(Top Banner Ad)
toward the sea
A2
Giới từ (Preposition) A2 Địa lý, Ngôn ngữ thông dụng

toward the sea

UK: /təˈwɔːd/ • US: /tɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

về phía biển hướng ra biển theo hướng biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the direction of.

Vietnamese Meaning

Theo hướng, về phía.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They walked toward the sea."

    "Họ đi bộ về phía biển."

  • "The ship sailed toward the sea."

    "Con tàu nhổ neo về phía biển."

  • "The path leads toward the sea."

    "Con đường dẫn ra biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition toward về phía, hướng về
Adverb seaward về phía biển
Noun sea biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ thông dụng

Nguồn gốc của 'toward'

Từ 'toward' là một từ ghép. Phần đầu 'to' có nghĩa là 'đến, hướng đến'. Phần sau '-ward' biểu thị hướng đi. Vì vậy, 'toward' có nghĩa là 'theo hướng của'. Trong cụm 'toward the sea', nó chỉ hướng di chuyển đến biển.

Usage Note

Chỉ phương hướng di chuyển hoặc sự hướng đến một địa điểm cụ thể. 'Toward' và 'towards' có nghĩa tương tự, 'towards' phổ biến hơn ở Anh. Khác với 'to' (đến) thường chỉ điểm đến cuối cùng, 'toward' chỉ hướng chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + toward the sea
  • drift drift toward the sea
    (trôi dạt về phía biển)
  • walk walk toward the sea
    (đi bộ về phía biển)
  • flow flow toward the sea
    (chảy về phía biển)
Adjective + toward the sea
  • gentle gentle slope toward the sea
    (sườn dốc nhẹ về phía biển)
  • gradual gradual decline toward the sea
    (sự suy giảm dần về phía biển)

Idioms

  • To be all at sea

    bối rối, lạc lõng

    "I'm all at sea with this new software."

    (Tôi hoàn toàn bối rối với phần mềm mới này.)

  • A drop in the ocean/sea

    một giọt nước trong biển cả (quá nhỏ bé, không đáng kể)

    "The money we raised is just a drop in the ocean compared to what's needed."

    (Số tiền chúng tôi quyên góp được chỉ là một giọt nước trong biển cả so với những gì cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toward the sea

Giới từ (Preposition)
Lật mặt

Theo hướng, về phía.

"They walked toward the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the sun was setting, they drove toward the sea to watch the beautiful colors.
Vì mặt trời đang lặn, họ lái xe về phía biển để ngắm nhìn những màu sắc tuyệt đẹp.
Phủ định
Although they planned to go toward the sea, they didn't because the weather turned bad.
Mặc dù họ đã lên kế hoạch đi về phía biển, họ đã không đi vì thời tiết trở xấu.
Nghi vấn
If you are feeling stressed, shouldn't you go toward the sea to relax?
Nếu bạn đang cảm thấy căng thẳng, bạn có nên đi về phía biển để thư giãn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a boat, I would sail toward the sea every weekend.
Nếu tôi có một chiếc thuyền, tôi sẽ lái nó ra khơi mỗi cuối tuần.
Phủ định
If she didn't live so far inland, she wouldn't hesitate to move toward the sea.
Nếu cô ấy không sống quá xa đất liền, cô ấy sẽ không ngần ngại chuyển ra hướng biển.
Nghi vấn
Would you feel happier if you lived closer towards the sea?
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu bạn sống gần biển hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toward the sea".

Biển cả trong văn hóa phương Tây

Biển cả thường được coi là biểu tượng của tự do, khám phá và những điều chưa biết trong văn hóa phương Tây. Nhiều câu chuyện và thần thoại kể về những cuộc hành trình vượt biển để tìm kiếm những vùng đất mới hoặc những kho báu ẩn giấu.