(Top Banner Ad)
hamlets
B1
noun B1 Địa lý, Văn hóa

hamlets

UK: /ˈhæmlɪt/ • US: /ˈhæmlət/

Nghĩa tiếng Việt

xóm nhỏ thôn xóm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small settlement, generally one smaller than a village, and strictly (in Britain) one without a church.

Vietnamese Meaning

Một khu dân cư nhỏ, thường nhỏ hơn một ngôi làng, và theo nghĩa chặt chẽ (ở Anh) là một khu không có nhà thờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The travelers stopped at one of the many hamlets scattered across the countryside."

    "Những người du hành dừng chân tại một trong nhiều xóm nhỏ rải rác khắp vùng quê."

  • "Many of the hamlets in the region are only accessible by dirt roads."

    "Nhiều xóm nhỏ trong vùng chỉ có thể đến được bằng đường đất."

  • "The hamlet consisted of about twenty houses and a small general store."

    "Xóm nhỏ bao gồm khoảng hai mươi ngôi nhà và một cửa hàng tạp hóa nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hamlet làng nhỏ, thôn xóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hamelet
Middle English
hamlet
Modern English
hamlet

Nguồn gốc 'Làng nhỏ'

Từ 'hamlet' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'hamelet', là dạng thu nhỏ của 'hamel', có nghĩa là một nhóm nhà nhỏ. Từ 'ham' lại có gốc từ tiếng Đức cổ, nghĩa là 'nhà' hoặc 'làng'. Do đó, 'hamlet' theo nghĩa đen là 'ngôi nhà nhỏ' hoặc 'ngôi làng nhỏ', nhấn mạnh tính chất nhỏ bé và thân mật của nó.

Usage Note

Hamlet thường được dùng để chỉ một nhóm nhỏ các ngôi nhà hoặc trang trại ở vùng nông thôn. Nó nhỏ hơn một village và không có các dịch vụ công cộng quan trọng như bưu điện, trường học, hoặc nhà thờ (tùy theo khu vực). Sự khác biệt giữa hamlet và village có thể khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực.

Prepositions

in near

in: được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc thuộc về một hamlet. near: được sử dụng để chỉ vị trí gần một hamlet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hamlets
  • remote remote hamlets
    (những thôn xóm hẻo lánh)
  • picturesque picturesque hamlets
    (những thôn xóm đẹp như tranh)
  • sleepy sleepy hamlets
    (những thôn xóm yên bình, vắng vẻ)
  • scattered scattered hamlets
    (những thôn xóm rải rác)
  • tiny tiny hamlets
    (những thôn xóm bé tí)
Verb + hamlets
  • dot hamlets dotting the landscape
    (những thôn xóm rải rác khắp phong cảnh)
  • visit to visit charming hamlets
    (ghé thăm những thôn xóm quyến rũ)
Prepositional Phrase
  • in living in quiet hamlets
    (sống ở những thôn xóm yên tĩnh)
  • among hidden among the hamlets
    (ẩn mình giữa những thôn xóm)

Idioms

  • sleepy hamlets

    những thôn xóm yên bình, vắng vẻ (ám chỉ nơi ít hoạt động, buồn tẻ)

    "We spent our vacation exploring sleepy hamlets in the countryside."

    (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình để khám phá những thôn xóm yên bình ở nông thôn.)

  • tucked away in hamlets

    ẩn mình/nằm khuất trong các thôn xóm

    "You can find unique crafts tucked away in hamlets high in the mountains."

    (Bạn có thể tìm thấy những món đồ thủ công độc đáo ẩn mình trong các thôn xóm trên núi cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hamlets

noun
Lật mặt

Một khu dân cư nhỏ, thường nhỏ hơn một ngôi làng, và theo nghĩa chặt chẽ (ở Anh) là một khu không có nhà thờ.

"The travelers stopped at one of the many hamlets scattered across the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hamlets, which are scattered throughout the valley, are known for their peaceful atmosphere.
Những ngôi làng nhỏ, rải rác khắp thung lũng, nổi tiếng với bầu không khí yên bình.
Phủ định
The hamlets that the developers planned to demolish were not protected historical sites.
Những ngôi làng nhỏ mà các nhà phát triển dự định phá bỏ không phải là di tích lịch sử được bảo vệ.
Nghi vấn
Are these the hamlets where the famous artist spent his childhood?
Đây có phải là những ngôi làng nhỏ nơi nghệ sĩ nổi tiếng đã trải qua thời thơ ấu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamlets".

Sự lãng mạn hóa cuộc sống nông thôn

Các thôn xóm (hamlets) thường gợi lên cảm giác hoài niệm, sự giản dị và gần gũi với thiên nhiên, đối lập với sự ồn ào, hối hả của cuộc sống thành thị. Quan điểm lãng mạn này phổ biến ở nhiều nền văn hóa, nơi người ta tìm kiếm sự bình yên và chậm rãi.

Cộng đồng gắn bó chặt chẽ

Với quy mô nhỏ, các thôn xóm thường nuôi dưỡng mối quan hệ cộng đồng bền chặt, nơi mọi người quen biết nhau và thường xuyên hỗ trợ lẫn nhau. Điều này tạo nên một môi trường sống ấm cúng và an toàn hơn.