gps tracker
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gps tracker'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thiết bị sử dụng Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) để xác định vị trí chính xác của một vật thể và ghi lại chuyển động của nó.
Definition (English Meaning)
A device that uses the Global Positioning System (GPS) to determine the precise location of something and record its movements.
Ví dụ Thực tế với 'Gps tracker'
-
"The company uses GPS trackers on its delivery trucks to monitor their routes."
"Công ty sử dụng thiết bị theo dõi GPS trên các xe tải giao hàng của mình để giám sát lộ trình của chúng."
-
"He attached a GPS tracker to his dog's collar."
"Anh ấy gắn một thiết bị theo dõi GPS vào vòng cổ của con chó."
-
"The police used a GPS tracker to locate the stolen vehicle."
"Cảnh sát đã sử dụng một thiết bị theo dõi GPS để định vị chiếc xe bị đánh cắp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gps tracker'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gps tracker
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gps tracker'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
GPS tracker thường được dùng để theo dõi người, phương tiện, hoặc tài sản có giá trị. Nó khác với 'GPS device' ở chỗ nó tập trung vào việc ghi lại và theo dõi vị trí theo thời gian, trong khi 'GPS device' có thể chỉ đơn thuần cung cấp thông tin vị trí hiện tại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'The GPS tracker on the car...', 'Put a GPS tracker in the package...', 'A GPS tracker for pets...'. Giới từ 'on' thường dùng cho vị trí trực tiếp trên một vật thể. 'In' chỉ vị trí bên trong một vật chứa. 'For' chỉ mục đích sử dụng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gps tracker'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The GPS tracker is often used to monitor the location of company vehicles.
|
Thiết bị theo dõi GPS thường được sử dụng để theo dõi vị trí của các phương tiện của công ty. |
| Phủ định |
The GPS tracker was not found after the car accident.
|
Thiết bị theo dõi GPS không được tìm thấy sau vụ tai nạn xe hơi. |
| Nghi vấn |
Will the GPS tracker be installed in the new shipment of goods?
|
Thiết bị theo dõi GPS sẽ được cài đặt trong lô hàng mới chứ? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The delivery company is using a GPS tracker to monitor the truck's location.
|
Công ty giao hàng đang sử dụng thiết bị theo dõi GPS để giám sát vị trí của xe tải. |
| Phủ định |
They are not using a GPS tracker because they think it's an invasion of privacy.
|
Họ không sử dụng thiết bị theo dõi GPS vì họ nghĩ đó là sự xâm phạm quyền riêng tư. |
| Nghi vấn |
Is the detective using a GPS tracker to find the missing person?
|
Thám tử có đang sử dụng thiết bị theo dõi GPS để tìm người mất tích không? |