hamlets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small settlement, generally one smaller than a village, and strictly (in Britain) one without a church.
Vietnamese Meaning
Một khu dân cư nhỏ, thường nhỏ hơn một ngôi làng, và theo nghĩa chặt chẽ (ở Anh) là một khu không có nhà thờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The travelers stopped at one of the many hamlets scattered across the countryside."
"Những người du hành dừng chân tại một trong nhiều xóm nhỏ rải rác khắp vùng quê."
-
"Many of the hamlets in the region are only accessible by dirt roads."
"Nhiều xóm nhỏ trong vùng chỉ có thể đến được bằng đường đất."
-
"The hamlet consisted of about twenty houses and a small general store."
"Xóm nhỏ bao gồm khoảng hai mươi ngôi nhà và một cửa hàng tạp hóa nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hamlet | làng nhỏ, thôn xóm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hamlet thường được dùng để chỉ một nhóm nhỏ các ngôi nhà hoặc trang trại ở vùng nông thôn. Nó nhỏ hơn một village và không có các dịch vụ công cộng quan trọng như bưu điện, trường học, hoặc nhà thờ (tùy theo khu vực). Sự khác biệt giữa hamlet và village có thể khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc thuộc về một hamlet. near: được sử dụng để chỉ vị trí gần một hamlet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote remote hamlets (những thôn xóm hẻo lánh)
-
picturesque picturesque hamlets (những thôn xóm đẹp như tranh)
-
sleepy sleepy hamlets (những thôn xóm yên bình, vắng vẻ)
-
scattered scattered hamlets (những thôn xóm rải rác)
-
tiny tiny hamlets (những thôn xóm bé tí)
-
dot hamlets dotting the landscape (những thôn xóm rải rác khắp phong cảnh)
-
visit to visit charming hamlets (ghé thăm những thôn xóm quyến rũ)
-
in living in quiet hamlets (sống ở những thôn xóm yên tĩnh)
-
among hidden among the hamlets (ẩn mình giữa những thôn xóm)
Idioms
-
sleepy hamlets
những thôn xóm yên bình, vắng vẻ (ám chỉ nơi ít hoạt động, buồn tẻ)
"We spent our vacation exploring sleepy hamlets in the countryside."
(Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình để khám phá những thôn xóm yên bình ở nông thôn.)
-
tucked away in hamlets
ẩn mình/nằm khuất trong các thôn xóm
"You can find unique crafts tucked away in hamlets high in the mountains."
(Bạn có thể tìm thấy những món đồ thủ công độc đáo ẩn mình trong các thôn xóm trên núi cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hamlets
nounMột khu dân cư nhỏ, thường nhỏ hơn một ngôi làng, và theo nghĩa chặt chẽ (ở Anh) là một khu không có nhà thờ.
"The travelers stopped at one of the many hamlets scattered across the countryside."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hamlets, which are scattered throughout the valley, are known for their peaceful atmosphere. |
Những ngôi làng nhỏ, rải rác khắp thung lũng, nổi tiếng với bầu không khí yên bình. |
| Phủ định | The hamlets that the developers planned to demolish were not protected historical sites. |
Những ngôi làng nhỏ mà các nhà phát triển dự định phá bỏ không phải là di tích lịch sử được bảo vệ. |
| Nghi vấn | Are these the hamlets where the famous artist spent his childhood? |
Đây có phải là những ngôi làng nhỏ nơi nghệ sĩ nổi tiếng đã trải qua thời thơ ấu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamlets".
