towns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của 'town': các khu định cư lớn hơn làng nhưng nhỏ hơn thành phố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many small towns in the countryside."
"Có rất nhiều thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn."
-
"The map showed all the towns in the region."
"Bản đồ hiển thị tất cả các thị trấn trong khu vực."
-
"Many tourists visit these historic towns."
"Nhiều khách du lịch ghé thăm những thị trấn lịch sử này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | town | thị trấn, thành phố nhỏ |
| Adjective | towny | thuộc về thị trấn, có tính chất của thị trấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'towns' được dùng để chỉ nhiều thị trấn, nhấn mạnh số lượng hoặc sự đa dạng của các thị trấn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, du lịch, hoặc so sánh giữa các loại hình khu dân cư khác nhau (làng, thị trấn, thành phố).
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong một thị trấn (e.g., 'in many towns'). ‘Near’ dùng để chỉ sự gần gũi về khoảng cách (e.g., 'near the towns'). ‘Around’ có thể chỉ khu vực xung quanh thị trấn, hoặc ám chỉ việc di chuyển, tham quan nhiều thị trấn (e.g., 'around the towns').
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small towns (những thị trấn nhỏ)
-
large large towns (những thị trấn lớn)
-
coastal coastal towns (những thị trấn ven biển)
-
visit visit towns (tham quan các thị trấn)
-
explore explore towns (khám phá các thị trấn)
-
live in live in towns (sống ở các thị trấn)
Idioms
-
go to town
làm việc gì đó một cách nhiệt tình và hết mình, hoặc tiêu xài mạnh tay
"He really went to town on decorating the house for Christmas."
(Anh ấy thực sự đã trang trí nhà cửa một cách nhiệt tình cho Giáng sinh.)
-
a ghost town
một thị trấn ma, một nơi bị bỏ hoang
"The factory closed, and the town became a ghost town."
(Nhà máy đóng cửa, và thị trấn trở thành một thị trấn ma.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
towns
Danh từDạng số nhiều của 'town': các khu định cư lớn hơn làng nhưng nhỏ hơn thành phố.
"There are many small towns in the countryside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towns".
