(Top Banner Ad)
town-dweller
B2
noun B2 Xã hội học, Địa lý nhân văn

town-dweller

UK: /ˈtaʊnˌdwɛlə(r)/ • US: /ˈtaʊnˌdwɛlər/

Nghĩa tiếng Việt

người thị trấn cư dân thị trấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives in a town.

Vietnamese Meaning

Một người sống ở thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He grew up a town-dweller, but always dreamed of living in the countryside."

    "Anh ấy lớn lên là một người sống ở thị trấn, nhưng luôn mơ ước được sống ở vùng nông thôn."

  • "As a town-dweller, she found the pace of life in the city overwhelming."

    "Là một người sống ở thị trấn, cô ấy cảm thấy nhịp sống ở thành phố quá sức chịu đựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town thị trấn, thành phố nhỏ
Verb dwell cư trú, sống
Noun dwelling nơi ở, nhà ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tūn
Old English
dwellan
English
town-dweller

Nguồn gốc của 'Town-dweller'

Từ 'town-dweller' kết hợp giữa 'town' (thị trấn) và 'dweller' (người cư ngụ). 'Town' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tūn', có nghĩa là một khu vực có rào chắn hoặc một trang trại. 'Dweller' bắt nguồn từ 'dwellan', nghĩa là sinh sống hoặc cư trú. Vì vậy, 'town-dweller' đơn giản chỉ người sống trong thị trấn.

Usage Note

Từ 'town-dweller' dùng để chỉ một người sống ở một thị trấn, thường ngụ ý sự khác biệt so với người sống ở vùng nông thôn (country dweller hoặc rural resident). Nó mang tính trung lập, không có sắc thái tiêu cực hay tích cực cụ thể. So với 'city dweller' (người thành phố), 'town-dweller' ám chỉ một quy mô dân cư nhỏ hơn, có thể là một khu vực ít nhộn nhịp và có nhịp sống chậm hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ một nhóm hoặc đặc điểm mà người đó thuộc về. Ví dụ: 'a town-dweller of European descent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + town-dweller
  • Typical typical town-dweller
    (người dân thị trấn điển hình)
  • Average average town-dweller
    (người dân thị trấn trung bình)
  • Modern modern town-dweller
    (người dân thị trấn hiện đại)
Verb + town-dweller
  • Meet meet a town-dweller
    (gặp một người dân thị trấn)
  • Talk to talk to a town-dweller
    (nói chuyện với một người dân thị trấn)
  • Become become a town-dweller
    (trở thành một người dân thị trấn)

Idioms

  • Every town-dweller has their own story.

    Mỗi người dân thị trấn đều có câu chuyện riêng của họ.

    "Every town-dweller has their own story to tell about how they ended up in this small place."

    (Mỗi người dân thị trấn đều có câu chuyện riêng để kể về việc họ đã kết thúc ở nơi nhỏ bé này như thế nào.)

  • You can't judge a town-dweller by their appearance.

    Không thể đánh giá một người dân thị trấn qua vẻ bề ngoài.

    "You can't judge a town-dweller by their appearance; they might be hiding a fascinating life."

    (Không thể đánh giá một người dân thị trấn qua vẻ bề ngoài; họ có thể đang che giấu một cuộc sống thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

town-dweller

noun
Lật mặt

Một người sống ở thị trấn.

"He grew up a town-dweller, but always dreamed of living in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town-dweller enjoys the convenience of city life.
Cư dân thành thị tận hưởng sự tiện lợi của cuộc sống thành phố.
Phủ định
The town-dweller does not always appreciate the peace and quiet of the countryside.
Cư dân thành thị không phải lúc nào cũng đánh giá cao sự yên bình và tĩnh lặng của vùng nông thôn.
Nghi vấn
Does the town-dweller often miss the open spaces of the suburbs?
Người dân thành thị có thường nhớ những không gian mở của vùng ngoại ô không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town-dweller enjoys the convenience of city life.
Người dân thành thị thích sự tiện lợi của cuộc sống thành phố.
Phủ định
The town-dweller isn't always aware of the challenges faced by rural communities.
Người dân thành thị không phải lúc nào cũng nhận thức được những thách thức mà cộng đồng nông thôn phải đối mặt.
Nghi vấn
What makes someone a true town-dweller?
Điều gì khiến một người trở thành một cư dân thành thị thực sự?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a town-dweller when she moves to the city next year.
Cô ấy sẽ là một cư dân thành thị khi cô ấy chuyển đến thành phố vào năm tới.
Phủ định
They are not going to be town-dwellers; they prefer living in the countryside.
Họ sẽ không phải là cư dân thành thị; họ thích sống ở vùng nông thôn hơn.
Nghi vấn
Will he become a town-dweller after graduating from university?
Liệu anh ấy có trở thành cư dân thành thị sau khi tốt nghiệp đại học không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I moved to the countryside, I had thought all town-dwellers had similar routines.
Vào thời điểm tôi chuyển đến vùng quê, tôi đã nghĩ rằng tất cả những người dân thành thị đều có những thói quen tương tự.
Phủ định
She had not believed town-dwellers had ever experienced the quiet of the countryside until she visited her aunt.
Cô ấy đã không tin rằng những người dân thành thị đã từng trải nghiệm sự yên tĩnh của vùng quê cho đến khi cô ấy đến thăm dì của mình.
Nghi vấn
Had they realized how different life was for town-dwellers before they moved to the city?
Họ đã nhận ra cuộc sống của những người dân thành thị khác biệt như thế nào trước khi họ chuyển đến thành phố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "town-dweller".

Sự khác biệt giữa người dân thành thị và nông thôn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một sự khác biệt rõ rệt giữa văn hóa của người dân thành thị và người dân nông thôn. Người dân thành thị thường được cho là có lối sống hiện đại hơn, trong khi người dân nông thôn được xem là gần gũi với thiên nhiên và truyền thống hơn. Tuy nhiên, ranh giới này ngày càng mờ nhạt.