countrywoman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who lives in the countryside; a rural woman.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ sống ở vùng nông thôn; một phụ nữ thôn quê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a simple countrywoman, content with her life on the farm."
"Cô ấy là một người phụ nữ thôn quê giản dị, hài lòng với cuộc sống ở trang trại của mình."
-
"The exhibition featured photographs of countrywomen from all over the world."
"Cuộc triển lãm trưng bày những bức ảnh về những người phụ nữ thôn quê từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Many countrywomen are skilled in traditional crafts."
"Nhiều phụ nữ thôn quê có kỹ năng về các nghề thủ công truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | country | đất nước, quốc gia; nông thôn, miền quê |
| Noun | countryman | người đồng hương (nam); người đàn ông ở nông thôn |
| Noun | countryside | vùng nông thôn, miền quê |
| Noun | compatriot | đồng bào, người đồng hương (từ trang trọng hơn) |
| Adjective | rural | thuộc về nông thôn, miền quê |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'countrywoman' thường được dùng để chỉ người phụ nữ có mối liên hệ mật thiết với cuộc sống ở vùng quê, có thể là do sinh ra và lớn lên ở đó, hoặc do chuyển đến sinh sống và làm việc ở đó. Nó mang sắc thái về sự gắn bó với thiên nhiên và cuộc sống giản dị. Khác với 'peasant woman' (người phụ nữ nông dân), 'countrywoman' không nhất thiết ám chỉ đến công việc đồng áng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple countrywoman (một người phụ nữ nông thôn giản dị/mộc mạc)
-
old an old countrywoman (một bà lão nhà quê/nông thôn)
-
young a young countrywoman (một cô gái thôn quê trẻ tuổi)
-
fellow a fellow countrywoman (một người đồng hương nữ)
-
meet meet a countrywoman (gặp một người phụ nữ đồng hương)
-
marry marry a countrywoman (cưới một người phụ nữ nông thôn)
-
look like look like a countrywoman (trông giống một người phụ nữ nông thôn)
Idioms
-
a fellow countrywoman
Một cụm từ rất phổ biến để chỉ một người phụ nữ cùng quốc tịch hoặc quê hương với bạn. Mang sắc thái thân mật, đoàn kết.
"During her trip to Japan, she was delighted to meet a fellow countrywoman and speak Vietnamese with her."
(Trong chuyến đi đến Nhật Bản, cô ấy đã rất vui mừng khi gặp được một người đồng hương nữ và trò chuyện bằng tiếng Việt với cô ấy.)
-
a simple countrywoman
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một người phụ nữ nông thôn với những đặc điểm như thật thà, chất phác, không cầu kỳ. Đôi khi nó có thể mang hàm ý hơi tiêu cực là ngây thơ hoặc thiếu sự tinh tế của người thành thị.
"She described herself as just a simple countrywoman, but she was incredibly wise about nature."
(Bà ấy tự miêu tả mình chỉ là một người phụ nữ nông thôn giản dị, nhưng bà lại vô cùng thông thái về thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
countrywoman
danh từMột người phụ nữ sống ở vùng nông thôn; một phụ nữ thôn quê.
"She was a simple countrywoman, content with her life on the farm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countrywoman".
