tracking software
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Software that monitors or records activity, especially computer activity or the location of something.
Vietnamese Meaning
Phần mềm theo dõi, giám sát hoặc ghi lại hoạt động, đặc biệt là hoạt động máy tính hoặc vị trí của một đối tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses tracking software to monitor employee productivity."
"Công ty sử dụng phần mềm theo dõi để giám sát năng suất của nhân viên."
-
"Many businesses use tracking software to monitor their vehicles."
"Nhiều doanh nghiệp sử dụng phần mềm theo dõi để giám sát các phương tiện của họ."
-
"The tracking software provides detailed reports on website traffic."
"Phần mềm theo dõi cung cấp báo cáo chi tiết về lưu lượng truy cập trang web."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các phần mềm được thiết kế để giám sát hoạt động của người dùng trên máy tính, điện thoại, hoặc theo dõi vị trí của đối tượng (ví dụ: hàng hóa, phương tiện). 'Tracking software' nhấn mạnh vào chức năng theo dõi, ghi lại và giám sát. Nó khác với 'monitoring software' ở chỗ 'tracking' thường ám chỉ theo dõi vị trí hoặc quá trình di chuyển, trong khi 'monitoring' tập trung vào giám sát hiệu suất hoặc trạng thái.
Prepositions
Sử dụng 'tracking software for' để chỉ mục đích theo dõi (ví dụ: tracking software for employee activity). Sử dụng 'tracking software with' để chỉ tính năng hoặc công nghệ được sử dụng (ví dụ: tracking software with GPS).
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced tracking software (phần mềm theo dõi tiên tiến)
-
reliable tracking software (phần mềm theo dõi đáng tin cậy)
-
GPS tracking software (phần mềm theo dõi GPS)
-
install tracking software (cài đặt phần mềm theo dõi)
-
use tracking software (sử dụng phần mềm theo dõi)
-
implement tracking software (triển khai phần mềm theo dõi)
-
Tracking software monitors user activity. (Phần mềm theo dõi giám sát hoạt động của người dùng.)
-
Tracking software generates reports. (Phần mềm theo dõi tạo ra các báo cáo.)
Idioms
-
Keep track of something with tracking software
Theo dõi sát sao cái gì đó bằng phần mềm theo dõi
"We use tracking software to keep track of all our shipments."
(Chúng tôi sử dụng phần mềm theo dõi để theo dõi sát sao tất cả các lô hàng của mình.)
-
Lose track of something even with tracking software
Mất dấu vết của cái gì đó ngay cả khi có phần mềm theo dõi
"It's easy to lose track of time even with tracking software reminding you."
(Rất dễ mất dấu vết thời gian ngay cả khi có phần mềm theo dõi nhắc nhở bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tracking software
Danh từPhần mềm theo dõi, giám sát hoặc ghi lại hoạt động, đặc biệt là hoạt động máy tính hoặc vị trí của một đối tượng.
"The company uses tracking software to monitor employee productivity."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should implement tracking software to monitor employee productivity. |
Công ty nên triển khai phần mềm theo dõi để giám sát năng suất của nhân viên. |
| Phủ định | We cannot install tracking software on personal devices without consent. |
Chúng tôi không thể cài đặt phần mềm theo dõi trên các thiết bị cá nhân mà không có sự đồng ý. |
| Nghi vấn | Could tracking software help us identify bottlenecks in the workflow? |
Phần mềm theo dõi có thể giúp chúng ta xác định các điểm nghẽn trong quy trình làm việc không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many businesses rely on tracking software: it helps them monitor employee productivity and ensure data security. |
Nhiều doanh nghiệp dựa vào phần mềm theo dõi: nó giúp họ giám sát năng suất của nhân viên và đảm bảo an ninh dữ liệu. |
| Phủ định | The company decided against implementing tracking software: they felt it was an invasion of employee privacy. |
Công ty đã quyết định không triển khai phần mềm theo dõi: họ cảm thấy đó là một sự xâm phạm quyền riêng tư của nhân viên. |
| Nghi vấn | Is tracking software necessary: or are there alternative methods for monitoring employee performance? |
Phần mềm theo dõi có cần thiết không: hay có những phương pháp thay thế để giám sát hiệu suất của nhân viên? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses tracking software to monitor employee productivity. |
Công ty sử dụng phần mềm theo dõi để giám sát năng suất của nhân viên. |
| Phủ định | They don't have any tracking software installed on their computers. |
Họ không cài đặt bất kỳ phần mềm theo dõi nào trên máy tính của họ. |
| Nghi vấn | What tracking software does the company use to manage its fleet of vehicles? |
Công ty sử dụng phần mềm theo dõi nào để quản lý đội xe của mình? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is using tracking software to monitor employee productivity. |
Công ty đang sử dụng phần mềm theo dõi để giám sát năng suất của nhân viên. |
| Phủ định | We are not using tracking software at the moment. |
Chúng tôi hiện không sử dụng phần mềm theo dõi. |
| Nghi vấn | Are they implementing tracking software in the new system? |
Họ có đang triển khai phần mềm theo dõi trong hệ thống mới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company uses tracking software to monitor employee productivity. |
Công ty của chúng tôi sử dụng phần mềm theo dõi để giám sát năng suất của nhân viên. |
| Phủ định | The manager does not believe the tracking software is effective. |
Người quản lý không tin rằng phần mềm theo dõi có hiệu quả. |
| Nghi vấn | Does the new tracking software comply with privacy regulations? |
Phần mềm theo dõi mới có tuân thủ các quy định về quyền riêng tư không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracking software".
