(Top Banner Ad)
tracked
B1
Động từ B1 Đa lĩnh vực

tracked

UK: /trækt/ • US: /trækt/

Nghĩa tiếng Việt

đã theo dõi đã truy tìm bị theo dõi được ghi lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of track: to follow the footprints, marks, or scent of (someone or something); to follow the development or progress of something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của track: theo dõi dấu chân, dấu vết, hoặc mùi của (ai đó hoặc cái gì đó); theo dõi sự phát triển hoặc tiến trình của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police tracked the suspect to his apartment."

    "Cảnh sát đã theo dấu nghi phạm đến căn hộ của anh ta."

  • "The hurricane's path was closely tracked by meteorologists."

    "Đường đi của cơn bão đã được các nhà khí tượng học theo dõi sát sao."

  • "Online orders can be tracked on the website."

    "Có thể theo dõi các đơn hàng trực tuyến trên trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track dấu vết, đường ray, đường đua, con đường
Verb track theo dõi, dò tìm, đi theo dấu
Noun tracker người theo dõi, thiết bị theo dõi
Noun tracking sự theo dõi, sự dò tìm
Adjective trackable có thể theo dõi được
Adjective untracked chưa được theo dõi, chưa có dấu vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trekkaną
Old French
trac
Middle English
trak
English
track
English
tracked

Nguồn gốc của 'Track'

Từ 'track' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trac', nghĩa là 'dấu vết' hoặc 'con đường'. Nó thường được dùng để chỉ dấu chân mà một người hoặc động vật để lại trên mặt đất khi di chuyển. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ con đường nào được đi lại, một chuỗi sự kiện được theo dõi, hoặc hành động theo dõi, giám sát. 'Tracked' là dạng quá khứ hoặc phân từ của động từ 'to track', mang ý nghĩa 'đã được theo dõi' hoặc 'để lại dấu vết'.

Usage Note

Khi 'tracked' được sử dụng như quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của 'track', nó mang nghĩa đã theo dõi hoặc đã ghi lại. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Có thể dùng để chỉ việc theo dõi vật lý (dấu vết động vật, người) hoặc theo dõi một quá trình, sự kiện, dữ liệu.
Trong câu bị động, 'tracked' thường ám chỉ việc bị theo dõi một cách có hệ thống, thường sử dụng công nghệ. Ví dụ: theo dõi vị trí bằng GPS, theo dõi hoạt động trực tuyến, v.v.

Prepositions

by through over

'Tracked by' được sử dụng khi chỉ đối tượng hoặc phương tiện được sử dụng để theo dõi. 'Tracked through' ám chỉ việc theo dõi thông qua một môi trường hoặc hệ thống. 'Tracked over' có thể được dùng để mô tả việc theo dõi một cái gì đó trên một bề mặt hoặc khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tracked
  • closely closely tracked
    (được theo dõi chặt chẽ)
  • digitally digitally tracked
    (được theo dõi bằng kỹ thuật số)
  • fully fully tracked delivery
    (giao hàng được theo dõi đầy đủ (từ đầu đến cuối hành trình))
  • satellite- satellite-tracked animal
    (động vật được theo dõi bằng vệ tinh)
Verb + tracked
  • be be tracked by
    (bị/được theo dõi bởi ai/cái gì)
  • get get tracked online
    (bị theo dõi trực tuyến)
Noun + tracked (as compound)
  • tracked tracked vehicle
    (xe bánh xích (ví dụ: xe tăng, máy ủi))
  • tracked tracked changes
    (những thay đổi được theo dõi (trong tài liệu, phần mềm để ghi lại lịch sử chỉnh sửa))

Idioms

  • tracked changes

    Một tính năng trong phần mềm soạn thảo văn bản (như Microsoft Word) cho phép người dùng ghi lại và hiển thị tất cả các thay đổi được thực hiện trong một tài liệu.

    "Please review the document with tracked changes and provide your feedback by Friday."

    (Vui lòng xem lại tài liệu với các thay đổi đã được theo dõi và gửi phản hồi của bạn trước thứ Sáu.)

  • be closely tracked

    Được theo dõi, giám sát một cách cẩn thận và liên tục; thường áp dụng cho các xu hướng, cổ phiếu, dự án, hoặc người của công chúng.

    "The company's performance is closely tracked by financial analysts."

    (Hiệu suất của công ty được các nhà phân tích tài chính theo dõi chặt chẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tracked

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của track: theo dõi dấu chân, dấu vết, hoặc mùi của (ai đó hoặc cái gì đó); theo dõi sự phát triển hoặc tiến trình của cái gì đó.

"The police tracked the suspect to his apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist tracked the animal's movement in the forest.
Nhà khoa học đã theo dõi sự di chuyển của con vật trong rừng.
Phủ định
The police did not track the suspect's vehicle last night.
Cảnh sát đã không theo dõi chiếc xe của nghi phạm tối qua.
Nghi vấn
Did the software company track user activity on their website?
Công ty phần mềm có theo dõi hoạt động của người dùng trên trang web của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracked".

Theo dõi Dữ liệu và Quyền riêng tư

Trong kỷ nguyên số, khái niệm 'tracked' thường gắn liền với việc thu thập và phân tích dữ liệu cá nhân của người dùng trên internet (ví dụ: lịch sử duyệt web, vị trí địa lý, hành vi mua sắm trực tuyến). Điều này đặt ra những lo ngại đáng kể về quyền riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân, dẫn đến các cuộc tranh luận về đạo đức và luật pháp.

Theo dõi Động vật hoang dã

Việc 'theo dõi' (tracked) động vật hoang dã là một hoạt động thiết yếu trong nghiên cứu khoa học và bảo tồn. Các nhà khoa học sử dụng các thiết bị theo dõi gắn trên động vật (ví dụ: vòng cổ GPS) để giám sát di chuyển, hành vi và môi trường sống của chúng, giúp hiểu rõ hơn về các loài và xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả.