(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ villages
A2

villages

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

các ngôi làng những ngôi làng làng mạc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Villages'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'village': một nhóm nhà và các công trình liên quan, lớn hơn một xóm và nhỏ hơn một thị trấn, nằm ở khu vực nông thôn.

Definition (English Meaning)

Plural form of village: a group of houses and associated buildings, larger than a hamlet and smaller than a town, situated in a rural area.

Ví dụ Thực tế với 'Villages'

  • "Many people in these villages rely on agriculture for their livelihood."

    "Nhiều người dân ở các ngôi làng này sống dựa vào nông nghiệp."

  • "The organization works to improve the lives of people in remote villages."

    "Tổ chức này hoạt động để cải thiện cuộc sống của người dân ở các ngôi làng vùng sâu vùng xa."

  • "Many traditional customs are still practiced in these villages."

    "Nhiều phong tục truyền thống vẫn được thực hành ở các ngôi làng này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Villages'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: villages
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Villages'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'villages' chỉ đơn giản là dạng số nhiều của 'village', dùng để chỉ nhiều hơn một ngôi làng. Nó thường được sử dụng để mô tả các khu vực nông thôn hoặc cộng đồng nhỏ. Sự khác biệt giữa 'village', 'hamlet' và 'town' chủ yếu dựa trên quy mô và dân số. 'Hamlet' là nhỏ nhất, 'village' lớn hơn, và 'town' lớn hơn nữa. Tuy nhiên, ranh giới này không phải lúc nào cũng rõ ràng và có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh địa lý và văn hóa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in near around

- 'in villages': chỉ vị trí bên trong các ngôi làng.
- 'near villages': chỉ vị trí gần các ngôi làng.
- 'around villages': chỉ vị trí xung quanh các ngôi làng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Villages'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)