traditional family
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A family structure that consists of a mother and father who are married and have children.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc gia đình bao gồm một người mẹ và một người cha đã kết hôn và có con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traditional family is often seen as the cornerstone of society."
"Gia đình truyền thống thường được xem là nền tảng của xã hội."
-
"Many people still believe in the values of the traditional family."
"Nhiều người vẫn tin vào các giá trị của gia đình truyền thống."
-
"The traditional family structure has changed significantly over the past few decades."
"Cấu trúc gia đình truyền thống đã thay đổi đáng kể trong vài thập kỷ qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | Truyền thống, phong tục |
| Adverb | traditionally | Một cách truyền thống |
| Adjective | familial | Thuộc về gia đình |
| Noun | family unit | Đơn vị gia đình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một mô hình gia đình được coi là tiêu chuẩn hoặc phổ biến trong một nền văn hóa hoặc thời kỳ lịch sử nhất định. Ý nghĩa của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội. Đôi khi, nó được sử dụng để đối lập với các hình thức gia đình khác, chẳng hạn như gia đình đơn thân hoặc gia đình đồng giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong traditional family (gia đình truyền thống bền chặt)
-
typical typical traditional family (gia đình truyền thống điển hình)
-
close-knit close-knit traditional family (gia đình truyền thống gắn bó khăng khít)
-
uphold uphold traditional family values (giữ gìn các giá trị gia đình truyền thống)
-
form form a traditional family (thành lập một gia đình truyền thống)
-
break from break from traditional family roles (thoát ly khỏi các vai trò gia đình truyền thống)
-
structure structure of the traditional family (cấu trúc của gia đình truyền thống)
-
values values of a traditional family (các giá trị của một gia đình truyền thống)
-
roles roles within a traditional family (các vai trò trong một gia đình truyền thống)
Idioms
-
uphold traditional family values
Giữ gìn, đề cao các giá trị gia đình truyền thống
"Many people believe it's important to uphold traditional family values."
(Nhiều người tin rằng việc giữ gìn các giá trị gia đình truyền thống là rất quan trọng.)
-
break away from traditional family expectations
Thoát ly khỏi những kỳ vọng truyền thống của gia đình
"She decided to pursue an artistic career, breaking away from traditional family expectations."
(Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật, thoát ly khỏi những kỳ vọng truyền thống của gia đình.)
-
the backbone of traditional family life
Xương sống, nền tảng của đời sống gia đình truyền thống
"Parental guidance is often seen as the backbone of traditional family life."
(Sự hướng dẫn của cha mẹ thường được coi là xương sống của đời sống gia đình truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional family
Danh từMột cấu trúc gia đình bao gồm một người mẹ và một người cha đã kết hôn và có con.
"The traditional family is often seen as the cornerstone of society."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The traditional family is often seen as the cornerstone of society. |
Gia đình truyền thống thường được xem là nền tảng của xã hội. |
| Phủ định | Not every family structure is a traditional family. |
Không phải cấu trúc gia đình nào cũng là một gia đình truyền thống. |
| Nghi vấn | Is a traditional family still the most common type of family in your country? |
Gia đình truyền thống có còn là loại hình gia đình phổ biến nhất ở nước bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional family".
