(Top Banner Ad)
townsman
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Lịch sử

townsman

UK: /ˈtaʊnzmən/ • US: /ˈtaʊnzmən/

Nghĩa tiếng Việt

dân thị trấn người dân thị trấn người thị trấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male inhabitant of a town, especially one who is native or long-standing.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông sống ở một thị trấn, đặc biệt là người bản địa hoặc đã sống lâu năm ở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a respected townsman, known for his honesty and hard work."

    "Ông ấy là một người dân thị trấn đáng kính, nổi tiếng vì sự trung thực và chăm chỉ."

  • "The townsman greeted me with a friendly nod."

    "Người dân thị trấn chào tôi bằng một cái gật đầu thân thiện."

  • "As a townsman, he felt responsible for the upkeep of the local park."

    "Là một người dân thị trấn, ông cảm thấy có trách nhiệm bảo trì công viên địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town thị trấn, thành phố nhỏ
Noun townspeople dân thị trấn, những người dân sống ở thị trấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tūn
Old English
mann
English
townsman

Nguồn gốc của 'townsman'

Từ 'townsman' xuất phát từ việc ghép hai từ tiếng Anh cổ: 'tūn' (có nghĩa là khu định cư, thị trấn) và 'mann' (có nghĩa là người). Vì vậy, 'townsman' ban đầu chỉ đơn giản là 'người sống trong thị trấn'.

Usage Note

Từ 'townsman' thường được sử dụng để chỉ một người đàn ông có mối liên hệ chặt chẽ với một thị trấn cụ thể, có thể là do sinh ra ở đó hoặc đã sống ở đó trong một thời gian dài. Nó nhấn mạnh đến tư cách là cư dân của một thị trấn hơn là chỉ đơn giản là một người sống ở đó. Khác với 'resident', 'townsman' mang sắc thái thân thuộc và gắn bó hơn với cộng đồng địa phương. 'Citizen' có nghĩa rộng hơn, chỉ người có quốc tịch hoặc cư dân của một quốc gia hoặc thành phố, và liên quan đến các quyền và nghĩa vụ pháp lý.

Prepositions

of from

'Townsman of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc mối liên hệ với thị trấn (ví dụ: a townsman of Stratford-upon-Avon). 'Townsman from' thường được dùng để chỉ nơi cư trú hoặc xuất thân (ví dụ: a townsman from a small village).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + townsman
  • ordinary ordinary townsman
    (người dân thị trấn bình thường)
  • local local townsman
    (người dân địa phương)
Verb + townsman
  • meet meet a townsman
    (gặp một người dân thị trấn)
  • ask ask a townsman
    (hỏi một người dân thị trấn)

Idioms

  • Every Tom, Dick, and Harry

    bất kỳ ai, người nào đó (ám chỉ người bình thường, không quan trọng)

    "Every Tom, Dick, and Harry in this town thinks they know how to run the business better."

    (Bất kỳ ai ở thị trấn này cũng nghĩ rằng họ biết cách điều hành doanh nghiệp tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

townsman

Danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông sống ở một thị trấn, đặc biệt là người bản địa hoặc đã sống lâu năm ở đó.

"He was a respected townsman, known for his honesty and hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become a respected townsman after years of dedicated service.
Anh ấy sẽ trở thành một người dân thị trấn được kính trọng sau nhiều năm phục vụ tận tâm.
Phủ định
She is not going to treat him like just any other townsman; she values his unique perspective.
Cô ấy sẽ không đối xử với anh ta như bất kỳ người dân thị trấn nào khác; cô ấy coi trọng quan điểm độc đáo của anh ấy.
Nghi vấn
Are they going to elect a townsman to be the new mayor?
Họ có định bầu một người dân thị trấn làm thị trưởng mới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The townsman is currently helping to organize the town fair.
Người dân thị trấn hiện đang giúp tổ chức hội chợ thị trấn.
Phủ định
The townsman is not participating in the town meeting right now.
Người dân thị trấn hiện không tham gia cuộc họp thị trấn.
Nghi vấn
Is the townsman contributing to the fundraising event?
Người dân thị trấn có đang đóng góp cho sự kiện gây quỹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "townsman".

Ý nghĩa của cộng đồng thị trấn

Trong văn hóa phương Tây, các thị trấn nhỏ thường được xem là biểu tượng của sự gắn kết cộng đồng và tinh thần láng giềng. 'Townsman' gợi lên hình ảnh một người thuộc về cộng đồng đó và có trách nhiệm với nó.