tracked
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tracked'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của track: theo dõi dấu chân, dấu vết, hoặc mùi của (ai đó hoặc cái gì đó); theo dõi sự phát triển hoặc tiến trình của cái gì đó.
Definition (English Meaning)
Past simple and past participle of track: to follow the footprints, marks, or scent of (someone or something); to follow the development or progress of something.
Ví dụ Thực tế với 'Tracked'
-
"The police tracked the suspect to his apartment."
"Cảnh sát đã theo dấu nghi phạm đến căn hộ của anh ta."
-
"The hurricane's path was closely tracked by meteorologists."
"Đường đi của cơn bão đã được các nhà khí tượng học theo dõi sát sao."
-
"Online orders can be tracked on the website."
"Có thể theo dõi các đơn hàng trực tuyến trên trang web."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tracked'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: track
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tracked'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi 'tracked' được sử dụng như quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của 'track', nó mang nghĩa đã theo dõi hoặc đã ghi lại. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Có thể dùng để chỉ việc theo dõi vật lý (dấu vết động vật, người) hoặc theo dõi một quá trình, sự kiện, dữ liệu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Tracked by' được sử dụng khi chỉ đối tượng hoặc phương tiện được sử dụng để theo dõi. 'Tracked through' ám chỉ việc theo dõi thông qua một môi trường hoặc hệ thống. 'Tracked over' có thể được dùng để mô tả việc theo dõi một cái gì đó trên một bề mặt hoặc khoảng thời gian.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tracked'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.