(Top Banner Ad)
gps tracker
B1
Danh từ B1 Công nghệ

gps tracker

UK: /ˌdʒiː.piːˈɛs ˈtræk.ər/ • US: /ˌdʒiː.piːˈɛs ˈtræk.ər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị theo dõi GPS máy định vị GPS thiết bị định vị GPS
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that uses the Global Positioning System (GPS) to determine the precise location of something and record its movements.

Vietnamese Meaning

Thiết bị sử dụng Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) để xác định vị trí chính xác của một vật thể và ghi lại chuyển động của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses GPS trackers on its delivery trucks to monitor their routes."

    "Công ty sử dụng thiết bị theo dõi GPS trên các xe tải giao hàng của mình để giám sát lộ trình của chúng."

  • "He attached a GPS tracker to his dog's collar."

    "Anh ấy gắn một thiết bị theo dõi GPS vào vòng cổ của con chó."

  • "The police used a GPS tracker to locate the stolen vehicle."

    "Cảnh sát đã sử dụng một thiết bị theo dõi GPS để định vị chiếc xe bị đánh cắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tracking Sự theo dõi
Verb track Theo dõi
Noun tracker Thiết bị theo dõi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
GPS (Global Positioning System)
English
Tracker
English
GPS Tracker

Nguồn gốc của GPS Tracker

GPS tracker ra đời từ sự kết hợp giữa hệ thống định vị toàn cầu (GPS), ban đầu được phát triển bởi Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, và công nghệ theo dõi (tracking). Ý tưởng là sử dụng tín hiệu GPS để xác định vị trí chính xác của một đối tượng và truyền thông tin đó đến người dùng. Các ứng dụng ban đầu chủ yếu trong quân sự, nhưng sau đó đã được mở rộng sang dân sự để theo dõi xe cộ, tài sản và thậm chí cả thú cưng.

Usage Note

GPS tracker thường được dùng để theo dõi người, phương tiện, hoặc tài sản có giá trị. Nó khác với 'GPS device' ở chỗ nó tập trung vào việc ghi lại và theo dõi vị trí theo thời gian, trong khi 'GPS device' có thể chỉ đơn thuần cung cấp thông tin vị trí hiện tại.

Prepositions

on in for

Ví dụ: 'The GPS tracker on the car...', 'Put a GPS tracker in the package...', 'A GPS tracker for pets...'. Giới từ 'on' thường dùng cho vị trí trực tiếp trên một vật thể. 'In' chỉ vị trí bên trong một vật chứa. 'For' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + GPS Tracker
  • small gps tracker
    (thiết bị định vị GPS nhỏ)
  • portable gps tracker
    (thiết bị định vị GPS cầm tay)
  • real-time gps tracker
    (thiết bị định vị GPS theo thời gian thực)
Verb + GPS Tracker
  • use a gps tracker
    (sử dụng thiết bị định vị GPS)
  • install a gps tracker
    (cài đặt thiết bị định vị GPS)
  • monitor with a gps tracker
    (giám sát bằng thiết bị định vị GPS)

Idioms

  • off the grid (related context)

    ngoài vùng phủ sóng, sống ẩn dật

    "He wants to go off the grid and live in the mountains."

    (Anh ấy muốn sống ẩn dật và sống trên núi.)

  • keep tabs on (related context)

    giám sát, theo dõi

    "The manager needs to keep tabs on all the employees."

    (Người quản lý cần giám sát tất cả nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gps tracker

Danh từ
Lật mặt

Thiết bị sử dụng Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) để xác định vị trí chính xác của một vật thể và ghi lại chuyển động của nó.

"The company uses GPS trackers on its delivery trucks to monitor their routes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The GPS tracker is often used to monitor the location of company vehicles.
Thiết bị theo dõi GPS thường được sử dụng để theo dõi vị trí của các phương tiện của công ty.
Phủ định
The GPS tracker was not found after the car accident.
Thiết bị theo dõi GPS không được tìm thấy sau vụ tai nạn xe hơi.
Nghi vấn
Will the GPS tracker be installed in the new shipment of goods?
Thiết bị theo dõi GPS sẽ được cài đặt trong lô hàng mới chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delivery company is using a GPS tracker to monitor the truck's location.
Công ty giao hàng đang sử dụng thiết bị theo dõi GPS để giám sát vị trí của xe tải.
Phủ định
They are not using a GPS tracker because they think it's an invasion of privacy.
Họ không sử dụng thiết bị theo dõi GPS vì họ nghĩ đó là sự xâm phạm quyền riêng tư.
Nghi vấn
Is the detective using a GPS tracker to find the missing person?
Thám tử có đang sử dụng thiết bị theo dõi GPS để tìm người mất tích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gps tracker".

Ứng dụng trong đời sống

GPS tracker ngày càng trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Chúng được sử dụng để theo dõi xe cộ, hàng hóa, thú cưng, và thậm chí cả người thân lớn tuổi để đảm bảo an toàn và an ninh. Tuy nhiên, việc sử dụng GPS tracker cũng đặt ra những vấn đề về quyền riêng tư cần được cân nhắc.

Vấn đề về quyền riêng tư

Việc sử dụng GPS tracker để theo dõi người khác mà không có sự đồng ý của họ là một hành vi vi phạm quyền riêng tư. Nhiều quốc gia đã có luật pháp quy định về việc sử dụng các thiết bị theo dõi để bảo vệ quyền lợi của công dân.