(Top Banner Ad)
toy chest
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình, Trẻ em

toy chest

UK: /ˈtɔɪ ˌtʃest/ • US: /ˈtɔɪ ˌtʃest/

Nghĩa tiếng Việt

rương đựng đồ chơi hộp đựng đồ chơi lớn thùng đựng đồ chơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large box or container for storing toys.

Vietnamese Meaning

Một chiếc hộp hoặc thùng lớn dùng để đựng đồ chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children put their toys back in the toy chest."

    "Bọn trẻ cất đồ chơi của chúng vào trong rương đồ chơi."

  • "She keeps all her dolls in the toy chest."

    "Cô ấy giữ tất cả búp bê của mình trong rương đồ chơi."

  • "A toy chest can help keep a child's room tidy."

    "Một chiếc rương đồ chơi có thể giúp giữ cho phòng của trẻ gọn gàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toy đồ chơi
Noun chest rương, hòm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
toy
English
chest
English
toy chest

Nguồn Gốc của 'Toy Chest'

Từ 'toy' có nghĩa là đồ chơi, xuất phát từ những hoạt động vui chơi giải trí của trẻ em. 'Chest' là một loại hộp lớn, thường làm bằng gỗ, dùng để chứa đồ. 'Toy chest' ra đời để giúp các bậc phụ huynh cất giữ đồ chơi của con cái một cách gọn gàng và ngăn nắp, đồng thời tạo không gian chơi an toàn cho trẻ.

Usage Note

Cụm từ 'toy chest' thường dùng để chỉ một vật dụng đựng đồ chơi, thường là cho trẻ em. Nó có thể là một chiếc hộp gỗ, nhựa hoặc bất kỳ vật liệu nào khác. Khác với 'toy box' vốn có nghĩa tương tự nhưng có thể chỉ đơn giản là một thùng carton hoặc hộp đựng tạm bợ, 'toy chest' thường mang ý nghĩa một vật dụng được thiết kế đặc biệt và có độ bền cao hơn để đựng đồ chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toy chest
  • wooden wooden toy chest
    (rương đồ chơi bằng gỗ)
  • large large toy chest
    (rương đồ chơi lớn)
  • colorful colorful toy chest
    (rương đồ chơi sặc sỡ)
Verb + toy chest
  • open open the toy chest
    (mở rương đồ chơi)
  • close close the toy chest
    (đóng rương đồ chơi)
  • fill fill the toy chest
    (lấp đầy rương đồ chơi)

Idioms

  • Out of the toy chest

    Thoát ra khỏi sự an toàn, thoải mái quen thuộc.

    "After years of working a stable job, she finally stepped out of the toy chest and started her own business."

    (Sau nhiều năm làm một công việc ổn định, cuối cùng cô ấy cũng đã bước ra khỏi vùng an toàn của mình và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toy chest

danh từ
Lật mặt

Một chiếc hộp hoặc thùng lớn dùng để đựng đồ chơi.

"The children put their toys back in the toy chest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found a lot of old toys in the toy chest.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy rất nhiều đồ chơi cũ trong rương đựng đồ chơi.
Phủ định
He said that he did not want to put his toys back in the toy chest.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn bỏ đồ chơi của mình trở lại rương đựng đồ chơi.
Nghi vấn
She asked if I knew where she kept her favorite doll in the toy chest.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cô ấy để con búp bê yêu thích của mình ở đâu trong rương đựng đồ chơi không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time her younger brother is old enough to play, she will have filled the toy chest with all her favorite dolls.
Đến khi em trai cô ấy đủ lớn để chơi, cô ấy sẽ lấp đầy rương đồ chơi bằng tất cả những con búp bê yêu thích của mình.
Phủ định
By the end of the day, the children won't have emptied the toy chest, as they'll be too busy playing outside.
Đến cuối ngày, bọn trẻ sẽ không dọn sạch rương đồ chơi, vì chúng quá bận chơi bên ngoài.
Nghi vấn
Will he have organized the toy chest by the time his mother gets home?
Liệu anh ấy đã sắp xếp rương đồ chơi xong trước khi mẹ anh ấy về nhà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy chest".

Truyền Thống Phương Tây

Ở các nước phương Tây, toy chest thường được xem là một vật dụng quan trọng trong phòng của trẻ em. Nó không chỉ là nơi cất giữ đồ chơi mà còn là một phần của tuổi thơ, gắn liền với những kỷ niệm và trò chơi.