toward the sea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the direction of.
Vietnamese Meaning
Theo hướng, về phía.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They walked toward the sea."
"Họ đi bộ về phía biển."
-
"The ship sailed toward the sea."
"Con tàu nhổ neo về phía biển."
-
"The path leads toward the sea."
"Con đường dẫn ra biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Chỉ phương hướng di chuyển hoặc sự hướng đến một địa điểm cụ thể. 'Toward' và 'towards' có nghĩa tương tự, 'towards' phổ biến hơn ở Anh. Khác với 'to' (đến) thường chỉ điểm đến cuối cùng, 'toward' chỉ hướng chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drift drift toward the sea (trôi dạt về phía biển)
-
walk walk toward the sea (đi bộ về phía biển)
-
flow flow toward the sea (chảy về phía biển)
-
gentle gentle slope toward the sea (sườn dốc nhẹ về phía biển)
-
gradual gradual decline toward the sea (sự suy giảm dần về phía biển)
Idioms
-
To be all at sea
bối rối, lạc lõng
"I'm all at sea with this new software."
(Tôi hoàn toàn bối rối với phần mềm mới này.)
-
A drop in the ocean/sea
một giọt nước trong biển cả (quá nhỏ bé, không đáng kể)
"The money we raised is just a drop in the ocean compared to what's needed."
(Số tiền chúng tôi quyên góp được chỉ là một giọt nước trong biển cả so với những gì cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toward the sea
Giới từ (Preposition)Theo hướng, về phía.
"They walked toward the sea."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the sun was setting, they drove toward the sea to watch the beautiful colors. |
Vì mặt trời đang lặn, họ lái xe về phía biển để ngắm nhìn những màu sắc tuyệt đẹp. |
| Phủ định | Although they planned to go toward the sea, they didn't because the weather turned bad. |
Mặc dù họ đã lên kế hoạch đi về phía biển, họ đã không đi vì thời tiết trở xấu. |
| Nghi vấn | If you are feeling stressed, shouldn't you go toward the sea to relax? |
Nếu bạn đang cảm thấy căng thẳng, bạn có nên đi về phía biển để thư giãn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a boat, I would sail toward the sea every weekend. |
Nếu tôi có một chiếc thuyền, tôi sẽ lái nó ra khơi mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | If she didn't live so far inland, she wouldn't hesitate to move toward the sea. |
Nếu cô ấy không sống quá xa đất liền, cô ấy sẽ không ngần ngại chuyển ra hướng biển. |
| Nghi vấn | Would you feel happier if you lived closer towards the sea? |
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu bạn sống gần biển hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toward the sea".
