(Top Banner Ad)
traditional procedures
Tổng quát/Kinh doanh/Pháp luật

traditional procedures

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống
Adjective non-traditional phi truyền thống
Verb proceed tiến hành, tiếp tục
Noun procedure thủ tục, quy trình (số ít)
Adjective procedural thuộc về thủ tục/quy trình
Noun proceedings biên bản, tố tụng pháp lý

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tradere
Latin
traditio
Old French
tradition
English
tradition
English
traditional
Latin
procedere
Old French
procédure
English
procedure

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tradere', có nghĩa là 'chuyển giao' hoặc 'giao nộp'. Sau đó phát triển thành 'traditio' (sự chuyển giao, truyền thống). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về những gì được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo nên một tập quán hoặc tín ngưỡng lâu đời.

Nguồn gốc của 'Procedures'

Từ 'procedure' xuất phát từ tiếng Latin 'procedere', có nghĩa là 'tiến lên phía trước' hoặc 'tiếp tục'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'procédure' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận, mang ý nghĩa về một chuỗi các bước hoặc hành động được thực hiện theo một trật tự nhất định để đạt được mục tiêu nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional procedures
  • strict strict traditional procedures
    (các thủ tục truyền thống nghiêm ngặt)
  • established established traditional procedures
    (các thủ tục truyền thống đã được thiết lập)
  • rigid rigid traditional procedures
    (các thủ tục truyền thống cứng nhắc)
  • formal formal traditional procedures
    (các thủ tục truyền thống trang trọng)
Verb + traditional procedures
  • follow follow traditional procedures
    (tuân theo các thủ tục truyền thống)
  • adhere to adhere to traditional procedures
    (tuân thủ các thủ tục truyền thống)
  • depart from depart from traditional procedures
    (đi chệch khỏi các thủ tục truyền thống)
  • maintain maintain traditional procedures
    (duy trì các thủ tục truyền thống)
  • implement implement traditional procedures
    (thực hiện các thủ tục truyền thống)

Idioms

  • adhere to traditional procedures

    tuân thủ các thủ tục truyền thống (ám chỉ sự tuân theo nghiêm ngặt các quy tắc cũ)

    "Despite the new technology, the company chose to adhere to traditional procedures for quality control."

    (Mặc dù có công nghệ mới, công ty vẫn chọn tuân thủ các thủ tục truyền thống để kiểm soát chất lượng.)

  • depart from traditional procedures

    đi chệch khỏi các thủ tục truyền thống (ám chỉ việc thay đổi hoặc không tuân theo các quy tắc cũ)

    "The young director decided to depart from traditional procedures in film production, seeking a fresh approach."

    (Đạo diễn trẻ quyết định đi chệch khỏi các thủ tục truyền thống trong sản xuất phim, tìm kiếm một cách tiếp cận mới mẻ.)

  • establish traditional procedures

    thiết lập các thủ tục truyền thống (ám chỉ việc tạo ra các quy tắc hoặc phương pháp được mong đợi sẽ tồn tại lâu dài)

    "After years of chaos, the new government worked to establish traditional procedures for civil administration."

    (Sau nhiều năm hỗn loạn, chính phủ mới đã nỗ lực thiết lập các thủ tục truyền thống cho quản lý hành chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional procedures

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional procedures".

Vai trò của truyền thống trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, các thủ tục truyền thống thường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội, bảo tồn bản sắc văn hóa và đảm bảo sự liên tục qua các thế hệ. Chúng có thể được tìm thấy trong các hệ thống pháp luật, nghi lễ tôn giáo, giáo dục, và thậm chí là trong giao tiếp hàng ngày. Việc tuân thủ các thủ tục này thường được coi là biểu hiện của sự tôn trọng quá khứ và sự ổn định.

Truyền thống và đổi mới

Mặc dù 'thủ tục truyền thống' mang lại sự ổn định, xã hội phương Tây hiện đại cũng thường xuyên đối mặt với sự căng thẳng giữa việc duy trì truyền thống và áp dụng đổi mới. Trong một số lĩnh vực, việc bám sát các thủ tục cũ có thể cản trở sự phát triển hoặc hiệu quả. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực khác như luật pháp hay các nghi lễ quan trọng, việc thay đổi quá nhanh chóng có thể gây ra sự mất mát về ý nghĩa hoặc tính hợp pháp.