town-dweller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who lives in a town.
Vietnamese Meaning
Một người sống ở thị trấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He grew up a town-dweller, but always dreamed of living in the countryside."
"Anh ấy lớn lên là một người sống ở thị trấn, nhưng luôn mơ ước được sống ở vùng nông thôn."
-
"As a town-dweller, she found the pace of life in the city overwhelming."
"Là một người sống ở thị trấn, cô ấy cảm thấy nhịp sống ở thành phố quá sức chịu đựng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'town-dweller' dùng để chỉ một người sống ở một thị trấn, thường ngụ ý sự khác biệt so với người sống ở vùng nông thôn (country dweller hoặc rural resident). Nó mang tính trung lập, không có sắc thái tiêu cực hay tích cực cụ thể. So với 'city dweller' (người thành phố), 'town-dweller' ám chỉ một quy mô dân cư nhỏ hơn, có thể là một khu vực ít nhộn nhịp và có nhịp sống chậm hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ một nhóm hoặc đặc điểm mà người đó thuộc về. Ví dụ: 'a town-dweller of European descent'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Typical typical town-dweller (người dân thị trấn điển hình)
-
Average average town-dweller (người dân thị trấn trung bình)
-
Modern modern town-dweller (người dân thị trấn hiện đại)
-
Meet meet a town-dweller (gặp một người dân thị trấn)
-
Talk to talk to a town-dweller (nói chuyện với một người dân thị trấn)
-
Become become a town-dweller (trở thành một người dân thị trấn)
Idioms
-
Every town-dweller has their own story.
Mỗi người dân thị trấn đều có câu chuyện riêng của họ.
"Every town-dweller has their own story to tell about how they ended up in this small place."
(Mỗi người dân thị trấn đều có câu chuyện riêng để kể về việc họ đã kết thúc ở nơi nhỏ bé này như thế nào.)
-
You can't judge a town-dweller by their appearance.
Không thể đánh giá một người dân thị trấn qua vẻ bề ngoài.
"You can't judge a town-dweller by their appearance; they might be hiding a fascinating life."
(Không thể đánh giá một người dân thị trấn qua vẻ bề ngoài; họ có thể đang che giấu một cuộc sống thú vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
town-dweller
nounMột người sống ở thị trấn.
"He grew up a town-dweller, but always dreamed of living in the countryside."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The town-dweller enjoys the convenience of city life. |
Cư dân thành thị tận hưởng sự tiện lợi của cuộc sống thành phố. |
| Phủ định | The town-dweller does not always appreciate the peace and quiet of the countryside. |
Cư dân thành thị không phải lúc nào cũng đánh giá cao sự yên bình và tĩnh lặng của vùng nông thôn. |
| Nghi vấn | Does the town-dweller often miss the open spaces of the suburbs? |
Người dân thành thị có thường nhớ những không gian mở của vùng ngoại ô không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The town-dweller enjoys the convenience of city life. |
Người dân thành thị thích sự tiện lợi của cuộc sống thành phố. |
| Phủ định | The town-dweller isn't always aware of the challenges faced by rural communities. |
Người dân thành thị không phải lúc nào cũng nhận thức được những thách thức mà cộng đồng nông thôn phải đối mặt. |
| Nghi vấn | What makes someone a true town-dweller? |
Điều gì khiến một người trở thành một cư dân thành thị thực sự? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be a town-dweller when she moves to the city next year. |
Cô ấy sẽ là một cư dân thành thị khi cô ấy chuyển đến thành phố vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to be town-dwellers; they prefer living in the countryside. |
Họ sẽ không phải là cư dân thành thị; họ thích sống ở vùng nông thôn hơn. |
| Nghi vấn | Will he become a town-dweller after graduating from university? |
Liệu anh ấy có trở thành cư dân thành thị sau khi tốt nghiệp đại học không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I moved to the countryside, I had thought all town-dwellers had similar routines. |
Vào thời điểm tôi chuyển đến vùng quê, tôi đã nghĩ rằng tất cả những người dân thành thị đều có những thói quen tương tự. |
| Phủ định | She had not believed town-dwellers had ever experienced the quiet of the countryside until she visited her aunt. |
Cô ấy đã không tin rằng những người dân thành thị đã từng trải nghiệm sự yên tĩnh của vùng quê cho đến khi cô ấy đến thăm dì của mình. |
| Nghi vấn | Had they realized how different life was for town-dwellers before they moved to the city? |
Họ đã nhận ra cuộc sống của những người dân thành thị khác biệt như thế nào trước khi họ chuyển đến thành phố chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "town-dweller".
