(Top Banner Ad)
countrywoman
B1
danh từ B1 Xã hội

countrywoman

UK: /ˈkʌntriˌwʊmən/ • US: /ˈkʌntriˌwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ thôn quê phụ nữ nông thôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who lives in the countryside; a rural woman.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ sống ở vùng nông thôn; một phụ nữ thôn quê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a simple countrywoman, content with her life on the farm."

    "Cô ấy là một người phụ nữ thôn quê giản dị, hài lòng với cuộc sống ở trang trại của mình."

  • "The exhibition featured photographs of countrywomen from all over the world."

    "Cuộc triển lãm trưng bày những bức ảnh về những người phụ nữ thôn quê từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Many countrywomen are skilled in traditional crafts."

    "Nhiều phụ nữ thôn quê có kỹ năng về các nghề thủ công truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun country đất nước, quốc gia; nông thôn, miền quê
Noun countryman người đồng hương (nam); người đàn ông ở nông thôn
Noun countryside vùng nông thôn, miền quê
Noun compatriot đồng bào, người đồng hương (từ trang trọng hơn)
Adjective rural thuộc về nông thôn, miền quê
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc

Synonyms

rural woman (người phụ nữ nông thôn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom- ('beside, near, with') + *men- ('to think, mind')
Old English
wīfmann ('woman-person')
Latin
contra ('opposite, against')
Vulgar Latin
*contrata (terra) ('land lying opposite')
Old French
contrée
Middle English
contree + womman
Modern English
countrywoman

Nguồn gốc của 'Country'

Từ 'country' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra', có nghĩa là 'đối diện'. Ban đầu, nó dùng để chỉ 'vùng đất ở phía đối diện' hoặc vùng đất bạn có thể nhìn thấy trải dài trước mắt. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một vùng lãnh thổ, một quốc gia.

Nguồn gốc của 'Woman'

Từ 'woman' có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wīfmann', là sự kết hợp của 'wīf' (người nữ, vợ) và 'mann' (người, nhân loại). Vì vậy, về cơ bản, 'woman' có nghĩa là 'người-nữ', phân biệt với 'werman' (người-nam), từ mà sau này đã được thay thế bằng từ 'man'.

Usage Note

Từ 'countrywoman' thường được dùng để chỉ người phụ nữ có mối liên hệ mật thiết với cuộc sống ở vùng quê, có thể là do sinh ra và lớn lên ở đó, hoặc do chuyển đến sinh sống và làm việc ở đó. Nó mang sắc thái về sự gắn bó với thiên nhiên và cuộc sống giản dị. Khác với 'peasant woman' (người phụ nữ nông dân), 'countrywoman' không nhất thiết ám chỉ đến công việc đồng áng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + countrywoman
  • simple a simple countrywoman
    (một người phụ nữ nông thôn giản dị/mộc mạc)
  • old an old countrywoman
    (một bà lão nhà quê/nông thôn)
  • young a young countrywoman
    (một cô gái thôn quê trẻ tuổi)
  • fellow a fellow countrywoman
    (một người đồng hương nữ)
Verb + countrywoman
  • meet meet a countrywoman
    (gặp một người phụ nữ đồng hương)
  • marry marry a countrywoman
    (cưới một người phụ nữ nông thôn)
  • look like look like a countrywoman
    (trông giống một người phụ nữ nông thôn)

Idioms

  • a fellow countrywoman

    Một cụm từ rất phổ biến để chỉ một người phụ nữ cùng quốc tịch hoặc quê hương với bạn. Mang sắc thái thân mật, đoàn kết.

    "During her trip to Japan, she was delighted to meet a fellow countrywoman and speak Vietnamese with her."

    (Trong chuyến đi đến Nhật Bản, cô ấy đã rất vui mừng khi gặp được một người đồng hương nữ và trò chuyện bằng tiếng Việt với cô ấy.)

  • a simple countrywoman

    Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một người phụ nữ nông thôn với những đặc điểm như thật thà, chất phác, không cầu kỳ. Đôi khi nó có thể mang hàm ý hơi tiêu cực là ngây thơ hoặc thiếu sự tinh tế của người thành thị.

    "She described herself as just a simple countrywoman, but she was incredibly wise about nature."

    (Bà ấy tự miêu tả mình chỉ là một người phụ nữ nông thôn giản dị, nhưng bà lại vô cùng thông thái về thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

countrywoman

danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ sống ở vùng nông thôn; một phụ nữ thôn quê.

"She was a simple countrywoman, content with her life on the farm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countrywoman".

Hai Nghĩa Chính: Đồng Hương và Thôn Nữ

Một điểm quan trọng cần nhớ là 'countrywoman' có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất là 'người phụ nữ ở nông thôn' (a woman from the countryside). Nghĩa thứ hai là 'đồng hương nữ' (a woman from your own country). Ngữ cảnh sẽ quyết định ý nghĩa của từ. Ví dụ: 'She is my fellow countrywoman' (Cô ấy là đồng hương của tôi) vs. 'An old countrywoman sold vegetables at the market' (Một bà lão nhà quê bán rau ở chợ).

Hình Tượng trong Văn Hóa: Giản Dị hay Lạc Hậu?

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, hình ảnh 'countrywoman' (người phụ nữ nông thôn) thường được lãng mạn hóa, tượng trưng cho sự trong sáng, thật thà và gần gũi với thiên nhiên. Tuy nhiên, hình ảnh này đôi khi cũng đi kèm với định kiến về sự ngây thơ, thiếu hiểu biết hoặc lạc hậu so với phụ nữ thành thị ('city woman'). Sự đối lập giữa 'country' và 'city' là một chủ đề phổ biến trong văn hóa.