(Top Banner Ad)
cultural tourism
B2
Noun B2 Du lịch, Văn hóa

cultural tourism

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈtʊərɪzəm/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch văn hóa du lịch tìm hiểu văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism concerned with a country or region's culture, specifically its heritage arts, architecture, and other cultural products.

Vietnamese Meaning

Du lịch văn hóa là loại hình du lịch liên quan đến văn hóa của một quốc gia hoặc khu vực, đặc biệt là các di sản nghệ thuật, kiến trúc và các sản phẩm văn hóa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural tourism can help preserve local traditions."

    "Du lịch văn hóa có thể giúp bảo tồn các truyền thống địa phương."

  • "The city promotes cultural tourism through its museums and festivals."

    "Thành phố quảng bá du lịch văn hóa thông qua các bảo tàng và lễ hội của mình."

  • "Many countries rely on cultural tourism as a major source of revenue."

    "Nhiều quốc gia dựa vào du lịch văn hóa như một nguồn doanh thu chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Noun tourist du khách
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Adjective multicultural đa văn hóa
Adjective intercultural liên văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura ('a cultivating')
Late Latin
culturalis ('relating to cultivation')
English
cultural
Latin
tornus ('lathe')
Old French
torner ('to turn on a lathe')
French
tourisme ('the practice of traveling for pleasure')
English
tourism

Từ 'trồng trọt' đến 'văn hóa'

Từ 'culture' (văn hóa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cultura', ban đầu có nghĩa là 'chăm sóc, trồng trọt' đất đai. Sau này, nhà triết học La Mã Cicero đã dùng từ này theo nghĩa bóng để chỉ 'sự vun trồng tâm hồn' (cultura animi). Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành khái niệm 'văn hóa' mà chúng ta biết ngày nay – sự vun đắp và phát triển trí tuệ, nghệ thuật và xã hội.

Nguồn gốc của 'Du lịch'

Từ 'tourism' (du lịch) bắt nguồn từ 'tour', nghĩa là một chuyến đi vòng quanh. Khái niệm này trở nên phổ biến với 'The Grand Tour', một chuyến đi kéo dài qua châu Âu của giới quý tộc trẻ người Anh vào thế kỷ 17-18. Chuyến đi này được coi là một phần thiết yếu của giáo dục, nhằm tiếp thu văn hóa, nghệ thuật và ngôn ngữ, đặt nền móng cho du lịch văn hóa hiện đại.

Usage Note

Du lịch văn hóa tập trung vào trải nghiệm và khám phá văn hóa bản địa, bao gồm cả lịch sử, phong tục tập quán, ẩm thực và nghệ thuật. Nó khác với du lịch đại chúng (mass tourism) ở chỗ nó hướng đến sự tôn trọng và bảo tồn các giá trị văn hóa.

Prepositions

in to

‘In’ thường dùng để chỉ khu vực hoặc quốc gia: 'cultural tourism in Vietnam'. 'To' thường dùng để diễn tả mục đích, hướng đến: 'a contribution to cultural tourism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural tourism
  • sustainable cultural tourism
    (du lịch văn hóa bền vững)
  • responsible cultural tourism
    (du lịch văn hóa có trách nhiệm)
  • authentic cultural tourism
    (du lịch văn hóa đích thực)
  • local cultural tourism
    (du lịch văn hóa địa phương)
Verb + cultural tourism
  • promote cultural tourism
    (thúc đẩy du lịch văn hóa)
  • develop cultural tourism
    (phát triển du lịch văn hóa)
  • experience cultural tourism
    (trải nghiệm du lịch văn hóa)
  • engage in cultural tourism
    (tham gia vào du lịch văn hóa)
Noun + cultural tourism
  • the impact of cultural tourism
    (tác động của du lịch văn hóa)
  • the rise of cultural tourism
    (sự trỗi dậy của du lịch văn hóa)
  • a form of cultural tourism
    (một hình thức du lịch văn hóa)
  • the benefits of cultural tourism
    (lợi ích của du lịch văn hóa)

Idioms

  • a hub for cultural tourism

    một trung tâm/đầu mối về du lịch văn hóa

    "The ancient city of Kyoto is a major hub for cultural tourism in Japan."

    (Thành phố cổ Kyoto là một trung tâm lớn về du lịch văn hóa ở Nhật Bản.)

  • off-the-beaten-path cultural tourism

    du lịch văn hóa khám phá những nơi ít người biết đến

    "They prefer off-the-beaten-path cultural tourism, avoiding crowded cities to explore rural traditions."

    (Họ thích du lịch văn hóa khám phá những nơi ít người biết đến, tránh các thành phố đông đúc để khám phá truyền thống nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural tourism

Noun
Lật mặt

Du lịch văn hóa là loại hình du lịch liên quan đến văn hóa của một quốc gia hoặc khu vực, đặc biệt là các di sản nghệ thuật, kiến trúc và các sản phẩm văn hóa khác.

"Cultural tourism can help preserve local traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural tourism".

The Grand Tour: Tiền Thân của Du Lịch Văn Hóa

Vào thế kỷ 17-18, 'The Grand Tour' là một chuyến đi truyền thống xuyên châu Âu dành cho giới trẻ quý tộc. Mục đích chính là để học hỏi về nghệ thuật, lịch sử và văn hóa cổ điển của các nền văn minh Hy Lạp-La Mã. Chuyến đi này được coi là hình thức sơ khai của du lịch văn hóa, nhấn mạnh vào việc đi để mở mang kiến thức thay vì chỉ để giải trí.

Di Sản Thế Giới UNESCO và Du Lịch

Các địa điểm được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới (như Vịnh Hạ Long, Phố cổ Hội An) thường là điểm đến hàng đầu của du khách văn hóa. Việc được công nhận không chỉ giúp bảo tồn các giá trị văn hóa, lịch sử mà còn thúc đẩy mạnh mẽ ngành du lịch, nhưng đôi khi cũng dẫn đến thách thức về 'du lịch quá tải' (overtourism).