(Top Banner Ad)
townswoman
B1
noun B1 Xã hội

townswoman

UK: /ˈtaʊnzˌwʊmən/ • US: /ˈtaʊnzˌwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

phụ nữ thị trấn người phụ nữ sống ở thị trấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who lives in a town.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ sống ở một thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a respected townswoman, known for her community work."

    "Cô ấy là một người phụ nữ được kính trọng trong thị trấn, nổi tiếng với công việc cộng đồng của mình."

  • "The townswoman greeted the newcomer with a friendly smile."

    "Người phụ nữ thị trấn chào đón người mới đến bằng một nụ cười thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town thị trấn
Noun woman phụ nữ
Noun townsman người đàn ông sống ở thị trấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Nguồn gốc của 'townswoman'

Từ 'townswoman' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh. 'Town' có nghĩa là thị trấn, và 'woman' có nghĩa là phụ nữ. Vì vậy, 'townswoman' đơn giản chỉ là một người phụ nữ sống ở thị trấn. Nó phản ánh một xã hội mà nơi cư trú đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định danh tính của một người.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ một người phụ nữ là cư dân của một thị trấn, nhấn mạnh sự thuộc về cộng đồng địa phương đó. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc đơn giản là mô tả, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + townswoman
  • local local townswoman
    (người phụ nữ địa phương sống ở thị trấn)
  • elderly elderly townswoman
    (người phụ nữ lớn tuổi sống ở thị trấn)
  • ordinary ordinary townswoman
    (người phụ nữ bình thường sống ở thị trấn)
Verb + townswoman
  • meet meet a townswoman
    (gặp một người phụ nữ sống ở thị trấn)
  • greet greet a townswoman
    (chào một người phụ nữ sống ở thị trấn)
  • interview interview a townswoman
    (phỏng vấn một người phụ nữ sống ở thị trấn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

townswoman

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ sống ở một thị trấn.

"She was a respected townswoman, known for her community work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The townswoman is known for her kindness.
Người phụ nữ trong thị trấn được biết đến vì lòng tốt của cô ấy.
Phủ định
Isn't the townswoman a member of the local council?
Không phải người phụ nữ trong thị trấn là thành viên của hội đồng địa phương sao?
Nghi vấn
Is she a townswoman?
Cô ấy có phải là một người phụ nữ trong thị trấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "townswoman".

Cộng đồng nhỏ và sự gắn kết

Trong các thị trấn nhỏ, những người phụ nữ thường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội và cộng đồng. Họ có thể tham gia vào các hoạt động từ thiện, các câu lạc bộ địa phương, và các sự kiện cộng đồng, góp phần vào sự gắn kết và phồn vinh của thị trấn.