(Top Banner Ad)
toy room
A2
Danh từ A2 Đồ chơi, Nhà cửa

toy room

UK: /tɔɪ ruːm/ • US: /tɔɪ ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng đồ chơi phòng chơi đồ chơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room specifically designated for playing with and storing toys.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng được thiết kế đặc biệt để chơi và cất giữ đồ chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids spend hours playing in their toy room."

    "Bọn trẻ dành hàng giờ chơi trong phòng đồ chơi của chúng."

  • "We converted the spare bedroom into a toy room."

    "Chúng tôi đã chuyển đổi phòng ngủ trống thành phòng đồ chơi."

  • "The toy room is always a mess after the children play."

    "Phòng đồ chơi luôn bừa bộn sau khi bọn trẻ chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toy đồ chơi
Noun room phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Nhà cửa

Nguồn gốc của 'toy room'

Cụm từ 'toy room' đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'toy' (đồ chơi) và 'room' (phòng). 'Toy' có nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Flemish. 'Room' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian'. Vì vậy, 'toy room' đơn giản chỉ là 'phòng đồ chơi'.

Usage Note

"Toy room" thường ám chỉ một căn phòng riêng biệt trong nhà, được trang bị và sắp xếp để tạo không gian vui chơi an toàn và kích thích sự sáng tạo cho trẻ em. Nó khác với việc chỉ có một góc chơi đồ chơi ở một phòng khác (ví dụ: góc đồ chơi trong phòng khách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toy room
  • large toy room
    (phòng đồ chơi lớn)
  • messy toy room
    (phòng đồ chơi bừa bộn)
  • dedicated toy room
    (phòng đồ chơi chuyên dụng)
Verb + toy room
  • clean the toy room
    (dọn dẹp phòng đồ chơi)
  • organize the toy room
    (sắp xếp phòng đồ chơi)
  • play in the toy room
    (chơi trong phòng đồ chơi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toy room

Danh từ
Lật mặt

Một căn phòng được thiết kế đặc biệt để chơi và cất giữ đồ chơi.

"The kids spend hours playing in their toy room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children played happily in the toy room yesterday.
Bọn trẻ đã chơi rất vui vẻ trong phòng đồ chơi ngày hôm qua.
Phủ định
The cat doesn't usually sleep in the toy room.
Con mèo thường không ngủ trong phòng đồ chơi.
Nghi vấn
Did she carefully arrange the toys in the toy room?
Cô ấy đã cẩn thận sắp xếp đồ chơi trong phòng đồ chơi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy room".

Phòng đồ chơi trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều gia đình phương Tây, phòng đồ chơi là một không gian riêng biệt dành cho trẻ em chơi và lưu trữ đồ chơi. Điều này giúp giữ cho các khu vực sinh hoạt chung trong nhà gọn gàng hơn và tạo ra một không gian sáng tạo cho trẻ.