(Top Banner Ad)
anti-slip regulation
B2
noun B2 Pháp luật, Kỹ thuật, An toàn

anti-slip regulation

UK: /ˌænti ˈslɪp ˌreɡjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌænti ˈslɪp ˌreɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quy định chống trượt tiêu chuẩn chống trượt quy tắc chống trượt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rule or directive designed to prevent slipping, usually in a specific environment or context.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc hoặc chỉ thị được thiết kế để ngăn ngừa trượt ngã, thường là trong một môi trường hoặc bối cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented new anti-slip regulations to reduce workplace accidents."

    "Công ty đã thực hiện các quy định chống trượt mới để giảm tai nạn lao động."

  • "The factory must comply with all anti-slip regulations."

    "Nhà máy phải tuân thủ tất cả các quy định chống trượt."

  • "Inspectors will check for adherence to anti-slip regulations during the audit."

    "Các thanh tra viên sẽ kiểm tra việc tuân thủ các quy định chống trượt trong quá trình kiểm toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slip sự trượt
Verb slip trượt
Adjective slippery trơn trượt
Verb regulate điều chỉnh, quy định
Noun regulation quy định, luật lệ
Adjective regulatory mang tính quy định

Synonyms

slip-resistant guidelines (hướng dẫn chống trượt)non-slip standards (tiêu chuẩn không trượt)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kỹ thuật, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-slip
English
regulation

Nguồn gốc của 'Anti-slip'

Từ 'anti-slip' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'anti-' (chống lại) và 'slip' (trượt). Nó mô tả những biện pháp hoặc vật liệu được sử dụng để ngăn chặn sự trượt ngã, thường thấy trong các môi trường có nguy cơ trơn trượt cao.

Nguồn gốc của 'Regulation'

Từ 'regulation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'regula' (quy tắc). Nó chỉ một quy tắc hoặc luật lệ được thiết lập bởi một cơ quan có thẩm quyền để kiểm soát hoặc điều chỉnh một hoạt động cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như xây dựng, sản xuất hoặc giao thông vận tải để đảm bảo an toàn cho người lao động và công chúng. Nó đề cập đến các quy định cụ thể chứ không phải là các biện pháp phòng ngừa trượt ngã nói chung. Phân biệt với 'slip-resistant' (chống trượt) chỉ đơn thuần là tính chất của một vật liệu.

Prepositions

on regarding for

- on: Đề cập đến các quy định *về* vấn đề chống trượt (e.g., anti-slip regulations on workplace safety). - regarding: Tương tự như 'on', nhưng trang trọng hơn (e.g., new anti-slip regulations regarding construction sites). - for: Quy định *dành cho* mục đích chống trượt (e.g., anti-slip regulations for public areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-slip regulation
  • strict strict anti-slip regulation
    (quy định chống trượt nghiêm ngặt)
  • new new anti-slip regulation
    (quy định chống trượt mới)
  • safety safety anti-slip regulation
    (quy định an toàn chống trượt)
Verb + anti-slip regulation
  • implement implement anti-slip regulation
    (thực hiện quy định chống trượt)
  • enforce enforce anti-slip regulation
    (thi hành quy định chống trượt)
  • comply with comply with anti-slip regulation
    (tuân thủ quy định chống trượt)

Idioms

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy

    "The company implemented strict anti-slip regulations; it's better safe than sorry."

    (Công ty đã thực hiện các quy định chống trượt nghiêm ngặt; cẩn tắc vô áy náy.)

  • Play it safe

    Chọn giải pháp an toàn

    "When it comes to anti-slip measures, it's best to play it safe."

    (Khi nói đến các biện pháp chống trượt, tốt nhất là nên chọn giải pháp an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-slip regulation

noun
Lật mặt

Một quy tắc hoặc chỉ thị được thiết kế để ngăn ngừa trượt ngã, thường là trong một môi trường hoặc bối cảnh cụ thể.

"The company implemented new anti-slip regulations to reduce workplace accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-slip regulation".

Văn hóa an toàn lao động

Trong nhiều quốc gia phương Tây, an toàn lao động là một ưu tiên hàng đầu. Các quy định chống trượt thường được thực thi nghiêm ngặt để bảo vệ người lao động và công chúng khỏi tai nạn.

Tiêu chuẩn xây dựng

Ở các nước phát triển, tiêu chuẩn xây dựng thường bao gồm các yêu cầu về vật liệu và thiết kế chống trượt, đặc biệt là ở những khu vực có nguy cơ trơn trượt cao như nhà bếp, phòng tắm và lối vào tòa nhà.