(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ traffic engineering
C1

traffic engineering

noun

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật giao thông công trình giao thông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Traffic engineering'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ngành của kỹ thuật xây dựng sử dụng các kỹ thuật kỹ thuật để đạt được sự di chuyển an toàn và hiệu quả của người và hàng hóa trên đường bộ.

Definition (English Meaning)

A branch of civil engineering that uses engineering techniques to achieve the safe and efficient movement of people and goods on roadways.

Ví dụ Thực tế với 'Traffic engineering'

  • "Traffic engineering plays a crucial role in urban planning to ensure smooth traffic flow."

    "Kỹ thuật giao thông đóng một vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị để đảm bảo lưu lượng giao thông thông suốt."

  • "The city hired a team of traffic engineers to redesign the intersection."

    "Thành phố đã thuê một đội kỹ sư giao thông để thiết kế lại giao lộ."

  • "Effective traffic engineering can significantly reduce congestion during peak hours."

    "Kỹ thuật giao thông hiệu quả có thể giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn trong giờ cao điểm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Traffic engineering'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: traffic engineering
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

highway design(thiết kế đường cao tốc)
traffic control(điều khiển giao thông)
urban planning(quy hoạch đô thị)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Traffic engineering'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Traffic engineering tập trung vào việc quy hoạch, thiết kế hình học, vận hành giao thông và quản lý giao thông để tối ưu hóa luồng giao thông và giảm thiểu tai nạn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

in: sử dụng để chỉ lĩnh vực mà traffic engineering đóng vai trò. for: sử dụng để chỉ mục tiêu mà traffic engineering hướng đến (ví dụ, 'traffic engineering for safety').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Traffic engineering'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)