(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tracking device
B1

tracking device

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị theo dõi máy theo dõi thiết bị định vị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tracking device'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị điện tử cho phép theo dõi vị trí của một người hoặc vật thể.

Definition (English Meaning)

An electronic device that allows the location of a person or object to be tracked.

Ví dụ Thực tế với 'Tracking device'

  • "The company uses tracking devices to monitor its delivery trucks."

    "Công ty sử dụng thiết bị theo dõi để giám sát các xe tải giao hàng của mình."

  • "She attached a tracking device to her dog's collar."

    "Cô ấy gắn một thiết bị theo dõi vào vòng cổ của con chó."

  • "Police used a tracking device to locate the stolen vehicle."

    "Cảnh sát đã sử dụng một thiết bị theo dõi để định vị chiếc xe bị đánh cắp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tracking device'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tracking device
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Tracking device'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thiết bị theo dõi được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ theo dõi thú cưng, phương tiện giao thông đến giám sát hàng hóa và con người. Nó thường sử dụng GPS, Bluetooth, hoặc các công nghệ khác để xác định và truyền tải vị trí.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

Sử dụng 'on' khi thiết bị được gắn trên đối tượng (ví dụ: 'tracking device on a car'). Sử dụng 'in' khi thiết bị được đặt bên trong đối tượng hoặc khu vực (ví dụ: 'tracking device in the package').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tracking device'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using a tracking device helps parents monitor their children's safety.
Sử dụng thiết bị theo dõi giúp phụ huynh giám sát sự an toàn của con cái họ.
Phủ định
I don't recommend relying solely on tracking devices for security.
Tôi không khuyên bạn chỉ nên dựa vào thiết bị theo dõi để đảm bảo an ninh.
Nghi vấn
Is attaching a tracking device to the package a good way to prevent theft?
Gắn thiết bị theo dõi vào kiện hàng có phải là một cách tốt để ngăn chặn trộm cắp không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police used a tracking device to locate the stolen vehicle.
Cảnh sát đã sử dụng thiết bị theo dõi để định vị chiếc xe bị đánh cắp.
Phủ định
We don't need a tracking device for our pet; it always stays close.
Chúng ta không cần thiết bị theo dõi cho thú cưng của mình; nó luôn ở gần.
Nghi vấn
Did you install a tracking device on the package to monitor its delivery?
Bạn đã cài đặt thiết bị theo dõi trên gói hàng để theo dõi việc giao hàng của nó chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)