(Top Banner Ad)
traditional family
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Nghiên cứu gia đình

traditional family

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈfæməli/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình truyền thống gia đình kiểu mẫu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family structure that consists of a mother and father who are married and have children.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc gia đình bao gồm một người mẹ và một người cha đã kết hôn và có con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traditional family is often seen as the cornerstone of society."

    "Gia đình truyền thống thường được xem là nền tảng của xã hội."

  • "Many people still believe in the values of the traditional family."

    "Nhiều người vẫn tin vào các giá trị của gia đình truyền thống."

  • "The traditional family structure has changed significantly over the past few decades."

    "Cấu trúc gia đình truyền thống đã thay đổi đáng kể trong vài thập kỷ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition Truyền thống, phong tục
Adverb traditionally Một cách truyền thống
Adjective familial Thuộc về gia đình
Noun family unit Đơn vị gia đình

Synonyms

Antonyms

non-traditional family (gia đình phi truyền thống)alternative family (gia đình khác)

Related Words

extended family (gia đình mở rộng)single-parent family (gia đình đơn thân)blended family (gia đình hỗn hợp (con riêng của cả hai người))

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
Middle English
tradition
English
traditional
Latin
familia
Old French
famile
Middle English
familie
English
family

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ từ Latin 'traditio', có nghĩa là 'giao phó', 'trao lại' hoặc 'chuyển giao'. Nó thể hiện ý tưởng về những phong tục, niềm tin hay cách làm được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác mà không thay đổi nhiều.

Nguồn gốc của 'Family'

Từ 'family' (gia đình) có nguồn gốc từ từ Latin 'familia'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người nô lệ hoặc người hầu trong một hộ gia đình. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm tất cả các thành viên trong nhà, kể cả người thân. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một mô hình gia đình được coi là tiêu chuẩn hoặc phổ biến trong một nền văn hóa hoặc thời kỳ lịch sử nhất định. Ý nghĩa của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội. Đôi khi, nó được sử dụng để đối lập với các hình thức gia đình khác, chẳng hạn như gia đình đơn thân hoặc gia đình đồng giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional family
  • strong strong traditional family
    (gia đình truyền thống bền chặt)
  • typical typical traditional family
    (gia đình truyền thống điển hình)
  • close-knit close-knit traditional family
    (gia đình truyền thống gắn bó khăng khít)
Verb + traditional family
  • uphold uphold traditional family values
    (giữ gìn các giá trị gia đình truyền thống)
  • form form a traditional family
    (thành lập một gia đình truyền thống)
  • break from break from traditional family roles
    (thoát ly khỏi các vai trò gia đình truyền thống)
Noun + traditional family
  • structure structure of the traditional family
    (cấu trúc của gia đình truyền thống)
  • values values of a traditional family
    (các giá trị của một gia đình truyền thống)
  • roles roles within a traditional family
    (các vai trò trong một gia đình truyền thống)

Idioms

  • uphold traditional family values

    Giữ gìn, đề cao các giá trị gia đình truyền thống

    "Many people believe it's important to uphold traditional family values."

    (Nhiều người tin rằng việc giữ gìn các giá trị gia đình truyền thống là rất quan trọng.)

  • break away from traditional family expectations

    Thoát ly khỏi những kỳ vọng truyền thống của gia đình

    "She decided to pursue an artistic career, breaking away from traditional family expectations."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật, thoát ly khỏi những kỳ vọng truyền thống của gia đình.)

  • the backbone of traditional family life

    Xương sống, nền tảng của đời sống gia đình truyền thống

    "Parental guidance is often seen as the backbone of traditional family life."

    (Sự hướng dẫn của cha mẹ thường được coi là xương sống của đời sống gia đình truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional family

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc gia đình bao gồm một người mẹ và một người cha đã kết hôn và có con.

"The traditional family is often seen as the cornerstone of society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traditional family is often seen as the cornerstone of society.
Gia đình truyền thống thường được xem là nền tảng của xã hội.
Phủ định
Not every family structure is a traditional family.
Không phải cấu trúc gia đình nào cũng là một gia đình truyền thống.
Nghi vấn
Is a traditional family still the most common type of family in your country?
Gia đình truyền thống có còn là loại hình gia đình phổ biến nhất ở nước bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional family".

Gia đình hạt nhân ở phương Tây

Ở nhiều xã hội phương Tây, 'gia đình truyền thống' thường được hiểu là 'gia đình hạt nhân' (nuclear family), bao gồm hai cha mẹ kết hôn khác giới và các con ruột của họ. Mô hình này từng được coi là lý tưởng trong thế kỷ 20, với vai trò giới tính thường được phân định rõ ràng (người cha làm trụ cột kinh tế, người mẹ nội trợ).

Sự thay đổi quan niệm về gia đình truyền thống

Khái niệm 'gia đình truyền thống' đang không ngừng phát triển và được xem xét lại trong bối cảnh xã hội hiện đại. Ngày nay, các cấu trúc gia đình đa dạng hơn như gia đình đơn thân, gia đình có cha mẹ đồng giới, gia đình đa thế hệ hay gia đình 'hỗn hợp' (blended families) cũng được công nhận và trở thành một phần của định nghĩa rộng hơn về gia đình. Điều này cho thấy sự linh hoạt và khả năng thích ứng của định nghĩa gia đình trong xã hội đương đại.