toy chest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc hộp hoặc thùng lớn dùng để đựng đồ chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children put their toys back in the toy chest."
"Bọn trẻ cất đồ chơi của chúng vào trong rương đồ chơi."
-
"She keeps all her dolls in the toy chest."
"Cô ấy giữ tất cả búp bê của mình trong rương đồ chơi."
-
"A toy chest can help keep a child's room tidy."
"Một chiếc rương đồ chơi có thể giúp giữ cho phòng của trẻ gọn gàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'toy chest' thường dùng để chỉ một vật dụng đựng đồ chơi, thường là cho trẻ em. Nó có thể là một chiếc hộp gỗ, nhựa hoặc bất kỳ vật liệu nào khác. Khác với 'toy box' vốn có nghĩa tương tự nhưng có thể chỉ đơn giản là một thùng carton hoặc hộp đựng tạm bợ, 'toy chest' thường mang ý nghĩa một vật dụng được thiết kế đặc biệt và có độ bền cao hơn để đựng đồ chơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden toy chest (rương đồ chơi bằng gỗ)
-
large large toy chest (rương đồ chơi lớn)
-
colorful colorful toy chest (rương đồ chơi sặc sỡ)
-
open open the toy chest (mở rương đồ chơi)
-
close close the toy chest (đóng rương đồ chơi)
-
fill fill the toy chest (lấp đầy rương đồ chơi)
Idioms
-
Out of the toy chest
Thoát ra khỏi sự an toàn, thoải mái quen thuộc.
"After years of working a stable job, she finally stepped out of the toy chest and started her own business."
(Sau nhiều năm làm một công việc ổn định, cuối cùng cô ấy cũng đã bước ra khỏi vùng an toàn của mình và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toy chest
danh từMột chiếc hộp hoặc thùng lớn dùng để đựng đồ chơi.
"The children put their toys back in the toy chest."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had found a lot of old toys in the toy chest. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy rất nhiều đồ chơi cũ trong rương đựng đồ chơi. |
| Phủ định | He said that he did not want to put his toys back in the toy chest. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn bỏ đồ chơi của mình trở lại rương đựng đồ chơi. |
| Nghi vấn | She asked if I knew where she kept her favorite doll in the toy chest. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cô ấy để con búp bê yêu thích của mình ở đâu trong rương đựng đồ chơi không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time her younger brother is old enough to play, she will have filled the toy chest with all her favorite dolls. |
Đến khi em trai cô ấy đủ lớn để chơi, cô ấy sẽ lấp đầy rương đồ chơi bằng tất cả những con búp bê yêu thích của mình. |
| Phủ định | By the end of the day, the children won't have emptied the toy chest, as they'll be too busy playing outside. |
Đến cuối ngày, bọn trẻ sẽ không dọn sạch rương đồ chơi, vì chúng quá bận chơi bên ngoài. |
| Nghi vấn | Will he have organized the toy chest by the time his mother gets home? |
Liệu anh ấy đã sắp xếp rương đồ chơi xong trước khi mẹ anh ấy về nhà chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy chest".
