settlements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Places where people establish a community.
Vietnamese Meaning
Địa điểm mà mọi người thành lập một cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The early settlements faced many hardships."
"Các khu định cư ban đầu phải đối mặt với nhiều khó khăn."
-
"Many settlements were established along the river."
"Nhiều khu định cư đã được thành lập dọc theo con sông."
-
"The company offered a financial settlement to the workers."
"Công ty đã đề nghị một khoản bồi thường tài chính cho người lao động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'settlements' thường được dùng để chỉ các khu định cư mới, đặc biệt là ở những vùng đất hoang sơ hoặc vùng đất tranh chấp. Nó có thể ám chỉ một cộng đồng nhỏ hoặc một khu vực lớn hơn với nhiều cộng đồng. Khác với 'city' (thành phố) hoặc 'town' (thị trấn), 'settlement' nhấn mạnh vào quá trình định cư và khai phá vùng đất.
Trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế, 'settlement' có nghĩa là một thỏa thuận để giải quyết một tranh chấp. Nó có thể là một thỏa thuận bằng văn bản hoặc một thỏa thuận miệng. Khác với 'resolution' (giải pháp), 'settlement' thường liên quan đến sự nhượng bộ từ cả hai bên.
Prepositions
'In': chỉ vị trí bên trong khu định cư. Ví dụ: 'Life in the settlements was hard.' 'Of': liên quan đến việc sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'The growth of settlements.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient settlements (các khu định cư cổ đại)
-
human human settlements (các khu định cư của con người)
-
new new settlements (các khu định cư mới)
-
rural rural settlements (các khu định cư nông thôn)
-
establish establish settlements (thiết lập các khu định cư)
-
build build settlements (xây dựng các khu định cư)
-
abandon abandon settlements (bỏ hoang các khu định cư)
-
peace peace settlements (các thỏa thuận hòa bình)
-
financial financial settlements (các dàn xếp tài chính)
-
legal legal settlements (các dàn xếp pháp lý)
-
negotiate negotiate settlements (đàm phán các thỏa thuận dàn xếp)
-
implement implement settlements (thực hiện các thỏa thuận dàn xếp)
Idioms
-
peace settlements
các thỏa thuận hòa bình (để chấm dứt xung đột)
"The two countries signed a series of peace settlements after years of conflict."
(Hai quốc gia đã ký một loạt các thỏa thuận hòa bình sau nhiều năm xung đột.)
-
financial settlements
các dàn xếp/thanh toán tài chính (trong các vụ kiện, ly hôn, v.v.)
"They are still negotiating the financial settlements of their divorce."
(Họ vẫn đang đàm phán các dàn xếp tài chính cho vụ ly hôn của mình.)
-
human settlements
các khu định cư của con người (nơi con người sinh sống)
"Archaeologists found evidence of ancient human settlements in the valley."
(Các nhà khảo cổ đã tìm thấy bằng chứng về các khu định cư cổ đại của con người trong thung lũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settlements
danh từĐịa điểm mà mọi người thành lập một cộng đồng.
"The early settlements faced many hardships."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settlements".
