(Top Banner Ad)
trade-off
B2
danh từ B2 Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

trade-off

UK: /ˈtreɪd.ɒf/ • US: /ˈtreɪd.ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

sự đánh đổi sự thỏa hiệp sự hy sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which you accept something bad in order to have something good.

Vietnamese Meaning

Sự đánh đổi; sự thỏa hiệp; một tình huống mà bạn chấp nhận một điều gì đó không tốt để có được một điều gì đó tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is often a trade-off between speed and accuracy."

    "Thường có một sự đánh đổi giữa tốc độ và độ chính xác."

  • "The company had to make a trade-off between environmental protection and economic growth."

    "Công ty đã phải đánh đổi giữa bảo vệ môi trường và tăng trưởng kinh tế."

  • "Governments face difficult trade-offs when deciding how to allocate limited resources."

    "Chính phủ phải đối mặt với những đánh đổi khó khăn khi quyết định cách phân bổ nguồn lực hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade-off sự đánh đổi, sự thỏa hiệp
Verb Phrase trade off đánh đổi, trao đổi (để đạt được một điều gì đó khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
trade
English
off
English
trade off
English
trade-off

Nguồn gốc của 'trade-off'

Từ 'trade-off' là một danh từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành từ động từ 'trade off' (đánh đổi, trao đổi). 'Trade' có nghĩa là buôn bán, trao đổi, còn 'off' gợi ý sự loại bỏ hoặc nhường lại. Khi ghép lại, 'trade-off' diễn tả ý tưởng về một sự lựa chọn mà ở đó bạn phải từ bỏ một điều gì đó để đạt được một điều khác, thường là phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa hai yếu tố đối lập.

Usage Note

Trade-off ám chỉ sự cân bằng giữa hai hoặc nhiều yếu tố mâu thuẫn nhau. Nó thường liên quan đến việc hy sinh một lợi ích để đạt được một lợi ích khác. Khác với 'compromise' (sự thỏa hiệp) thường mang ý nghĩa đạt được một thỏa thuận trung gian mà các bên đều nhượng bộ, 'trade-off' nhấn mạnh việc chủ động lựa chọn và chấp nhận mất mát.

Prepositions

between for

* **trade-off between A and B**: Sự đánh đổi giữa A và B (ví dụ: 'There is a trade-off between speed and accuracy.')
* **trade-off for something**: Sự đánh đổi để có được cái gì đó (ví dụ: 'The company made a trade-off for higher profits.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade-off
  • difficult difficult trade-off
    (sự đánh đổi khó khăn)
  • inevitable inevitable trade-off
    (sự đánh đổi không thể tránh khỏi)
  • significant significant trade-off
    (sự đánh đổi đáng kể)
  • unavoidable unavoidable trade-off
    (sự đánh đổi không thể tránh khỏi)
Verb + trade-off
  • make make a trade-off
    (thực hiện sự đánh đổi)
  • involve involve a trade-off
    (liên quan đến sự đánh đổi)
  • face face a trade-off
    (đối mặt với sự đánh đổi)
  • accept accept a trade-off
    (chấp nhận sự đánh đổi)
Trade-off + Preposition/Noun
  • between trade-off between X and Y
    (sự đánh đổi giữa X và Y)
  • for a trade-off for security
    (sự đánh đổi cho sự an toàn)
  • cost-benefit a cost-benefit trade-off
    (sự đánh đổi chi phí-lợi ích)

Idioms

  • There's always a trade-off.

    Luôn luôn có sự đánh đổi.

    "You want higher quality at a lower price? There's always a trade-off."

    (Bạn muốn chất lượng cao hơn với giá thấp hơn? Luôn luôn có sự đánh đổi.)

  • It's a trade-off between X and Y.

    Đó là sự đánh đổi giữa X và Y.

    "For many, living in the city is a trade-off between convenience and peace and quiet."

    (Đối với nhiều người, sống ở thành phố là sự đánh đổi giữa sự tiện lợi và sự yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade-off

danh từ
Lật mặt

Sự đánh đổi; sự thỏa hiệp; một tình huống mà bạn chấp nhận một điều gì đó không tốt để có được một điều gì đó tốt.

"There is often a trade-off between speed and accuracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade-off".

Chi phí cơ hội (Opportunity Cost)

Trong kinh tế học, khái niệm 'chi phí cơ hội' gắn liền mật thiết với 'trade-off'. Chi phí cơ hội là giá trị của lựa chọn tốt nhất tiếp theo mà bạn đã bỏ lỡ khi đưa ra một quyết định. Mọi sự lựa chọn đều hàm chứa một sự đánh đổi, và việc hiểu chi phí cơ hội giúp chúng ta đánh giá tốt hơn hệ quả của các quyết định.

Cân bằng cuộc sống và công việc (Work-Life Balance)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống) là một ví dụ điển hình về 'trade-off'. Mọi người thường phải đánh đổi giữa thời gian dành cho sự nghiệp (có thể mang lại thành công tài chính) và thời gian dành cho gia đình, bạn bè hoặc sở thích cá nhân (mang lại sự thỏa mãn tinh thần). Việc tìm ra điểm cân bằng phù hợp là một thách thức đối với nhiều người.