(Top Banner Ad)
settlements
B2
danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Luật pháp, Kinh tế

settlements

UK: /ˈsetlmənts/ • US: /ˈsetəlmənts/

Nghĩa tiếng Việt

khu định cư sự dàn xếp thỏa thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Places where people establish a community.

Vietnamese Meaning

Địa điểm mà mọi người thành lập một cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The early settlements faced many hardships."

    "Các khu định cư ban đầu phải đối mặt với nhiều khó khăn."

  • "Many settlements were established along the river."

    "Nhiều khu định cư đã được thành lập dọc theo con sông."

  • "The company offered a financial settlement to the workers."

    "Công ty đã đề nghị một khoản bồi thường tài chính cho người lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle định cư, giải quyết, ổn định
Noun settler người định cư
Adjective settled đã được định cư, ổn định, đã được giải quyết
Verb unsettle làm xáo trộn, gây bất an
Verb resettle tái định cư
Noun settlement (singular) khu định cư, sự dàn xếp, thỏa thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed- (to sit)
Proto-Germanic
*satjaną (to set, place)
Old English
setlan (to seat, place, install)
Old French / Latin
-ment (suffix from Latin -mentum)
Middle English
settlen (to place, become stable)
English
settle + -ment → settlement

Hành trình từ 'ngồi xuống' đến 'định cư'

Từ 'settlement' có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Indo-European *sed- nghĩa là 'ngồi'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English, nó phát triển thành 'setlan' với ý nghĩa 'đặt chỗ, sắp đặt'. Khi kết hợp với hậu tố '-ment' từ tiếng Latinh, nó mang ý nghĩa của một địa điểm được thiết lập hoặc một hành động hoàn thành việc sắp xếp, dàn xếp. Điều này phản ánh quá trình con người từ việc 'ngồi xuống' tại một chỗ đã phát triển thành việc 'thiết lập' một nơi ở ổn định hoặc 'giải quyết' một vấn đề.

Usage Note

Từ 'settlements' thường được dùng để chỉ các khu định cư mới, đặc biệt là ở những vùng đất hoang sơ hoặc vùng đất tranh chấp. Nó có thể ám chỉ một cộng đồng nhỏ hoặc một khu vực lớn hơn với nhiều cộng đồng. Khác với 'city' (thành phố) hoặc 'town' (thị trấn), 'settlement' nhấn mạnh vào quá trình định cư và khai phá vùng đất.
Trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế, 'settlement' có nghĩa là một thỏa thuận để giải quyết một tranh chấp. Nó có thể là một thỏa thuận bằng văn bản hoặc một thỏa thuận miệng. Khác với 'resolution' (giải pháp), 'settlement' thường liên quan đến sự nhượng bộ từ cả hai bên.

Prepositions

in of

'In': chỉ vị trí bên trong khu định cư. Ví dụ: 'Life in the settlements was hard.' 'Of': liên quan đến việc sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'The growth of settlements.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settlements (khu định cư)
  • ancient ancient settlements
    (các khu định cư cổ đại)
  • human human settlements
    (các khu định cư của con người)
  • new new settlements
    (các khu định cư mới)
  • rural rural settlements
    (các khu định cư nông thôn)
Verb + settlements (khu định cư)
  • establish establish settlements
    (thiết lập các khu định cư)
  • build build settlements
    (xây dựng các khu định cư)
  • abandon abandon settlements
    (bỏ hoang các khu định cư)
Adjective + settlements (thỏa thuận/dàn xếp)
  • peace peace settlements
    (các thỏa thuận hòa bình)
  • financial financial settlements
    (các dàn xếp tài chính)
  • legal legal settlements
    (các dàn xếp pháp lý)
Verb + settlements (thỏa thuận/dàn xếp)
  • negotiate negotiate settlements
    (đàm phán các thỏa thuận dàn xếp)
  • implement implement settlements
    (thực hiện các thỏa thuận dàn xếp)

Idioms

  • peace settlements

    các thỏa thuận hòa bình (để chấm dứt xung đột)

    "The two countries signed a series of peace settlements after years of conflict."

    (Hai quốc gia đã ký một loạt các thỏa thuận hòa bình sau nhiều năm xung đột.)

  • financial settlements

    các dàn xếp/thanh toán tài chính (trong các vụ kiện, ly hôn, v.v.)

    "They are still negotiating the financial settlements of their divorce."

    (Họ vẫn đang đàm phán các dàn xếp tài chính cho vụ ly hôn của mình.)

  • human settlements

    các khu định cư của con người (nơi con người sinh sống)

    "Archaeologists found evidence of ancient human settlements in the valley."

    (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy bằng chứng về các khu định cư cổ đại của con người trong thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settlements

danh từ
Lật mặt

Địa điểm mà mọi người thành lập một cộng đồng.

"The early settlements faced many hardships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settlements".

Sự hình thành các khu định cư

Khái niệm 'settlements' (khu định cư) rất quan trọng trong lịch sử và phát triển văn minh nhân loại. Từ việc các bộ lạc du mục tìm đến những vùng đất màu mỡ để 'định cư' đã hình thành nên những làng mạc, thị trấn và sau này là các thành phố lớn. Đây là nền tảng cho sự phát triển của nông nghiệp, văn hóa, xã hội và các cấu trúc chính trị.

Vai trò của các thỏa thuận dàn xếp

Trong bối cảnh pháp lý và ngoại giao ở phương Tây, 'settlements' (các thỏa thuận dàn xếp) là những giải pháp chính thức để chấm dứt tranh chấp hoặc xung đột. Chúng thường được đạt thông qua đàm phán, hòa giải, giúp các bên tránh được các thủ tục tố tụng phức tạp và tốn kém. Đây là minh chứng cho việc tìm kiếm sự đồng thuận và hòa bình, dù là giữa các cá nhân hay các quốc gia.