà chọn giống cây trồng đang cố gắng tăng độ cứng cáp của cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tough khó khăn, cứng rắn, mạnh mẽ
Adverb toughly một cách khó khăn, một cách cứng rắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tough
Old English
tōh

Nguồn gốc của 'Toughness'

Từ 'toughness' bắt nguồn từ 'tough' trong tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là 'mạnh mẽ, khó khăn, bền bỉ'. Bản thân từ 'tough' lại xuất phát từ 'tōh' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tương tự. Vì vậy, 'toughness' mang ý nghĩa về sự kiên cường, khả năng chịu đựng và vượt qua khó khăn.

Usage Note

Chỉ đặc tính về độ bền vật lý của vật liệu hoặc sức mạnh tinh thần, khả năng chịu đựng khó khăn, áp lực của con người. Thường được dùng để mô tả sự kiên cường, gan dạ.

Prepositions

of in

* of: 'the toughness of steel' (độ cứng của thép). Chỉ tính chất thuộc về đối tượng.
* in: 'toughness in dealing with adversity' (sự kiên cường trong việc đối mặt với nghịch cảnh). Chỉ sự thể hiện tính chất trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toughness
  • remarkable toughness
    (sức mạnh đáng kể)
  • physical toughness
    (sức mạnh thể chất)
  • mental toughness
    (sức mạnh tinh thần)
Verb + toughness
  • demonstrate toughness
    (thể hiện sự mạnh mẽ)
  • require toughness
    (đòi hỏi sự mạnh mẽ)
  • admire toughness
    (ngưỡng mộ sự mạnh mẽ)

Idioms

  • When the going gets tough, the tough get going

    Khi mọi việc trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ bắt đầu hành động.

    "The project was challenging, but when the going got tough, the tough got going, and we finished it on time."

    (Dự án rất khó khăn, nhưng khi mọi việc trở nên khó khăn, người mạnh mẽ đã bắt đầu hành động, và chúng tôi đã hoàn thành nó đúng thời hạn.)

  • Tough love

    Yêu thương nghiêm khắc (một cách thể hiện tình yêu thương bằng cách đặt ra giới hạn và kỷ luật nghiêm ngặt).

    "His parents practiced tough love, which helped him become a responsible adult."

    (Bố mẹ anh ấy thực hành yêu thương nghiêm khắc, điều này đã giúp anh ấy trở thành một người lớn có trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toughness

noun
Lật mặt

Tính chất cứng rắn, mạnh mẽ, không dễ bị phá vỡ, hư hỏng, hoặc khuất phục.

"The toughness of the material makes it suitable for construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must show toughness to overcome this challenge.
Cô ấy phải thể hiện sự kiên cường để vượt qua thử thách này.
Phủ định
He shouldn't be so tough on himself; everyone makes mistakes.
Anh ấy không nên quá khắt khe với bản thân; ai cũng mắc sai lầm cả.
Nghi vấn
Can you be tough enough to make the right decision?
Bạn có đủ mạnh mẽ để đưa ra quyết định đúng đắn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team admired his main quality: toughness.
Đội bóng ngưỡng mộ phẩm chất chính của anh ấy: sự kiên cường.
Phủ định
He didn't display the characteristic everyone expected: toughness.
Anh ấy đã không thể hiện đặc điểm mà mọi người mong đợi: sự kiên cường.
Nghi vấn
Is this the definition of a good leader: toughness?
Đây có phải là định nghĩa của một nhà lãnh đạo giỏi: sự kiên cường?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer's toughness was evident in his ability to withstand numerous punches.
Sự dẻo dai của võ sĩ được thể hiện rõ qua khả năng chịu đựng vô số cú đấm.
Phủ định
Her lack of toughness isn't necessarily a weakness; she simply approaches problems differently.
Việc cô ấy thiếu sự cứng rắn không nhất thiết là một điểm yếu; cô ấy chỉ đơn giản là tiếp cận vấn đề theo một cách khác.
Nghi vấn
Is toughness always the best approach, or are there times when diplomacy is more effective?
Sự cứng rắn luôn là cách tiếp cận tốt nhất, hay có những lúc ngoại giao hiệu quả hơn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will show their toughness in the upcoming match.
Đội sẽ thể hiện sự bền bỉ của họ trong trận đấu sắp tới.
Phủ định
He is not going to pretend to be tough to impress anyone.
Anh ấy sẽ không giả vờ mạnh mẽ để gây ấn tượng với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Will the training be tough enough to prepare them for the competition?
Liệu khóa huấn luyện có đủ khắc nghiệt để chuẩn bị cho họ cho cuộc thi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is tough when dealing with challenges.
Anh ấy rất kiên cường khi đối mặt với thử thách.
Phủ định
She does not show her toughness easily.
Cô ấy không dễ dàng thể hiện sự mạnh mẽ của mình.
Nghi vấn
Does his toughness help him succeed?
Sự mạnh mẽ của anh ấy có giúp anh ấy thành công không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This metal is as tough as steel.
Kim loại này cứng ngang thép.
Phủ định
He is not as tough as he thinks he is.
Anh ta không cứng rắn như anh ta nghĩ.
Nghi vấn
Is diamond the toughest material?
Kim cương có phải là vật liệu cứng nhất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had the toughness to face my fears.
Tôi ước tôi có đủ sự mạnh mẽ để đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
Phủ định
If only I weren't so tough on myself; I'd be happier.
Giá mà tôi đừng quá khắt khe với bản thân, tôi sẽ hạnh phúc hơn.
Nghi vấn
If only he could show some toughness in this situation; wouldn't that be helpful?
Giá mà anh ấy có thể thể hiện một chút mạnh mẽ trong tình huống này; chẳng phải sẽ rất hữu ích sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toughness".

Quan niệm về sự mạnh mẽ trong thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, 'toughness' (sự mạnh mẽ) thường được đánh giá cao. Nó không chỉ đề cập đến sức mạnh thể chất mà còn bao gồm sự kiên trì, quyết tâm và khả năng chịu đựng áp lực để đạt được thành công.

Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism)

Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism) là một triết lý cổ xưa nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự chủ, lý trí và khả năng đối mặt với khó khăn một cách dũng cảm. Triết lý này có liên quan đến khái niệm 'toughness' vì nó khuyến khích sự kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh.