trade-off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which you accept something bad in order to have something good.
Vietnamese Meaning
Sự đánh đổi; sự thỏa hiệp; một tình huống mà bạn chấp nhận một điều gì đó không tốt để có được một điều gì đó tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is often a trade-off between speed and accuracy."
"Thường có một sự đánh đổi giữa tốc độ và độ chính xác."
-
"The company had to make a trade-off between environmental protection and economic growth."
"Công ty đã phải đánh đổi giữa bảo vệ môi trường và tăng trưởng kinh tế."
-
"Governments face difficult trade-offs when deciding how to allocate limited resources."
"Chính phủ phải đối mặt với những đánh đổi khó khăn khi quyết định cách phân bổ nguồn lực hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trade-off | sự đánh đổi, sự thỏa hiệp |
| Verb Phrase | trade off | đánh đổi, trao đổi (để đạt được một điều gì đó khác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trade-off ám chỉ sự cân bằng giữa hai hoặc nhiều yếu tố mâu thuẫn nhau. Nó thường liên quan đến việc hy sinh một lợi ích để đạt được một lợi ích khác. Khác với 'compromise' (sự thỏa hiệp) thường mang ý nghĩa đạt được một thỏa thuận trung gian mà các bên đều nhượng bộ, 'trade-off' nhấn mạnh việc chủ động lựa chọn và chấp nhận mất mát.
Prepositions
* **trade-off between A and B**: Sự đánh đổi giữa A và B (ví dụ: 'There is a trade-off between speed and accuracy.')
* **trade-off for something**: Sự đánh đổi để có được cái gì đó (ví dụ: 'The company made a trade-off for higher profits.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult trade-off (sự đánh đổi khó khăn)
-
inevitable inevitable trade-off (sự đánh đổi không thể tránh khỏi)
-
significant significant trade-off (sự đánh đổi đáng kể)
-
unavoidable unavoidable trade-off (sự đánh đổi không thể tránh khỏi)
-
make make a trade-off (thực hiện sự đánh đổi)
-
involve involve a trade-off (liên quan đến sự đánh đổi)
-
face face a trade-off (đối mặt với sự đánh đổi)
-
accept accept a trade-off (chấp nhận sự đánh đổi)
-
between trade-off between X and Y (sự đánh đổi giữa X và Y)
-
for a trade-off for security (sự đánh đổi cho sự an toàn)
-
cost-benefit a cost-benefit trade-off (sự đánh đổi chi phí-lợi ích)
Idioms
-
There's always a trade-off.
Luôn luôn có sự đánh đổi.
"You want higher quality at a lower price? There's always a trade-off."
(Bạn muốn chất lượng cao hơn với giá thấp hơn? Luôn luôn có sự đánh đổi.)
-
It's a trade-off between X and Y.
Đó là sự đánh đổi giữa X và Y.
"For many, living in the city is a trade-off between convenience and peace and quiet."
(Đối với nhiều người, sống ở thành phố là sự đánh đổi giữa sự tiện lợi và sự yên bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trade-off
danh từSự đánh đổi; sự thỏa hiệp; một tình huống mà bạn chấp nhận một điều gì đó không tốt để có được một điều gì đó tốt.
"There is often a trade-off between speed and accuracy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade-off".
