(Top Banner Ad)
tour de force
C2
danh từ C2 Nghệ thuật, Văn học, Hiệu suất

tour de force

UK: /ˌtʊə də ˈfɔːs/ • US: /ˌtʊər də ˈfɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

màn trình diễn xuất sắc tuyệt kỹ kiệt tác thành tựu phi thường
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An impressive performance or achievement that has been accomplished or managed with great skill.

Vietnamese Meaning

Một màn trình diễn hoặc thành tựu ấn tượng đã được hoàn thành hoặc quản lý với kỹ năng tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His performance in the play was a tour de force."

    "Màn trình diễn của anh ấy trong vở kịch là một sự trình diễn xuất sắc."

  • "The novel is a tour de force of imagination."

    "Cuốn tiểu thuyết là một kiệt tác của trí tưởng tượng."

  • "Her solo performance was a tour de force of technical skill and emotional expression."

    "Màn trình diễn solo của cô ấy là một sự thể hiện xuất sắc về kỹ năng kỹ thuật và biểu cảm cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

virtuosity (tài nghệ siêu đẳng)bravura (sự điêu luyện, kỹ xảo)

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Hiệu suất

Etymology (Nguồn gốc)

French
tour de force

Nguồn gốc của 'tour de force'

Cụm từ 'tour de force' đến từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'một cú xoay chuyển của sức mạnh' hoặc 'một hành động thể hiện sức mạnh'. Nó thường được dùng để mô tả một màn trình diễn, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một thành tựu đặc biệt ấn tượng, đòi hỏi kỹ năng và tài năng vượt trội. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như là 'một thành tựu xuất sắc' hoặc 'một màn trình diễn đỉnh cao'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật, một màn trình diễn, hoặc một thành tựu nào đó đòi hỏi kỹ năng và sự khéo léo đặc biệt. Nó nhấn mạnh tính chất đỉnh cao, xuất sắc và gây ấn tượng mạnh mẽ. Khác với những từ chỉ thành công đơn thuần, 'tour de force' mang ý nghĩa về sự vượt trội về mặt kỹ thuật và nghệ thuật. Ví dụ, một cuốn tiểu thuyết được ca ngợi là 'tour de force' sẽ không chỉ có cốt truyện hay mà còn phải thể hiện được bút pháp điêu luyện và khả năng sử dụng ngôn ngữ tuyệt vời của tác giả.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà 'tour de force' thể hiện. Ví dụ: 'a tour de force of acting' (một màn trình diễn xuất sắc trong diễn xuất).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tour de force
  • Technical Technical tour de force
    (Một thành tựu kỹ thuật xuất sắc)
  • Dramatic Dramatic tour de force
    (Một màn trình diễn kịch tính đỉnh cao)
Động từ + tour de force
  • Consider Consider a tour de force
    (Xem xét/Đánh giá một thành tựu xuất sắc)
  • Call Call something a tour de force
    (Gọi cái gì đó là một thành tựu xuất sắc)

Idioms

  • The film was a tour de force of special effects.

    Bộ phim là một thành tựu đỉnh cao về kỹ xảo điện ảnh.

    "The film was a tour de force of special effects."

    (Bộ phim đó là một thành tựu đỉnh cao về kỹ xảo điện ảnh.)

  • Her performance in the play was a tour de force.

    Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch là một thành tựu xuất sắc.

    "Her performance in the play was a tour de force."

    (Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch là một thành tựu xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tour de force

danh từ
Lật mặt

Một màn trình diễn hoặc thành tựu ấn tượng đã được hoàn thành hoặc quản lý với kỹ năng tuyệt vời.

"His performance in the play was a tour de force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To perform that piece flawlessly would be a real tour de force.
Để trình diễn tác phẩm đó một cách hoàn hảo sẽ là một tour de force thực sự.
Phủ định
He chose not to attempt a tour de force in his first performance.
Anh ấy đã chọn không cố gắng một tour de force trong buổi biểu diễn đầu tiên của mình.
Nghi vấn
Why would anyone want to undertake such a tour de force?
Tại sao ai đó lại muốn thực hiện một tour de force như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tour de force".

Sự Xuất Sắc Trong Nghệ Thuật

Cụm từ 'tour de force' thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật (như phim ảnh, âm nhạc, hội họa) hoặc các màn trình diễn mà trong đó, người nghệ sĩ hoặc nhà sáng tạo đã thể hiện kỹ năng và tài năng của mình ở mức độ cao nhất. Nó tôn vinh sự sáng tạo và nỗ lực phi thường.