(Top Banner Ad)
towns
A2
Danh từ A2 Địa lý, Xã hội học

towns

UK: /taʊnz/ • US: /taʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

các thị trấn những thị trấn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of town: settlements larger than villages but smaller than cities.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'town': các khu định cư lớn hơn làng nhưng nhỏ hơn thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are many small towns in the countryside."

    "Có rất nhiều thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn."

  • "The map showed all the towns in the region."

    "Bản đồ hiển thị tất cả các thị trấn trong khu vực."

  • "Many tourists visit these historic towns."

    "Nhiều khách du lịch ghé thăm những thị trấn lịch sử này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town thị trấn, thành phố nhỏ
Adjective towny thuộc về thị trấn, có tính chất của thị trấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tūną
Old English
tūn
Middle English
toun
Modern English
town
Modern English
towns

Nguồn gốc của 'Town'

Từ 'town' bắt nguồn từ tiếng German cổ '*tūną', có nghĩa là 'khu vực được bao quanh, hàng rào'. Ban đầu, nó chỉ một khu đất được bảo vệ, sau đó mở rộng nghĩa thành khu dân cư lớn hơn làng, thường có chợ và các hoạt động thương mại.

Usage Note

Từ 'towns' được dùng để chỉ nhiều thị trấn, nhấn mạnh số lượng hoặc sự đa dạng của các thị trấn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, du lịch, hoặc so sánh giữa các loại hình khu dân cư khác nhau (làng, thị trấn, thành phố).

Prepositions

in near around

‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong một thị trấn (e.g., 'in many towns'). ‘Near’ dùng để chỉ sự gần gũi về khoảng cách (e.g., 'near the towns'). ‘Around’ có thể chỉ khu vực xung quanh thị trấn, hoặc ám chỉ việc di chuyển, tham quan nhiều thị trấn (e.g., 'around the towns').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + towns
  • small small towns
    (những thị trấn nhỏ)
  • large large towns
    (những thị trấn lớn)
  • coastal coastal towns
    (những thị trấn ven biển)
Verb + towns
  • visit visit towns
    (tham quan các thị trấn)
  • explore explore towns
    (khám phá các thị trấn)
  • live in live in towns
    (sống ở các thị trấn)

Idioms

  • go to town

    làm việc gì đó một cách nhiệt tình và hết mình, hoặc tiêu xài mạnh tay

    "He really went to town on decorating the house for Christmas."

    (Anh ấy thực sự đã trang trí nhà cửa một cách nhiệt tình cho Giáng sinh.)

  • a ghost town

    một thị trấn ma, một nơi bị bỏ hoang

    "The factory closed, and the town became a ghost town."

    (Nhà máy đóng cửa, và thị trấn trở thành một thị trấn ma.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

towns

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'town': các khu định cư lớn hơn làng nhưng nhỏ hơn thành phố.

"There are many small towns in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towns".

Town Meetings

Ở nhiều thị trấn nhỏ ở Hoa Kỳ, đặc biệt là ở New England, 'town meetings' là một hình thức dân chủ trực tiếp, nơi người dân địa phương tập trung để thảo luận và bỏ phiếu về các vấn đề của thị trấn.