townswoman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who lives in a town.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ sống ở một thị trấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a respected townswoman, known for her community work."
"Cô ấy là một người phụ nữ được kính trọng trong thị trấn, nổi tiếng với công việc cộng đồng của mình."
-
"The townswoman greeted the newcomer with a friendly smile."
"Người phụ nữ thị trấn chào đón người mới đến bằng một nụ cười thân thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ một người phụ nữ là cư dân của một thị trấn, nhấn mạnh sự thuộc về cộng đồng địa phương đó. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc đơn giản là mô tả, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local townswoman (người phụ nữ địa phương sống ở thị trấn)
-
elderly elderly townswoman (người phụ nữ lớn tuổi sống ở thị trấn)
-
ordinary ordinary townswoman (người phụ nữ bình thường sống ở thị trấn)
-
meet meet a townswoman (gặp một người phụ nữ sống ở thị trấn)
-
greet greet a townswoman (chào một người phụ nữ sống ở thị trấn)
-
interview interview a townswoman (phỏng vấn một người phụ nữ sống ở thị trấn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
townswoman
nounMột người phụ nữ sống ở một thị trấn.
"She was a respected townswoman, known for her community work."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The townswoman is known for her kindness. |
Người phụ nữ trong thị trấn được biết đến vì lòng tốt của cô ấy. |
| Phủ định | Isn't the townswoman a member of the local council? |
Không phải người phụ nữ trong thị trấn là thành viên của hội đồng địa phương sao? |
| Nghi vấn | Is she a townswoman? |
Cô ấy có phải là một người phụ nữ trong thị trấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "townswoman".
